Tỷ giá đô Úc 10/07 vụt tăng mạnh sau khi RBA giữ nguyên lãi suất

Comment: 1

Chợ giáĐồng đô la Úc (AUD) đang nối dài chuỗi tuần giao dịch tích cực sau khi Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) bất ngờ quyết định giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp chính sách tiền tệ gần nhất. Bên cạnh đó, Đô Úc còn được hỗ trợ bởi tâm lý lạc quan trên thị trường toàn cầu và lo ngại về thuế quan suy giảm – thúc đẩy kỳ vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu, qua đó tạo môi trường thuận lợi cho AUD và các đồng tiền gắn liền với hàng hóa khác.

Hôm nay 10/07/2025, 1 Đô Úc (AUD) ước tính quy đổi được 17.110 đồng tiền Việt (VND) – theo đó, tỷ giá Đô Úc đã tăng liên tiếp 03 phiên từ đầu tuần đến nay. 

do la uc
Tỷ giá đô Úc 10/07 vụt tăng mạnh sau khi RBA giữ nguyên lãi suất

Thị trường lao động Úc vẫn vững vàng và RBA bất ngờ giữ nguyên chính sách

Bất chấp những bất ổn kinh tế toàn cầu, thị trường lao động Úc tiếp tục thể hiện sự bền bỉ đáng kể. Mặc dù vẫn còn một vài chỉ số sụt giảm nhưng bức tranh tổng thể vẫn không quá u ám. Cụ thể, tháng 5 ghi nhận mức giảm ròng 2.500 việc làm, nhưng việc làm toàn thời gian lại tăng 38.700, và tổng số giờ làm việc tăng 1,3%. Tỷ lệ thất nghiệp ổn định ở mức 4,1%, phản ánh nhu cầu lao động vẫn hiện hữu dù nền kinh tế đối mặt nhiều thách thức. Sự ổn định này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chi tiêu tiêu dùng và hoạt động kinh tế – yếu tố có thể giữ áp lực lạm phát, từ đó giảm nhu cầu RBA phải cắt giảm lãi suất mạnh tay.

ty le that nghiep tai uc
Biểu đồ: Tỷ lệ thất nghiệp Úc duy trì ổn định từ đầu năm 2025 đến nay. Nguồn: Investing

Trước đó, RBA dự báo tỷ lệ thất nghiệp ở Úc sẽ tăng dần vào cuối năm, gia tăng khả năng cần nới lỏng chính sách tiền tệ hơn nữa khiến thị trường kỳ vọng rằng RBA sẽ hạ lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp vừa qua (từ mức hiện tại 3,85% xuống còn 3,60%).

Tuy nhiên Ngân hàng Dự trữ Úc đã gây bất ngờ cho giới đầu tư khi quyết định chưa vội cắt giảm lãi suất, phản ánh cách tiếp cận thận trọng trong điều hành chính sách tiền tệ. Lý do là lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2–3% của RBA, buộc cơ quan này phải xem xét lại lộ trình nới lỏng chính sách. Với mục tiêu cao nhất là ổn định giá cả, RBA có khả năng tiếp tục duy trì chính sách thắt chặt thêm một thời gian, kéo theo chi phí vay vốn cao hơn cho doanh nghiệp và hộ gia đình.

Nếu RBA giữ lãi suất cao hơn so với các nước phát triển khác trong thời gian dài, Đô la Úc sẽ có lợi thế lãi suất, trở thành lựa chọn hấp dẫn cho giao dịch chênh lệch lãi suất (carry trade). Bên cạnh đó, nền kinh tế toàn cầu cải thiện thường thúc đẩy tâm lý chấp nhận rủi ro, qua đó hỗ trợ các đồng tiền gắn với hàng hóa như AUD.

Đô Úc được củng cố sức mạnh khi giá hàng hoá toàn cầu có xu hướng tăng

Kinh tế Úc phụ thuộc lớn vào vai trò xuất khẩu các hàng hóa chủ chốt như quặng sắt, than đá và khí đốt tự nhiên. Sức mạnh của AUD có mối liên hệ chặt chẽ với giá hàng hóa toàn cầu: khi giá tăng, nhu cầu nhập khẩu từ Úc tăng theo, hỗ trợ cho tỷ giá AUD. Các nhà kinh tế dự báo nhu cầu hàng hóa tiếp tục duy trì mạnh, đặc biệt từ quá trình phục hồi kinh tế Trung Quốc và các chiến lược đầu tư hạ tầng toàn cầu. Viễn cảnh tích cực này có thể giúp AUD trụ vững, bất chấp áp lực từ việc trì hoãn hay cắt giảm lãi suất của RBA.

Kết luận: 

Đồng Đô Úc (AUD) gần đây đang tăng trưởng ấn tượng, được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố như: RBA vẫn giữ nguyên lãi suất, tâm lý toàn cầu tích cực, nhu cầu hàng hoá toàn cầu có xu hướng tăng… Dù chính sách của RBA vẫn là yếu tố chủ đạo, các tác động bên ngoài ngày càng đóng vai trò lớn hơn trong việc định hình tương lai của đồng Đô Úc. Nhà đầu tư và doanh nghiệp cần chủ động theo dõi các chỉ số kinh tế, giá hàng hóa và mức chênh lệch lãi suất toàn cầu để đưa ra quyết định kịp thời, khai thác cơ hội và phòng ngừa rủi ro từ bối cảnh kinh tế đang thay đổi liên tục.

Bảng tỷ giá đô la Úc chợ đen ngày hôm nay 10/07/2024

Giá AUD chợ đen hôm nay

Giá 1 AUD chợ đen: VND
Giá AUD trung bình: VND
Giá cập nhật lúc 07:05:08 22/07/2026

Bảng tỷ giá AUD ngày hôm nay 10/07/2024 tại các ngân hàng ở Việt Nam

Ngân hàng Mua vào Bán ra Chuyển khoản
vietcombank 17.962,8 18.725,3 18.144,2
abbank 17.910 19.050 17.982
acb 18.113 18.809 18.232
agribank 18.073 18.743 18.146
baovietbank - - 18.125
bidv 18.133 18.884 18.199
18.138 18.792 18.192
gpbank - - 18.153
hdbank 18.113 18.727 18.153
hlbank 17.963 18.816 18.123
hsbc 17.968 18.760 18.097
indovinabank 17.963 18.776 18.164
kienlongbank 18.072 18.672 18.172
lienvietpostbank 18.109 18.984 18.209
mbbank 18.104 18.862 18.154
msb 18.124 18.811 18.124
namabank 17.971 18.653 18.156
ncb 18.301 19.321 18.401
ocb 18.148 19.361 18.248
pgbank - - 18.233
publicbank 17.958 18.773 18.139
pvcombank 17.944 18.716 18.125
sacombank 18.118 19.143 18.218
saigonbank 18.036 18.877 18.142
scb 18.230 19.540 18.320
seabank 18.159 18.829 18.129
shb 18.011 18.671 18.091
techcombank 17.946 18.795 18.220
tpb 18.043 18.911 18.149
uob 17.839 18.821 18.023
17.949,1 - 18.130,4
vib 18.145 18.738 18.175
vietabank 18.156 18.726 18.276
vietbank 17.914 - 18.188
vietcapitalbank 18.125 18.899 18.323
vietinbank 17.910 18.860 17.960
vpbank 18.201 18.861 18.201
vrbank 18.079 18.834 18.144