Chợ giá – Thị trường năng lượng thế giới vừa trải qua một phiên giao dịch Thứ Sáu đầy biến động, đẩy giá dầu thô xác lập mức đóng cửa cao nhất trong vòng gần 4 năm qua. Cú sốc này được kích hoạt bởi chuỗi sự kiện dây chuyền: Iraq chính thức tuyên bố tình trạng bất khả kháng (force majeure) tại toàn bộ các mỏ dầu do doanh nghiệp nước ngoài vận hành, đồng thời chính quyền Tổng thống Donald Trump quyết định điều động hàng nghìn binh sĩ Thủy quân lục chiến và thủy thủ đến Trung Đông.

Diễn biến thị trường dầu thế giới 22/03/2026
Những diễn biến này đã đẩy giá dầu Brent kỳ hạn tháng 5 tăng vọt 3,26%, đóng cửa ở mức 112,19 USD/thùng – mức cao nhất kể từ tháng 7/2022, trong khi dầu WTI của Mỹ cũng ghi nhận mức tăng đáng kể lên sát ngưỡng 100 USD.
Theo nhận định của John Kilduff, đối tác tại Again Capital, thế giới đang chứng kiến một kịch bản tồi tệ nhất khi tình trạng bất khả kháng tại Iraq kết hợp với việc quân đội Mỹ tăng cường hiện diện quân sự tại Vịnh Ba Tư. Hy vọng về một giải pháp nhanh chóng để khôi phục nguồn cung qua eo biển Hormuz đang dần tan biến. Trong tuần qua, dầu Brent đã tăng tới 8,8%, trong khi mức chiết khấu của dầu WTI so với Brent đạt mức rộng nhất trong vòng 11 năm.
Điều này cho thấy thị trường đang bắt đầu định giá cho một giai đoạn gián đoạn cung ứng kéo dài nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng, trước khi mạch máu giao thương then chốt này có thể mở cửa trở lại.
Sự tê liệt hạ tầng và đòn giáng vào an ninh năng lượng toàn cầu
Xung đột Mỹ – Israel và Iran không có dấu hiệu hạ nhiệt khi các cuộc tấn công liên tục nhắm vào hạ tầng năng lượng tại Saudi Arabia, Qatar và Kuwait. Đáng chú ý nhất là đòn tấn công vào một mỏ khí lớn khiến 17% công suất LNG của Qatar bị vô hiệu hóa, với dự báo thiệt hại phải mất tới 5 năm để khắc phục.
Giám đốc Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), ông Fatih Birol, đã đưa ra cảnh báo đầy ám ảnh rằng có thể mất tới 6 tháng để khôi phục hoàn toàn dòng chảy dầu khí từ khu vực Vịnh Trung Đông. Việc thị trường mất đi niềm tin vào khả năng đảo ngược giá trong ngắn hạn là do các cơ sở sản xuất vật chất đã bị hư hại nghiêm trọng, không đơn thuần chỉ là vấn đề tâm lý giao dịch.
Tình trạng bất khả kháng (Force Majeure): Là điều khoản giải phóng các bên khỏi trách nhiệm hợp đồng khi xảy ra các sự kiện bất khả kháng như chiến tranh hoặc thiên tai. Việc Iraq kích hoạt điều khoản này đồng nghĩa với việc dòng dầu từ các mỏ lớn nhất khu vực sẽ biến mất khỏi thị trường thế giới vô thời hạn.
Chiến lược quân sự và nỗ lực điều tiết từ Washington
Chính quyền Tổng thống Donald Trump đang cân nhắc những bước đi quyết liệt hơn, bao gồm kế hoạch chiếm đóng hoặc phong tỏa đảo Kharg – nơi xử lý phần lớn lượng dầu xuất khẩu của Iran – nhằm gây áp lực buộc Tehran phải mở cửa trở lại eo biển Hormuz.
Trong khi đó, Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright và Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent đang nỗ lực xoa dịu thị trường bằng kế hoạch xả kho dự trữ chiến lược (SPR) trong vài tháng tới, đồng thời xem xét việc gỡ bỏ lệnh trừng phạt đối với các tàu chở dầu Iran đang mắc kẹt trên biển để đưa hàng tới Châu Á trong 3-4 ngày. Tuy nhiên, sự gia tăng hai giàn khoan dầu tại Mỹ lên mức 414 theo báo cáo của Baker Hughes vẫn được coi là quá nhỏ bé so với quy mô đứt gãy cung ứng khổng lồ hiện nay.
Thị trường năng lượng Mỹ vừa đón nhận những dữ liệu đầy bất ngờ từ báo cáo hàng tuần của Baker Hughes, cho thấy số lượng giàn khoan dầu và khí đốt tự nhiên đang hoạt động đã sụt giảm lần đầu tiên sau ba tuần. Sự điều chỉnh này, dù chỉ là một con số nhỏ, nhưng lại phản ánh một thực tế vĩ mô sâu sắc hơn về chiến lược của các doanh nghiệp năng lượng trong bối cảnh cuộc chiến tại Trung Đông đang đẩy giá dầu thô WTI lên cao. Tính đến ngày 20/03, tổng số giàn khoan đã giảm xuống còn 552, thấp hơn khoảng 7% so với cùng kỳ năm ngoái, cho thấy sự thận trọng của các nhà điều hành trước những biến động địa chính trị và áp lực tài chính từ các cổ đông.
Sự phân hóa giữa giàn khoan dầu và khí đốt tự nhiên
Mặc dù tổng số giàn khoan giảm, thị trường vẫn chứng hiện một sự phân hóa rõ rệt trong mục tiêu khai thác. Số lượng giàn khoan dầu thực tế đã tăng thêm hai đơn vị, chạm mốc 414 — mức cao nhất kể từ giữa tháng 12 năm ngoái. Ngược lại, số lượng giàn khoan khí đốt lại sụt giảm xuống mức thấp nhất kể từ đầu tháng 2 với chỉ 131 đơn vị đang hoạt động.
Sự dịch chuyển này cho thấy các doanh nghiệp đang ưu tiên tối đa cho dầu thô để tận dụng mức giá hấp dẫn do xung đột Mỹ – Israel và Iran gây ra, trong khi vẫn duy trì sự dè chừng đối với mảng khí đốt vốn đang chịu áp lực từ các quy định phát thải nghiêm ngặt và biến động giá tại Henry Hub.
Chiến lược tài chính và sự ưu tiên lợi nhuận thay vì sản lượng
Nhìn lại lịch sử ba năm qua, số lượng giàn khoan tại Mỹ đã duy trì xu hướng giảm liên tục với mức sụt giảm 20% vào năm 2023 và tiếp tục giảm trong các năm 2024, 2025. Theo phân tích từ TD Cowen, các công ty thăm dò và sản xuất (E&P) hàng đầu đang có kế hoạch cắt giảm thêm khoảng 1% chi tiêu vốn trong năm 2026.
Thay vì chạy đua khoan mới bằng mọi giá như những thập kỷ trước, giới chủ năng lượng Mỹ hiện nay đang tập trung nguồn lực để tăng cường lợi nhuận cho cổ đông và thanh toán nợ nần. Đây là một bước chuyển mình quan trọng về mặt tư duy kinh tế, nơi hiệu quả tài chính được đặt lên trên quy mô sản lượng thuần túy.
Dự báo sản lượng kỷ lục bất chấp số lượng giàn khoan sụt giảm
Một điểm đáng chú ý trong báo cáo của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) là dù số lượng giàn khoan không tăng mạnh, sản lượng dầu thô của Mỹ dự kiến vẫn sẽ thiết lập kỷ lục mới, đạt mức 13,61 triệu thùng mỗi ngày trong năm 2026. Điều này minh chứng cho sự tiến bộ vượt bậc về công nghệ khoan ngang và hiệu suất khai thác trên mỗi giàn khoan.
Đối với mảng khí đốt, sản lượng cũng được dự báo sẽ tăng trưởng lên mức 109,5 tỷ feet khối mỗi ngày, song hành cùng mức tăng dự kiến 7% của giá khí đốt giao ngay tại Henry Hub. Sự kết hợp giữa công nghệ tối ưu và nhu cầu cấp bách từ thị trường quốc tế đang giúp Mỹ duy trì vị thế “người cầm lái” nguồn cung năng lượng toàn cầu, ngay cả khi các hoạt động khoan mới diễn ra một cách cầm chừng và có chọn lọc.











