Chợ giá – Giá dầu thế giới đã giảm mạnh khi kỳ vọng gia tăng về khả năng Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận nhằm mở lại eo biển Hormuz. Dù triển vọng nối lại hoạt động của tuyến hàng hải chiến lược này đang mang đến tín hiệu tích cực cho thị trường năng lượng toàn cầu, nhưng các chuyên gia vẫn cảnh báo nhiều nền kinh tế Châu Á sẽ khó có thể nhanh chóng phục hồi sau cú sốc năng lượng kéo dài suốt nhiều tháng qua, ngay cả khi hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz được khôi phục.
Dầu Brent ghi nhận tuần giảm sâu nhất trong gần 2 tháng

Trong tuần qua, giá dầu thô Brent đã giảm khoảng 11,15%, xuống còn 92,13 USD/thùng, đánh dấu tuần giảm mạnh nhất kể từ đầu tháng 4. Sang phiên giao dịch chiều ngày 1/6 tại Châu Á, giá dầu nhích nhẹ trở lại lên khoảng 93 USD/thùng do những lo ngại liên quan đến việc tăng lãi suất ngân hàng, nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh 119,50 USD/thùng được thiết lập vào ngày 9/3.
Được biết, diễn biến điều chỉnh của thị trường diễn ra trong khi xuất hiện những tín hiệu tích cực từ các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran về việc gia hạn lệnh ngừng bắn cũng như khả năng mở lại eo biển Hormuz (tuyến vận tải năng lượng chiến lược, đóng vai trò kết nối các quốc gia vùng Vịnh với các thị trường tiêu thụ lớn tại Châu Á).
Kỳ vọng thỏa thuận giúp hạ nhiệt thị trường dầu mỏ
Eo biển Hormuz từ lâu được xem là một trong những điểm nghẽn chiến lược của thương mại năng lượng toàn cầu. Vì vậy, việc tuyến hàng hải này bị gián đoạn trong nhiều tháng đã gây áp lực đáng kể lên nguồn cung dầu khí của các nền kinh tế Châu Á phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu.
Vào cuối tuần qua, căng thẳng tại khu vực tiếp tục leo thang khi Iran tiến hành một vụ tấn công bằng tên lửa đạn đạo nhằm vào một căn cứ không quân tại Kuwait, khiến một số binh sĩ Mỹ bị thương nhẹ.
Cùng thời điểm đó, Israel cũng đã tăng cường các cuộc tấn công nhằm vào lực lượng Hezbollah tại Lebanon, trong khi Mỹ thực hiện các đợt không kích mà Washington mô tả là hành động tự vệ, nhắm vào các cơ sở radar và trung tâm chỉ huy máy bay không người lái của Iran.
Mặc dù tình hình an ninh vẫn diễn biến phức tạp, Mỹ và Iran được cho là vẫn duy trì các kênh trao đổi nhằm sửa đổi dự thảo thỏa thuận ngừng bắn và kế hoạch mở lại eo biển Hormuz trước khi trình lên Tổng thống Mỹ – Donald Trump xem xét và đưa ra quyết định cuối cùng.
Trong báo cáo công bố ngày 1/6, Ngân hàng ANZ cho biết nhiều nguồn tin cho thấy Iran có thể tiến hành hoạt động rà phá thủy lôi với sự hỗ trợ của Oman. Theo ANZ, động thái này cho thấy các bên liên quan đang nỗ lực thúc đẩy một lộ trình giảm leo thang căng thẳng theo hướng có kiểm soát.
Chuyên gia cảnh báo quá trình phục hồi sẽ không diễn ra ngay lập tức
Mặc dù thị trường tài chính đang phản ứng tích cực trước triển vọng mở lại eo biển Hormuz, nhiều chuyên gia vẫn cho rằng những tác động thực tế đối với nền kinh tế sẽ cần thêm thời gian để phát huy hiệu quả.
Theo ông Jamus Lim (Phó giáo sư kinh tế tại Trường Kinh doanh ESSEC) nhận định, việc khôi phục hoạt động tại eo biển Hormuz chắc chắn sẽ mang lại sự hỗ trợ tức thời cho các quốc gia Châu Á phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu.
Tuy nhiên, theo ông, sau nhiều tháng khủng hoảng, lượng dự trữ năng lượng tại nhiều quốc gia đã suy giảm đáng kể, trong khi một số cơ sở hạ tầng năng lượng ở khu vực vùng Vịnh cũng đã chịu thiệt hại và khó có thể nhanh chóng khôi phục toàn bộ công suất.
Ông Lim cũng cho biết: “Mặc dù các nhà cung cấp đã thích nghi và nhiều mặt hàng năng lượng được vận chuyển qua các tuyến đường thay thế, điều đó vẫn chưa đủ để bù đắp hoàn toàn khối lượng trước khủng hoảng”.
Bên cạnh đó, vị chuyên gia này cũng lưu ý rằng tác động của các cú sốc giá năng lượng thường diễn ra theo hướng bất đối xứng. Theo đó, giá năng lượng có xu hướng tăng rất nhanh khi nguồn cung bị gián đoạn, nhưng quá trình giảm giá thường chậm hơn đáng kể ngay cả khi các điều kiện thị trường đã được cải thiện..
Tắc nghẽn hậu cần tiếp tục là rào cản lớn
Theo Ngân hàng ANZ, ngay cả khi một thỏa thuận ngừng bắn được ký kết và eo biển Hormuz được mở cửa trở lại, lượng dầu thô tồn đọng tại khu vực Vịnh Ba Tư vẫn sẽ tạo ra áp lực đáng kể đối với chuỗi cung ứng năng lượng.
Ngân hàng này cho rằng, các nút thắt hậu cần cùng tình trạng ùn ứ trong vận tải sẽ khiến quá trình khôi phục hoạt động xuất khẩu diễn ra chậm hơn so với kỳ vọng của thị trường.
Bên cạnh đó, ông Gareth Leather – chuyên gia kinh tế cấp cao về Châu Á tại Capital Economics cũng cho biết, hiện vẫn còn nhiều tàu chở dầu đang chờ rời khỏi khu vực sau nhiều tháng bị mắc kẹt. Trong khi số lượng tàu sẵn sàng quay trở lại chưa nhiều do những lo ngại về nguy cơ gián đoạn tái diễn.
Ông Leather nhận định: “Sẽ mất thời gian để các nhà điều hành tàu lấy lại sự tự tin. Điều cuối cùng họ mong muốn là tiếp tục bị mắc kẹt một lần nữa”.
Dù vậy, vị chuyên gia này cũng cho rằng triển vọng phục hồi nguồn cung dầu vẫn khả quan hơn so với khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), bởi các cơ sở sản xuất dầu tại Trung Đông không chịu thiệt hại nghiêm trọng trên diện rộng. Theo dự báo của Capital Economics, hiện có khoảng 80% lưu lượng vận chuyển dầu qua khu vực có thể được khôi phục về mức trước chiến tranh trong vòng hai tháng, trong khi phần lớn hoạt động dự kiến sẽ trở lại bình thường vào cuối năm nay.
Các nền kinh tế Châu Á vẫn chịu áp lực lạm phát
Trong thời gian eo biển Hormuz bị phong tỏa, nhiều chính phủ Châu Á đã triển khai hàng loạt biện pháp trợ cấp, kiểm soát giá và hỗ trợ tài chính nhằm giảm thiểu tác động từ cuộc khủng hoảng năng lượng đối với doanh nghiệp và người dân.
Theo báo cáo của Moody’s công bố ngày 29/5, tăng trưởng kinh tế khu vực Châu Á – Thái Bình Dương được dự báo đạt khoảng 4% trong năm nay, thấp hơn mức 4,3% ghi nhận của năm trước. Dù triển vọng tăng trưởng suy yếu, báo cáo cho thấy lĩnh vực công nghệ vẫn tiếp tục là động lực quan trọng của nền kinh tế khu vực.
Nhu cầu liên quan đến trí tuệ nhân tạo cũng đang thúc đẩy xuất khẩu công nghệ tại Đài Loan, Hàn Quốc và nhiều nền kinh tế Đông Nam Á tham gia vào hoạt động sản xuất, lắp ráp linh kiện cho chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.
Ông Gareth Leather – chuyên gia kinh tế cấp cao về Châu Á tại Capital Economics, nhận định phần lớn các nền kinh tế Châu Á đã tránh được kịch bản thiếu hụt năng lượng trên diện rộng như những lo ngại ban đầu.
Tuy nhiên, một số quốc gia Nam Á có điều kiện kinh tế khó khăn hơn, như Bangladesh và Pakistan, vẫn đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc tiếp cận nguồn cung trên thị trường quốc tế cũng như duy trì mức dự trữ năng lượng cần thiết.
Tại Đông Nam Á, các nền kinh tế như Philippines, Thái Lan và Việt Nam cũng đã ghi nhận áp lực lạm phát gia tăng đáng kể chỉ trong vài tháng gần đây, cho thấy những tác động từ cuộc khủng hoảng năng lượng vẫn đang hiện hữu bất chấp kỳ vọng về sự cải thiện của nguồn cung trong thời gian tới.
Ngân hàng trung ương đối mặt bài toán khó
Trước áp lực từ giá năng lượng tăng cao, nhiều ngân hàng trung ương tại Châu Á đã bắt đầu nâng lãi suất với tốc độ đáng kể nhằm kiềm chế lạm phát.
Theo ông Gareth Leather – chuyên gia kinh tế cấp cao về Châu Á tại Capital Economics, ngay cả những nền kinh tế chưa thực hiện bước đi này như Hàn Quốc cũng đang phát đi những tín hiệu cứng rắn và để ngỏ khả năng tăng lãi suất trong thời gian tới.
Trong khi đó, báo cáo do Oxford Economics công bố tháng trước lại cho rằng, các biện pháp hỗ trợ như trợ cấp, áp trần giá và can thiệp tỷ giá mà nhiều nền kinh tế đang phát triển tại Châu Á đang áp dụng sẽ khó có thể duy trì trong thời gian dài do áp lực ngày càng lớn đối với nguồn lực tài chính.
Bên cạnh đó, ông Jamus Lim (Phó giáo sư kinh tế tại Trường Kinh doanh ESSEC) cũng nhận định, các nhà hoạch định chính sách hiện đang phải đối mặt với bài toán khó khi vừa cần kiểm soát kỳ vọng lạm phát phát sinh từ giá năng lượng, vừa phải hạn chế nguy cơ suy giảm nhu cầu tiêu dùng trong nền kinh tế.
Ông Lim cho biết: “Tôi cho rằng hầu hết các ngân hàng trung ương sẽ cố gắng trì hoãn việc hành động mạnh tay càng lâu càng tốt, trong bối cảnh nền kinh tế vẫn còn mong manh và người tiêu dùng tại nhiều quốc gia đang phải đối mặt với những khó khăn đáng kể”.











