Sinh viên Hàn Quốc tìm cơ hội lập nghiệp tại Nhật Bản 

Comment: 1

Chợ giá – Trong những năm gần đây, câu chuyện tìm việc làm của sinh viên mới tốt nghiệp tại Hàn Quốc ngày càng trở thành vấn đề được xã hội quan tâm. Dù sở hữu nền giáo dục thuộc nhóm phát triển nhất châu Á và có tỷ lệ người trẻ tốt nghiệp đại học cao, không ít sinh viên Hàn Quốc vẫn phải mất nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, mới tìm được công việc đúng chuyên môn.

Và thực tế này đã mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp kết nối việc làm quốc tế, đặc biệt là giữa Hàn Quốc và Nhật Bản – hai quốc gia có thị trường lao động đang phát triển theo hai chiều hướng trái ngược.

Từ trăn trở của một doanh nhân trẻ

lam viec tai nhat ban
Làn sóng dịch chuyển nhân lực chất lượng cao giữa Hàn Quốc – Nhật Bản

Trong thời gian theo học tại Đại học Yonsei ở Seoul, nữ doanh nhân Moe Kasugai đã nhiều lần bất ngờ khi chứng kiến không ít sinh viên xuất sắc của trường vẫn gặp khó khăn trên hành trình tìm kiếm việc làm. Theo bà, điều khiến bà ngạc nhiên không phải là năng lực của các sinh viên mà là thực tế ngay cả những người sở hữu thành tích học tập nổi bật, trình độ ngoại ngữ tốt và hồ sơ ấn tượng cũng không dễ dàng tìm được công việc phù hợp.

Bà Kasugai cũng chia sẻ tại hội chợ việc làm kéo dài hai ngày do công ty KOREC tổ chức ở Seoul vào tháng trước rằng: “Tôi rất ngạc nhiên khi họ không thể tìm được việc làm dù họ rất thông minh”.

Nhận thấy nhiều sinh viên Hàn Quốc có khả năng sử dụng tiếng Nhật tốt, bà bắt đầu nhìn thấy cơ hội kết nối nguồn nhân lực trẻ của Hàn Quốc với nhu cầu tuyển dụng ngày càng lớn tại Nhật Bản. Bà cho biết: “Tôi nghĩ có lẽ sẽ tốt hơn nếu họ sang Nhật Bản làm việc. Tôi muốn giúp đỡ họ”.

Từ ý tưởng đó, bà Kasugai thành lập KOREC vào năm 2019, doanh nghiệp chuyên kết nối người tìm việc Hàn Quốc với các công ty Nhật Bản đang có nhu cầu tuyển dụng nhân sự chất lượng cao.

Hai thị trường lao động trái ngược tạo làn sóng dịch chuyển nhân lực

Theo các chuyên gia, làn sóng dịch chuyển việc làm giữa Hàn Quốc và Nhật Bản phản ánh sự khác biệt rõ nét trong cấu trúc thị trường lao động của hai quốc gia.

Tại Hàn Quốc, các tập đoàn lớn như Samsung cùng nhiều doanh nghiệp hàng đầu ngày càng ưu tiên tuyển dụng những ứng viên đã có kinh nghiệm thực tế thay vì sinh viên mới tốt nghiệp. Trong khi đó, lực lượng lao động lớn tuổi vẫn tiếp tục làm việc lâu hơn, khiến số lượng vị trí tuyển dụng dành cho lao động trẻ bị thu hẹp đáng kể. Điều này buộc nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp phải đối mặt với cuộc cạnh tranh khốc liệt để giành lấy số lượng việc làm chất lượng ngày càng hạn chế.

Ở chiều ngược lại, Nhật Bản đang bước vào giai đoạn thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng khi tốc độ già hóa dân số tiếp tục tăng nhanh. Nhiều doanh nghiệp nước này gặp khó khăn trong việc tuyển đủ nhân sự cho các chương trình tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp – mô hình vốn là đặc trưng của thị trường lao động Nhật Bản trong nhiều thập kỷ.

Khác với nhiều doanh nghiệp Hàn Quốc, các công ty Nhật Bản vẫn duy trì chương trình tuyển dụng tập trung dành cho sinh viên mới ra trường, sau đó đầu tư đào tạo bài bản trước khi nhân viên đảm nhận công việc chuyên môn. Sự khác biệt này đang tạo nên “điểm gặp” giữa nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp Nhật Bản và nhu cầu tìm việc của giới trẻ Hàn Quốc.

Không chỉ KOREC, ngày càng nhiều doanh nghiệp tuyển dụng tại Hàn Quốc và Nhật Bản cũng nhanh chóng tham gia thị trường kết nối việc làm xuyên biên giới.

Trong năm nay, Wanted Lab của Hàn Quốc và LAPRAS của Nhật Bản (hai nền tảng chuyên tuyển dụng nhân lực công nghệ) đã chính thức triển khai các dịch vụ kết nối việc làm giữa hai quốc gia. Trước đó, Mynavi cũng được xem là một trong những đơn vị tiên phong phát triển thị trường tuyển dụng dành cho lao động Hàn Quốc muốn làm việc tại Nhật Bản.

Sự xuất hiện liên tiếp của các nền tảng tuyển dụng cho thấy nhu cầu từ cả doanh nghiệp và người lao động đang gia tăng mạnh mẽ. Mặc dù mức lương trung bình tại Hàn Quốc hiện được đánh giá nhỉnh hơn một chút so với Nhật Bản, nhiều người trẻ vẫn sẵn sàng lựa chọn làm việc tại quốc gia láng giềng nhờ cơ hội phát triển nghề nghiệp cùng lộ trình đào tạo rõ ràng.

Tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên Hàn Quốc cao gần gấp ba Nhật Bản

Theo số liệu mới nhất tính đến tháng 6, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên Hàn Quốc ở mức 7% – cao gần gấp ba lần so với tỷ lệ thất nghiệp chung của Nhật Bản là 2,5%. Khoảng cách này phần nào phản ánh áp lực mà lực lượng lao động trẻ Hàn Quốc đang phải đối mặt khi bước vào thị trường việc làm.

Trước thực trạng đó, chính quyền thành phố Seoul cũng đẩy mạnh các hoạt động kết nối với doanh nghiệp Nhật Bản nhằm hỗ trợ thanh niên tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp ở nước ngoài.

Chỉ tính riêng trong năm nay, thủ đô Hàn Quốc đã tổ chức ít nhất ba hội chợ việc làm chuyên biệt dành cho thị trường Nhật Bản, thu hút nhiều doanh nghiệp lớn tham gia tuyển dụng, trong đó có Canon Imaging Systems và tập đoàn tự động hóa công nghiệp Azbil.

Các hội chợ không chỉ giới thiệu cơ hội việc làm mà còn cung cấp thông tin về môi trường làm việc, chế độ đào tạo, chính sách đãi ngộ cũng như lộ trình phát triển nghề nghiệp dành cho sinh viên Hàn Quốc mong muốn sang Nhật Bản làm việc lâu dài.

Hơn 80.000 lao động Hàn Quốc đang làm việc tại Nhật Bản

Theo Viện Lao động Hàn Quốc, hiện có hơn 80.000 công dân Hàn Quốc đang làm việc tại Nhật Bản.

Khác với phần lớn lao động nước ngoài tại Nhật Bản tập trung ở các lĩnh vực sản xuất hoặc lao động phổ thông, lao động Hàn Quốc chủ yếu đảm nhiệm các vị trí đòi hỏi trình độ chuyên môn cao trong nhiều ngành nghề như bán lẻ, công nghệ thông tin, phát triển phần mềm và phát triển trò chơi điện tử. Đây được xem là nhóm lao động có kỹ năng, đáp ứng tốt yêu cầu về chuyên môn cũng như khả năng thích nghi với môi trường doanh nghiệp Nhật Bản.

Theo Cơ quan Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc, trong năm ngoái có 2.257 thanh niên Hàn Quốc tìm được việc làm tại Nhật Bản thông qua các chương trình hỗ trợ của Chính phủ, tăng 47% so với năm 2024.

Và với kết quả này, Nhật Bản đã trở thành điểm đến số một của lao động trẻ Hàn Quốc tìm kiếm việc làm ở nước ngoài, trong khi số người sang Mỹ làm việc giảm 29% trong cùng giai đoạn.


Không chỉ là việc làm, Nhật Bản trở thành lựa chọn cho một hành trình lâu dài

Được biết, làn sóng sinh viên và lao động trẻ Hàn Quốc tìm kiếm cơ hội tại Nhật Bản không chỉ xuất phát từ nhu cầu việc làm trước mắt. Với nhiều người trẻ, đây còn là lựa chọn cho kế hoạch sinh sống và phát triển sự nghiệp lâu dài trong một môi trường có nhiều điểm tương đồng về văn hóa nhưng vẫn mở ra những cơ hội mới.

Kim Si-hyeon – một sinh viên đại học tham dự hội chợ việc làm do KOREC tổ chức, cho biết phần lớn những người cô gặp tại sự kiện đều đã có sự chuẩn bị nghiêm túc cho khả năng làm việc và sinh sống tại Nhật Bản.

Theo Kim, sức hút của thị trường lao động Nhật Bản nằm ở cơ hội được tham gia các chương trình đào tạo tại doanh nghiệp ngay sau khi tốt nghiệp – mô hình mà nhiều công ty Nhật Bản vẫn duy trì. Cô cũng chia sẻ: “Rất nhiều người tìm việc ở Nhật Bản không chỉ muốn có một công việc tạm thời, mà đã tính đến việc xây dựng cuộc sống tại đó”.

Đối với nhiều sinh viên Hàn Quốc, sự khác biệt trong cách tuyển dụng giữa hai quốc gia là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nơi làm việc.

Bên cạnh đó, một sinh viên năm tư ngành Nghiên cứu Nhật Bản tại Đại học Dongguk cũng cho biết, các công ty Hàn Quốc thường có xu hướng tìm kiếm ứng viên đã có kinh nghiệm, trong khi doanh nghiệp Nhật Bản vẫn duy trì truyền thống tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp và đào tạo họ từ đầu.

Nữ sinh này đang hướng tới các cơ hội trong lĩnh vực công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo, những ngành có nhu cầu nhân lực ngày càng lớn tại Nhật Bản.

Lợi thế của lao động Hàn Quốc trong mắt doanh nghiệp Nhật

Theo các chuyên gia lao động, nhu cầu tuyển dụng người Hàn Quốc tại Nhật Bản gia tăng không chỉ xuất phát từ tình trạng thiếu hụt nhân lực mà còn nhờ những lợi thế riêng của nhóm lao động này.

Giáo sư Lee Chang-min (thuộc Đại học Ngoại ngữ Hankuk nhận định), lao động Hàn Quốc có nhiều điểm phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp Nhật Bản, đặc biệt là khả năng ngôn ngữ và sự tương đồng về văn hóa. Theo ông, không có nhiều ứng viên nước ngoài có thể sử dụng tiếng Nhật ở mức độ đủ để làm việc trong môi trường doanh nghiệp ngay sau khi được tuyển dụng.

Bên cạnh năng lực ngoại ngữ, các ứng viên Hàn Quốc còn được đánh giá cao nhờ khả năng thích nghi, tốc độ làm việc và tinh thần cạnh tranh.

Cùng quan điểm đó, Tomoya Hattori – người đứng đầu công ty tư vấn Energize của Nhật Bản cho biết, các doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến năng lực thực tế của ứng viên hơn là quốc tịch. ông Hattori cũng chia sẻ tại một hội chợ việc làm dành cho lao động Hàn Quốc: “Nếu có một ứng viên phù hợp, chúng tôi muốn tuyển dụng người đó”.

Theo ông, nhiều ứng viên Hàn Quốc tạo ấn tượng nhờ sự chủ động, tinh thần cạnh tranh và thái độ nghiêm túc trong công việc – những yếu tố được nhiều doanh nghiệp Nhật Bản đánh giá cao.

Thu hút lao động Hàn Quốc, doanh nghiệp Nhật Bản gặp thách thức mới

Sự dịch chuyển lao động diễn ra trong khi quan hệ giữa Hàn Quốc và Nhật Bản đang có nhiều chuyển biến tích cực trên nhiều lĩnh vực.

Dù hai nước từng trải qua những giai đoạn căng thẳng liên quan đến lịch sử, nhưng các hoạt động giao lưu giữa người dân hai bên ngày càng mở rộng, từ du lịch, hôn nhân quốc tế đến hợp tác kinh tế.

Theo số liệu của cơ quan thống kê Hàn Quốc, trong năm 2025, số cuộc hôn nhân giữa nam giới Hàn Quốc và nữ giới Nhật Bản tăng 26% so với năm trước, cao gấp đôi mức ghi nhận năm 2020. Trong khi đó, số cuộc hôn nhân giữa nữ giới Hàn Quốc và nam giới Nhật Bản cũng tăng 29%, cho thấy các mối quan hệ cá nhân giữa công dân hai nước đang ngày càng gia tăng.

Ngoài ra, Nhật Bản cũng tiếp tục là điểm đến du lịch đặc biệt hấp dẫn đối với người Hàn Quốc. Được biết, số lượng du khách Hàn Quốc đến Nhật Bản trong năm nay đạt mức cao kỷ lục, đưa Hàn Quốc trở thành một trong những thị trường khách quốc tế quan trọng nhất của Nhật Bản. Những hoạt động giao lưu ngày càng sôi động được xem là nền tảng giúp người dân hai nước hiểu nhau hơn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các mối quan hệ hợp tác trong tương lai.

Tuy nhiên, việc thu hút lao động nước ngoài cũng đặt ra những bài toán mới đối với các doanh nghiệp Nhật Bản.

Theo bà Moe Kasugai – người sáng lập KOREC, một trong những thách thức lớn nhất là khả năng giữ chân nhân sự sau tuyển dụng. Nhiều lao động Hàn Quốc có xu hướng thay đổi công việc khi tìm thấy cơ hội tốt hơn về thu nhập hoặc khả năng thăng tiến. Điều này có thể tạo ra sự khác biệt với văn hóa tuyển dụng truyền thống của Nhật Bản, vốn từ lâu đề cao sự gắn bó lâu dài giữa nhân viên và doanh nghiệp.

Bà cho rằng: “Bài toán này chắc chắn là một trở ngại đối với các công ty Nhật Bản. Tuy nhiên, ngày càng nhiều người trẻ Nhật Bản cũng bắt đầu thay đổi công việc, vì vậy tôi cho rằng doanh nghiệp sẽ dần thích nghi”.

Cùng quan điểm đó, Giáo sư Lee Chang-min cũng cảnh báo nguy cơ lao động nước ngoài rời bỏ doanh nghiệp sẽ cao hơn nếu họ phải trải qua thời gian đào tạo quá dài, ít có cơ hội sử dụng kỹ năng chuyên môn hoặc không nhìn thấy lộ trình phát triển rõ ràng.

Theo ông, điều này buộc các doanh nghiệp Nhật Bản phải thay đổi cách tiếp cận trong quản trị nhân sự, không chỉ dừng ở việc tuyển dụng lao động mà còn xây dựng môi trường làm việc có khả năng giữ chân nhân tài quốc tế.

Cầu nối nhân lực giữa hai quốc gia

Đối với Moe Kasugai, ý nghĩa của việc kết nối lao động Hàn Quốc với các doanh nghiệp Nhật Bản không chỉ dừng lại ở những hợp đồng tuyển dụng.

Bà cho rằng, mỗi người Hàn Quốc sang Nhật Bản làm việc đều có thể trở thành một cầu nối văn hóa giữa hai quốc gia. Theo bà: “Khi người Hàn Quốc sang đó làm việc, họ bắt đầu giao lưu với những đồng nghiệp Nhật Bản có thể chưa từng có bạn bè Hàn Quốc hoặc chưa hiểu nhiều về văn hóa Hàn Quốc. Đó là điều mà một công ty tư nhân có thể góp phần tạo ra”.

Trong khi Hàn Quốc cần thêm cơ hội việc làm cho thế hệ lao động trẻ, còn Nhật Bản cần nguồn nhân lực để duy trì hoạt động kinh tế, dòng dịch chuyển lao động giữa hai quốc gia được dự báo sẽ tiếp tục phát triển.

Không chỉ là một xu hướng tuyển dụng, sự dịch chuyển nhân lực này đang dần trở thành một hình thức hợp tác mới, nơi nhu cầu kinh tế gặp gỡ với giao lưu văn hóa và những thay đổi trong quan hệ giữa hai xã hội Đông Bắc Á.