Xem tuổi & Tử vi theo can chi
Điểm khác biệt của Chợ Giá: mọi kết quả đều tính toán từ học thuyết gốc — nạp âm 60 hoa giáp, bát trạch du niên, Kim Lâu · Hoang Ốc · Tam Tai — và ghi rõ căn cứ, không phán chung chung.
💑
Xem tuổi vợ chồng
Chấm điểm 4 tầng: nạp âm · thiên can · địa chi · cung phi bát trạch + cách hóa giải
🏠
Xem tuổi làm nhà
Kim Lâu · Hoang Ốc · Tam Tai, kèm cách tính và gợi ý năm đẹp
💍
Xem ngày cưới theo tuổi
Chấm điểm từng ngày trong tháng theo tuổi cặp đôi — Tam nương, Nguyệt kỵ, xung hợp, Kim Lâu
🔮
Tử vi 12 con giáp hôm nay
Tính từ can chi ngày thật — điểm, giờ tốt, màu may mắn
🎂
Tra cứu năm sinh
Can chi, con giáp, mệnh của từng năm sinh
📅
Ngày tốt theo việc
Chọn ngày cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Bảng 60 hoa giáp — nạp âm & ngũ hành
Tra nhanh bản mệnh nạp âm theo năm sinh (chu kỳ 60 năm, mỗi nạp âm ứng với một cặp năm). Đây là căn cứ tầng thứ nhất khi xem hợp khắc.
| Năm sinh (gần đây) | Can chi | Nạp âm | Hành |
|---|---|---|---|
| 1984 · 1924 | Giáp Tý | Hải Trung Kim | Kim |
| 1985 · 1925 | Ất Sửu | Hải Trung Kim | Kim |
| 1986 · 1926 | Bính Dần | Lô Trung Hỏa | Hỏa |
| 1987 · 1927 | Đinh Mão | Lô Trung Hỏa | Hỏa |
| 1988 · 1928 | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | Mộc |
| 1989 · 1929 | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | Mộc |
| 1990 · 1930 | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thổ |
| 1991 · 1931 | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thổ |
| 1992 · 1932 | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | Kim |
| 1993 · 1933 | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | Kim |
| 1994 · 1934 | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa |
| 1995 · 1935 | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa |
| 1996 · 1936 | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | Thủy |
| 1997 · 1937 | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | Thủy |
| 1998 · 1938 | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | Thổ |
| 1999 · 1939 | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | Thổ |
| 2000 · 1940 | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim | Kim |
| 2001 · 1941 | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | Kim |
| 2002 · 1942 | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc | Mộc |
| 2003 · 1943 | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | Mộc |
| 2004 · 1944 | Giáp Thân | Tuyền Trung Thủy | Thủy |
| 2005 · 1945 | Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy | Thủy |
| 2006 · 1946 | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ | Thổ |
| 2007 · 1947 | Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ | Thổ |
| 2008 · 1948 | Mậu Tý | Tích Lịch Hỏa | Hỏa |
| 2009 · 1949 | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa | Hỏa |
| 2010 · 1950 | Canh Dần | Tùng Bách Mộc | Mộc |
| 2011 · 1951 | Tân Mão | Tùng Bách Mộc | Mộc |
| 2012 · 1952 | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy | Thủy |
| 2013 · 1953 | Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy | Thủy |
| 2014 · 1954 | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim | Kim |
| 2015 · 1955 | Ất Mùi | Sa Trung Kim | Kim |
| 2016 · 1956 | Bính Thân | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa |
| 2017 · 1957 | Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa |
| 2018 · 1958 | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc | Mộc |
| 2019 · 1959 | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc | Mộc |
| 2020 · 1960 | Canh Tý | Bích Thượng Thổ | Thổ |
| 2021 · 1961 | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ | Thổ |
| 2022 · 1962 | Nhâm Dần | Kim Bạch Kim | Kim |
| 2023 · 1963 | Quý Mão | Kim Bạch Kim | Kim |
| 2024 · 1964 | Giáp Thìn | Phúc Đăng Hỏa | Hỏa |
| 2025 · 1965 | Ất Tỵ | Phúc Đăng Hỏa | Hỏa |
| 2026 · 1966 | Bính Ngọ | Thiên Hà Thủy | Thủy |
| 2027 · 1967 | Đinh Mùi | Thiên Hà Thủy | Thủy |
| 2028 · 1968 | Mậu Thân | Đại Trạch Thổ | Thổ |
| 2029 · 1969 | Kỷ Dậu | Đại Trạch Thổ | Thổ |
| 2030 · 1970 | Canh Tuất | Thoa Xuyến Kim | Kim |
| 2031 · 1971 | Tân Hợi | Thoa Xuyến Kim | Kim |
| 2032 · 1972 | Nhâm Tý | Tang Đố Mộc | Mộc |
| 2033 · 1973 | Quý Sửu | Tang Đố Mộc | Mộc |
| 2034 · 1974 | Giáp Dần | Đại Khê Thủy | Thủy |
| 2035 · 1975 | Ất Mão | Đại Khê Thủy | Thủy |
| 2036 · 1976 | Bính Thìn | Sa Trung Thổ | Thổ |
| 2037 · 1977 | Đinh Tỵ | Sa Trung Thổ | Thổ |
| 2038 · 1978 | Mậu Ngọ | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa |
| 2039 · 1979 | Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa |
| 2040 · 1980 | Canh Thân | Thạch Lựu Mộc | Mộc |
| 2041 · 1981 | Tân Dậu | Thạch Lựu Mộc | Mộc |
| 2042 · 1982 | Nhâm Tuất | Đại Hải Thủy | Thủy |
| 2043 · 1983 | Quý Hợi | Đại Hải Thủy | Thủy |
Ghi chú học thuật: tuổi âm tính theo Tết Nguyên Đán — người sinh tháng 1–2 dương lịch có thể thuộc tuổi của năm trước. Kiểm tra mốc chính xác tại Tra cứu năm sinh hoặc Đổi lịch âm dương.