CG
Chợ Giá
Lịch âm vạn niên
Lịch âm hôm nay
Bách khoa Sao
Tra cứu năm sinh
Chọn năm sinh để xem
can chi
,
con giáp
,
mệnh nạp âm
và mốc Tết của năm đó.
Thập niên 2030
2039
Kỷ Mùi · Hỏa
2038
Mậu Ngọ · Hỏa
2037
Đinh Tỵ · Thổ
2036
Bính Thìn · Thổ
2035
Ất Mão · Thủy
2034
Giáp Dần · Thủy
2033
Quý Sửu · Mộc
2032
Nhâm Tý · Mộc
2031
Tân Hợi · Kim
2030
Canh Tuất · Kim
Thập niên 2020
2029
Kỷ Dậu · Thổ
2028
Mậu Thân · Thổ
2027
Đinh Mùi · Thủy
2026
Bính Ngọ · Thủy
2025
Ất Tỵ · Hỏa
2024
Giáp Thìn · Hỏa
2023
Quý Mão · Kim
2022
Nhâm Dần · Kim
2021
Tân Sửu · Thổ
2020
Canh Tý · Thổ
Thập niên 2010
2019
Kỷ Hợi · Mộc
2018
Mậu Tuất · Mộc
2017
Đinh Dậu · Hỏa
2016
Bính Thân · Hỏa
2015
Ất Mùi · Kim
2014
Giáp Ngọ · Kim
2013
Quý Tỵ · Thủy
2012
Nhâm Thìn · Thủy
2011
Tân Mão · Mộc
2010
Canh Dần · Mộc
Thập niên 2000
2009
Kỷ Sửu · Hỏa
2008
Mậu Tý · Hỏa
2007
Đinh Hợi · Thổ
2006
Bính Tuất · Thổ
2005
Ất Dậu · Thủy
2004
Giáp Thân · Thủy
2003
Quý Mùi · Mộc
2002
Nhâm Ngọ · Mộc
2001
Tân Tỵ · Kim
2000
Canh Thìn · Kim
Thập niên 1990
1999
Kỷ Mão · Thổ
1998
Mậu Dần · Thổ
1997
Đinh Sửu · Thủy
1996
Bính Tý · Thủy
1995
Ất Hợi · Hỏa
1994
Giáp Tuất · Hỏa
1993
Quý Dậu · Kim
1992
Nhâm Thân · Kim
1991
Tân Mùi · Thổ
1990
Canh Ngọ · Thổ
Thập niên 1980
1989
Kỷ Tỵ · Mộc
1988
Mậu Thìn · Mộc
1987
Đinh Mão · Hỏa
1986
Bính Dần · Hỏa
1985
Ất Sửu · Kim
1984
Giáp Tý · Kim
1983
Quý Hợi · Thủy
1982
Nhâm Tuất · Thủy
1981
Tân Dậu · Mộc
1980
Canh Thân · Mộc
Thập niên 1970
1979
Kỷ Mùi · Hỏa
1978
Mậu Ngọ · Hỏa
1977
Đinh Tỵ · Thổ
1976
Bính Thìn · Thổ
1975
Ất Mão · Thủy
1974
Giáp Dần · Thủy
1973
Quý Sửu · Mộc
1972
Nhâm Tý · Mộc
1971
Tân Hợi · Kim
1970
Canh Tuất · Kim
Thập niên 1960
1969
Kỷ Dậu · Thổ
1968
Mậu Thân · Thổ
1967
Đinh Mùi · Thủy
1966
Bính Ngọ · Thủy
1965
Ất Tỵ · Hỏa
1964
Giáp Thìn · Hỏa
1963
Quý Mão · Kim
1962
Nhâm Dần · Kim
1961
Tân Sửu · Thổ
1960
Canh Tý · Thổ
Thập niên 1950
1959
Kỷ Hợi · Mộc
1958
Mậu Tuất · Mộc
1957
Đinh Dậu · Hỏa
1956
Bính Thân · Hỏa
1955
Ất Mùi · Kim
1954
Giáp Ngọ · Kim
1953
Quý Tỵ · Thủy
1952
Nhâm Thìn · Thủy
1951
Tân Mão · Mộc
1950
Canh Dần · Mộc
Thập niên 1940
1949
Kỷ Sửu · Hỏa
1948
Mậu Tý · Hỏa
1947
Đinh Hợi · Thổ
1946
Bính Tuất · Thổ
1945
Ất Dậu · Thủy
1944
Giáp Thân · Thủy
1943
Quý Mùi · Mộc
1942
Nhâm Ngọ · Mộc
1941
Tân Tỵ · Kim
1940
Canh Thìn · Kim
Thập niên 1930
1939
Kỷ Mão · Thổ
1938
Mậu Dần · Thổ
1937
Đinh Sửu · Thủy
1936
Bính Tý · Thủy
1935
Ất Hợi · Hỏa
1934
Giáp Tuất · Hỏa
1933
Quý Dậu · Kim
1932
Nhâm Thân · Kim
1931
Tân Mùi · Thổ
1930
Canh Ngọ · Thổ
Xem thêm:
🗓 Ngày tốt theo việc
🙏 Văn khấn cổ truyền
🔁 Đổi lịch âm – dương
🧧 Đếm ngược Tết
📅 Lịch âm hôm nay