Chợ Giá
Lịch âm vạn niên

Bách khoa Sao trong lịch âm

Tra cứu ý nghĩa các sao trong lịch âm: 28 Nhị thập bát tú, 12 Trực, các cát tinh (sao tốt) và hung tinh (sao xấu) — ngày nào nên làm gì, kiêng gì.

54sao
28Nhị thập bát tú
12Trực
14cát & hung tinh
✶

Nhị thập bát tú (28 Tú) 28 sao

28 chòm sao luân phiên — mỗi ngày ứng một tú, quyết định tốt/xấu cho từng việc.

◷

12 Trực 12 sao

Chu kỳ 12 trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình…) chỉ tính chất nên làm / nên kiêng của ngày.

☀

Cát tinh — sao tốt 8 sao

Các sao mang phúc lộc, hỗ trợ việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương.

⚠

Hung tinh — sao xấu 6 sao

Các sao cần lưu ý kiêng kỵ khi chọn ngày làm việc lớn.

Câu hỏi thường gặp

Bách khoa Sao gồm những nhóm nào?

Bốn nhóm: 12 Trực theo chu kỳ ngày, nhóm cát tinh (sao tốt), nhóm hung tinh (sao xấu) và Nhị thập bát tú — 28 chòm sao ứng với 28 ngày, mỗi sao gắn một ngũ hành và một con vật.

Sao tốt và sao xấu ảnh hưởng thế nào tới một ngày?

Mỗi ngày âm lịch đều có nhiều sao cùng chiếu. Sao tốt làm tăng tính cát của ngày và có thể chế hóa bớt sao xấu; sao xấu thì ngược lại. Tính chất cuối cùng của ngày là tổng hòa, không do một sao đơn lẻ quyết định.

Ngày có cả sao tốt lẫn sao xấu thì nên làm gì?

Đây là tình huống phổ biến nhất. Khi đó nên xét trọng số: việc định làm thuộc nhóm nào, sao xấu có kiêng đúng việc đó không, và trực của ngày ra sao. Nếu vẫn phân vân, chọn giờ hoàng đạo trong ngày để giảm nhẹ.