Chợ Giá
Lịch âm vạn niên

Xem tuổi vợ chồng

Khác với các trang chỉ phán chung chung, công cụ này chấm điểm theo 4 tầng học thuyết — ngũ hành nạp âm, thiên can, địa chi, cung phi bát trạch — và ghi rõ căn cứ từng kết luận.

Hiểu đúng 4 tầng luận giải

Tầng 1 · Ngũ hành nạp âm

Mỗi người mang một trong 30 nạp âm của vòng 60 hoa giáp (Hải Trung Kim, Lộ Bàng Thổ…). Hai mệnh tương sinh (như Thổ sinh Kim) là nâng đỡ nhau; tương khắc (như Thủy khắc Hỏa) là hao tổn — nhưng luôn có phép hóa giải bằng hành cầu nối.

Mẹo đọc sâu: cùng là khắc nhưng "khắc nhập" (mình bị khắc) nặng hơn "khắc xuất". Nạp âm còn xét thế mạnh yếu — ví dụ Kiếm Phong Kim không sợ Lô Trung Hỏa tôi luyện.

Tầng 2 · Thiên can

10 thiên can có 5 cặp ngũ hợp (Giáp–Kỷ, Ất–Canh, Bính–Tân, Đinh–Nhâm, Mậu–Quý) chủ về hòa khí gắn bó, và 4 cặp tương xung (Giáp–Canh, Ất–Tân, Bính–Nhâm, Đinh–Quý) chủ về khác biệt quan điểm.

Tầng 3 · Địa chi

Lục hợptam hợp là duyên trời cho — ăn ý tự nhiên. Tứ hành xung va chạm trực diện, lục hại ngầm hao tâm. Tra nhanh ở bảng dưới.

Tầng 4 · Cung phi bát trạch

Mỗi người thuộc 1 trong 8 cung (Đông/Tây tứ mệnh). Phối 2 cung ra du niên: Sinh Khí, Diên Niên, Thiên Y, Phục Vị là cát; Họa Hại, Lục Sát, Ngũ Quỷ, Tuyệt Mệnh là hung. Cùng nhóm Đông (hoặc cùng Tây) thường ra du niên đẹp.

Bảng tra nhanh địa chi

Quan hệCác cặp / bộÝ nghĩa
Tam hợpThân – Tý – Thìn · Dần – Ngọ – Tuất · Hợi – Mão – Mùi · Tỵ – Dậu – SửuBộ ba tương trợ, hợp làm ăn & hôn phối
Lục hợpTý – Sửu · Dần – Hợi · Mão – Tuất · Thìn – Dậu · Tỵ – Thân · Ngọ – MùiCặp âm dương tương phối, gắn bó bền
Tứ hành xungTý – Ngọ · Sửu – Mùi · Dần – Thân · Mão – Dậu · Thìn – Tuất · Tỵ – HợiVa chạm chính diện, cần nhường nhịn
Lục hạiTý – Mùi · Sửu – Ngọ · Dần – Tỵ · Mão – Thìn · Thân – Hợi · Dậu – TuấtNgầm cản trở, hao tâm tổn khí

Ý nghĩa 8 du niên bát trạch

Du niênCát / HungLuận giải trong hôn nhân
Sinh KhíCátđại cát — dồi dào sinh lực, tài lộc, danh tiếng
Diên NiênCátCát — bền vững, hòa thuận, sống lâu bên nhau
Thiên YCátCát — sức khỏe, quý nhân, hóa giải bệnh tật
Phục VịCátTiểu cát — êm đềm, ổn định, thuận bề gia đạo
Họa HạiHungHung nhẹ — dễ khẩu thiệt, hao tán vặt
Lục SátHungHung — thị phi, kiện tụng, tình cảm trắc trở
Ngũ QuỷHungHung — thị phi ngầm, mất mát, nóng giận
Tuyệt MệnhHungđại hung — tổn hại lớn, cần nhiều yếu tố khác bù trừ

Câu hỏi thường gặp

Xem tuổi vợ chồng dựa trên những căn cứ nào?
Bốn tầng: (1) ngũ hành nạp âm 60 hoa giáp — sinh khắc giữa hai bản mệnh; (2) thiên can ngũ hợp/tương xung; (3) địa chi lục hợp, tam hợp, tứ hành xung, lục hại; (4) cung phi bát trạch — phối hai cung mệnh ra du niên (Sinh Khí, Diên Niên, Thiên Y, Phục Vị là cát; Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại là hung).
Hai vợ chồng khắc mệnh có hóa giải được không?
Được — theo nguyên lý "tham sinh quên khắc": chọn hành trung gian làm cầu nối (màu sắc, vật phẩm, hướng nhà, hoặc mệnh của con) để chuỗi khắc chuyển thành chuỗi sinh. Công cụ tự gợi ý hành cầu nối cho từng cặp.
Đông tứ mệnh lấy Tây tứ mệnh có sao không?
Khác nhóm thường ra du niên hung (Ngũ Quỷ, Lục Sát…) ở tầng cung phi — nhưng đó chỉ là 1 trong 4 tầng. Nếu nạp âm tương sinh và địa chi tam hợp thì tổng thể vẫn đẹp; bát trạch khi đó dùng để chọn hướng nhà, hướng giường bù trừ.
Điểm thấp có nghĩa là không nên cưới?
Không. Điểm phản ánh mức thuận theo học thuyết cổ, mang tính tham khảo văn hóa; người xưa cũng luôn có phép hóa giải (chọn ngày cưới đại cát theo cả hai tuổi, hành cầu nối, sinh con mệnh trung gian). Yếu tố quyết định vẫn là con người.
Tính tuổi theo năm dương hay năm âm?
Nhập năm dương lịch; hệ thống quy đổi can chi theo năm âm tương ứng. Người sinh tháng 1–2 dương (trước Tết) có thể thuộc tuổi của năm trước — kiểm tra lại tại mục Sinh năm.