Xem ngày cưới theo tuổi vợ chồng
Chấm điểm từng ngày trong tháng từ dữ liệu lịch âm thật: Tam nương, Nguyệt kỵ, xung – hợp chi ngày với tuổi cả hai người, Trực tốt xấu và cảnh báo Kim Lâu cô dâu — căn cứ minh bạch, không phán bừa.
Chấm điểm từng ngày
Không chỉ liệt kê "ngày hoàng đạo" chung chung — mỗi ngày được chấm 1–10 dựa trên tuổi của chính hai bạn.
Căn cứ minh bạch
Mỗi điểm cộng/trừ đều nêu rõ lý do: Tam nương, Nguyệt kỵ, tam hợp, tứ hành xung, Trực… — kiểm chứng được bằng lịch vạn niên.
Cảnh báo Kim Lâu
Tự động kiểm tra tuổi mụ cô dâu theo năm cưới — phạm Thân, Thê, Tử hay Lục Súc đều được nêu rõ kèm cách dân gian hóa giải.
Câu hỏi thường gặp về chọn ngày cưới
Công cụ chấm điểm ngày cưới theo tiêu chí nào?
Mỗi ngày bắt đầu từ 6 điểm rồi cộng trừ theo: ngày Tam nương và Nguyệt kỵ (tính trên ngày âm thật), quan hệ địa chi của ngày với chi tuổi cả chú rể lẫn cô dâu (tam hợp, lục hợp, lục xung, lục hại), Trực của ngày, và Kim Lâu của cô dâu theo năm cưới. Mọi lý do đều hiện đầy đủ dưới từng ngày.
Ngày Tam nương là những ngày nào?
Tam nương rơi vào mồng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 âm lịch. Dân gian kiêng cưới hỏi và khai trương vào các ngày này. Công cụ tự quy đổi sang ngày âm thật nên không cần tra tay.
Ngày Nguyệt kỵ là ngày nào?
Nguyệt kỵ là mồng 5, 14 và 23 âm lịch, đúng câu mồng năm mười bốn hai ba. Đây cũng là nhóm ngày thường được khuyên tránh cho việc trọng đại.
Trực nào hợp cho cưới hỏi?
Bốn trực được xem là tốt cho hôn lễ: Định, Thành, Khai và Mãn. Bốn trực nên tránh: Phá, Nguy, Bế và Kiến. Các trực còn lại ở mức trung tính, không cộng cũng không trừ điểm.
Kim Lâu tính theo tuổi chồng hay tuổi vợ?
Theo tuổi mụ của cô dâu trong năm cưới. Tuổi mụ chia 9 dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm Kim Lâu, lần lượt ứng với hại bản thân, hại chồng, hại con cái và hại tài sản. Đây là lý do cùng một ngày nhưng đổi năm cưới lại cho kết quả khác.