Chợ Giá
Lịch âm vạn niên

Ngày tốt Xuất hành tháng 9/2028

Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 6 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.

6 ngày nên làm 11 ngày bình thường 13 ngày nên tránh
★ Ngày đẹp nhất tháng
4 Thứ hai
tháng 9/2028

Ngày Nhâm Thìn · Trực Thành · Ngày tốt

Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)

Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 4/9 →

Top 5 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 9/2028

#1
4T2 · 9/2028
Ngày Nhâm Thìn · Trực Thành
Hoàng đạo: Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
Xem chi tiết ngày 4/9 →
#2
16T7 · 9/2028
Ngày Giáp Thìn · Trực Thành
Hoàng đạo: Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
Xem chi tiết ngày 16/9 →
#3
18T2 · 9/2028
Ngày Bính Ngọ · Trực Khai
Hoàng đạo: Ngày tốt
  • Trực Khai nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h)
Xem chi tiết ngày 18/9 →
#4
19T3 · 9/2028
Ngày Đinh Mùi · Trực Khai
Hoàng đạo: Ngày tốt
  • Trực Khai nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Sinh Khí: Xuất hành, giao dịch đều tốt
Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
Xem chi tiết ngày 19/9 →
#5
29T6 · 9/2028
Ngày Đinh Tỵ · Trực Thành
Hoàng đạo: Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Sinh Khí: Xuất hành, giao dịch đều tốt
Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
Xem chi tiết ngày 29/9 →

Lịch xuất hành đầy đủ tháng 9/2028

Tháng này: 6 ngày nên làm · — 11 ngày bình thường · 13 ngày nên tránh

Nên làm — trực hợp việc, ưu tiên ngày hoàng đạo Bình thường Nên tránh — trực kỵ việc này
Xem bảng chi tiết 30 ngày (can chi · trực · hoàng đạo)
NgàyThứCan chiTrựcHoàng đạoĐánh giá
1/9 T6 Kỷ Sửu Chấp Tam Nương Nên tránh
2/9 T7 Canh Dần Phá Ngày xấu Nên tránh
3/9 CN Tân Mão Nguy Ngày xấu Nên tránh
4/9 T2 Nhâm Thìn Thành Ngày tốt Nên làm
5/9 T3 Quý Tỵ Thu Bình thường Bình thường
6/9 T4 Giáp Ngọ Khai Tam Nương Bình thường
7/9 T5 Ất Mùi Bế Ngày xấu Nên tránh
8/9 T6 Bính Thân Kiến Bình thường Nên làm
9/9 T7 Đinh Dậu Trừ Bình thường Bình thường
10/9 CN Mậu Tuất Mãn Tam Nương Nên tránh
11/9 T2 Kỷ Hợi Bình Bình thường Nên tránh
12/9 T3 Canh Tý Định Ngày tốt Nên tránh
13/9 T4 Tân Sửu Chấp Bình thường Nên tránh
14/9 T5 Nhâm Dần Phá Ngày xấu Bình thường
15/9 T6 Quý Mão Nguy Tam Nương Nên tránh
16/9 T7 Giáp Thìn Thành Ngày tốt Nên làm
17/9 CN Ất Tỵ Thu Bình thường Bình thường
18/9 T2 Bính Ngọ Khai Ngày tốt Nên làm
19/9 T3 Đinh Mùi Khai Ngày tốt Nên làm
20/9 T4 Mậu Thân Bế Ngày xấu Nên tránh
21/9 T5 Kỷ Dậu Kiến Tam Nương Bình thường
22/9 T6 Canh Tuất Trừ Bình thường Bình thường
23/9 T7 Tân Hợi Mãn Ngày tốt Bình thường
24/9 CN Nhâm Tý Bình Bình thường Bình thường
25/9 T2 Quý Sửu Định Tam Nương Nên tránh
26/9 T3 Giáp Dần Chấp Bình thường Nên tránh
27/9 T4 Ất Mão Phá Ngày xấu Bình thường
28/9 T5 Bính Thìn Nguy Ngày xấu Nên tránh
29/9 T6 Đinh Tỵ Thành Ngày tốt Nên làm
30/9 T7 Mậu Ngọ Thu Bình thường Bình thường

Bấm vào từng ngày để xem chi tiết can chi, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và sao tốt – xấu. Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu — nên cân nhắc thêm tuổi gia chủ.

Cách xem ngày tốt Xuất hành khoa học

Xuất hành đầu năm hay trước một chuyến đi xa, chuyến công tác quan trọng thường được chọn ngày – giờ – hướng đẹp để cầu bình an, gặp nhiều may mắn. Bảng ngày tốt xuất hành tháng 9/2028 ở trên được Chợ Giá tính hoàn toàn tự động theo thuật toán lịch âm Hồ Ngọc Đức, dựa trên ba lớp tiêu chí kết hợp — không chọn ngày cảm tính.

1. Trực của ngày (12 trực)

Mỗi ngày mang một trong 12 trực: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi trực nên làm một số việc và kỵ một số việc khác. Với xuất hành, công cụ đối chiếu danh mục "nên" và "kỵ" của trực để cộng hoặc trừ điểm — đây là lớp quan trọng nhất.

2. Ngày hoàng đạo – hắc đạo

Ngày hoàng đạo được coi là ngày có thần thiện cai quản, thuận cho việc quan trọng; ngày hắc đạo thì ngược lại. Ngày trong nhóm "nên làm" luôn ưu tiên ngày hoàng đạo, và mỗi ngày còn có khung giờ hoàng đạo riêng để bạn chọn giờ đẹp trong ngày.

3. Sao tốt – sao xấu & ngày kiêng

Ngoài trực và hoàng đạo, mỗi ngày còn có sao tốt (Thiên Ân, Thiên Hỷ, Sinh Khí…) và sao xấu chiếu. Công cụ cũng tự động trừ điểm và loại các ngày Tam Nương (mồng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm) và Nguyệt kỵ (mồng 5, 14, 23 âm) — vốn được dân gian kiêng khởi sự đại sự.

Lưu ý khi xuất hành

Giờ khởi hành nên là giờ hoàng đạo; nên đi theo hướng Hỷ thần / Tài thần của ngày.

  • Chọn hướng xuất hành: Mỗi ngày có hướng Hỷ thần, Tài thần khác nhau (xem trong trang chi tiết ngày). Đi đúng hướng tốt được xem là đón lộc, gặp quý nhân.
  • Giờ khởi hành: Chọn giờ hoàng đạo để bắt đầu chuyến đi; tránh giờ hắc đạo và giờ xung tuổi.
  • Tránh ngày xấu: Tránh ngày Tam Nương, Nguyệt kỵ và ngày trực kỵ xuất hành, du lịch, lên thuyền.

Xem thêm: ý nghĩa 12 trực & sao tốt xấu · công cụ xem tuổi hợp – xung · lịch âm hôm nay.

Câu hỏi thường gặp về ngày tốt Xuất hành

Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 9/2028?

Ngày 4/9/2028 (Nhâm Thìn, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).

Tháng 9/2028 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?

Có 6 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 9/2028, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.

Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?

Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.

Xuất hành nên đi hướng nào?

Theo hướng Hỷ thần hoặc Tài thần của ngày. Mở trang chi tiết từng ngày để xem hướng cụ thể.

Xuất hành ngày Tam Nương có sao không?

Dân gian kiêng đi xa, khởi sự vào Tam Nương. Nên chọn ngày trong nhóm "nên làm" ở bảng trên.