- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 10/2028
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 8 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
- Sao xấu Câu Trận: Cẩn trọng giấy tờ, hợp đồng
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Sao xấu Tử Khí: Khí xấu, tránh cưới hỏi tang lễ
Toàn bộ tháng 10/2028
Tháng này: ✅ 8 ngày nên làm · — 14 ngày bình thường · ⛔ 9 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 | CN | Kỷ Mùi | Khai | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 2/10 | T2 | Canh Thân | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 3/10 | T3 | Tân Dậu | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 4/10 | T4 | Nhâm Tuất | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 5/10 | T5 | Quý Hợi | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 6/10 | T6 | Giáp Tý | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 7/10 | T7 | Ất Sửu | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 8/10 | CN | Bính Dần | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 9/10 | T2 | Đinh Mão | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 10/10 | T3 | Mậu Thìn | Nguy | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 11/10 | T4 | Kỷ Tỵ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 12/10 | T5 | Canh Ngọ | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 13/10 | T6 | Tân Mùi | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 14/10 | T7 | Nhâm Thân | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 15/10 | CN | Quý Dậu | Kiến | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 16/10 | T2 | Giáp Tuất | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 17/10 | T3 | Ất Hợi | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 18/10 | T4 | Bính Tý | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 19/10 | T5 | Đinh Sửu | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 20/10 | T6 | Mậu Dần | Định | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 21/10 | T7 | Kỷ Mão | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 22/10 | CN | Canh Thìn | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 23/10 | T2 | Tân Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 24/10 | T3 | Nhâm Ngọ | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 25/10 | T4 | Quý Mùi | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 26/10 | T5 | Giáp Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 27/10 | T6 | Ất Dậu | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 28/10 | T7 | Bính Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 29/10 | CN | Đinh Hợi | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 30/10 | T2 | Mậu Tý | Mãn | Tam Nương | — Bình thường |
| 31/10 | T3 | Kỷ Sửu | Bình | Bình thường | — Bình thường |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 10/2028?
Ngày 11/10/2028 (Kỷ Tỵ, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).
Tháng 10/2028 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 8 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 10/2028, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.