Chợ Giá
Lịch âm vạn niên

🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 11/2028

Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 7 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.

Những ngày đẹp nhất

5CN · 11/2028
Ngày Giáp Ngọ · Trực Thành · Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
⏰ Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
7T3 · 11/2028
Ngày Bính Thân · Trực Khai · Ngày tốt
  • Trực Khai nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
⏰ Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h)
20T2 · 11/2028
Ngày Kỷ Dậu · Trực Khai · Ngày tốt
  • Trực Khai nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
⏰ Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
30T5 · 11/2028
Ngày Kỷ Mùi · Trực Thành · Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
⏰ Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
9T5 · 11/2028
Ngày Mậu Tuất · Trực Kiến · Bình thường
  • Trực Kiến nên: Xuất hành
  • Sao tốt Phúc Sinh: Cát thần, mang lại may mắn
  • Sao xấu Huyền Vũ: Kiện tụng, tranh chấp nhiều
⏰ Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h)

Toàn bộ tháng 11/2028

Tháng này: ✅ 7 ngày nên làm · — 12 ngày bình thường · ⛔ 11 ngày nên tránh

✅ Nên làm — trực hợp việc, ưu tiên ngày hoàng đạo— Bình thường⛔ Nên tránh — trực kỵ việc này
NgàyThứCan chiTrựcHoàng đạoĐánh giá
1/11 T4 Canh Dần Định Ngày tốt ⛔ Nên tránh
2/11 T5 Tân Mão Chấp Bình thường ⛔ Nên tránh
3/11 T6 Nhâm Thìn Phá Ngày xấu — Bình thường
4/11 T7 Quý Tỵ Nguy Tam Nương ⛔ Nên tránh
5/11 CN Giáp Ngọ Thành Ngày tốt ✅ Nên làm
6/11 T2 Ất Mùi Thu Bình thường — Bình thường
7/11 T3 Bính Thân Khai Ngày tốt ✅ Nên làm
8/11 T4 Đinh Dậu Bế Tam Nương ⛔ Nên tránh
9/11 T5 Mậu Tuất Kiến Bình thường ✅ Nên làm
10/11 T6 Kỷ Hợi Trừ Bình thường — Bình thường
11/11 T7 Canh Tý Mãn Ngày tốt — Bình thường
12/11 CN Tân Sửu Bình Bình thường — Bình thường
13/11 T2 Nhâm Dần Định Tam Nương ⛔ Nên tránh
14/11 T3 Quý Mão Chấp Bình thường ⛔ Nên tránh
15/11 T4 Giáp Thìn Phá Ngày xấu — Bình thường
16/11 T5 Ất Tỵ Phá Ngày xấu — Bình thường
17/11 T6 Bính Ngọ Nguy Ngày xấu ⛔ Nên tránh
18/11 T7 Đinh Mùi Thành Tam Nương ✅ Nên làm
19/11 CN Mậu Thân Thu Bình thường — Bình thường
20/11 T2 Kỷ Dậu Khai Ngày tốt ✅ Nên làm
21/11 T3 Canh Tuất Bế Ngày xấu ⛔ Nên tránh
22/11 T4 Tân Hợi Kiến Tam Nương ✅ Nên làm
23/11 T5 Nhâm Tý Trừ Bình thường — Bình thường
24/11 T6 Quý Sửu Mãn Ngày tốt — Bình thường
25/11 T7 Giáp Dần Bình Bình thường — Bình thường
26/11 CN Ất Mão Định Ngày tốt ⛔ Nên tránh
27/11 T2 Bính Thìn Chấp Bình thường ⛔ Nên tránh
28/11 T3 Đinh Tỵ Phá Tam Nương — Bình thường
29/11 T4 Mậu Ngọ Nguy Ngày xấu ⛔ Nên tránh
30/11 T5 Kỷ Mùi Thành Ngày tốt ✅ Nên làm

Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.

Câu hỏi thường gặp

Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 11/2028?

Ngày 5/11/2028 (Giáp Ngọ, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).

Tháng 11/2028 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?

Có 7 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 11/2028, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.

Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?

Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.