- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 12/2033
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 8 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Phúc Sinh: Cát thần, mang lại may mắn
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Phúc Sinh: Cát thần, mang lại may mắn
- Sao xấu Huyền Vũ: Kiện tụng, tranh chấp nhiều
Toàn bộ tháng 12/2033
Tháng này: ✅ 8 ngày nên làm · — 13 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 | T5 | Bính Tuất | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 2/12 | T6 | Đinh Hợi | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 3/12 | T7 | Mậu Tý | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 4/12 | CN | Kỷ Sửu | Trừ | Tam Nương | — Bình thường |
| 5/12 | T2 | Canh Dần | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 6/12 | T3 | Tân Mão | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 7/12 | T4 | Nhâm Thìn | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 8/12 | T5 | Quý Tỵ | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 9/12 | T6 | Giáp Ngọ | Phá | Tam Nương | — Bình thường |
| 10/12 | T7 | Ất Mùi | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 11/12 | CN | Bính Thân | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 12/12 | T2 | Đinh Dậu | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 13/12 | T3 | Mậu Tuất | Khai | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 14/12 | T4 | Kỷ Hợi | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 15/12 | T5 | Canh Tý | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 16/12 | T6 | Tân Sửu | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 17/12 | T7 | Nhâm Dần | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 18/12 | CN | Quý Mão | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 19/12 | T2 | Giáp Thìn | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 20/12 | T3 | Ất Tỵ | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 21/12 | T4 | Bính Ngọ | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 22/12 | T5 | Đinh Mùi | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 23/12 | T6 | Mậu Thân | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 24/12 | T7 | Kỷ Dậu | Thu | Tam Nương | — Bình thường |
| 25/12 | CN | Canh Tuất | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 26/12 | T2 | Tân Hợi | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 27/12 | T3 | Nhâm Tý | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 28/12 | T4 | Quý Sửu | Trừ | Tam Nương | — Bình thường |
| 29/12 | T5 | Giáp Dần | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 30/12 | T6 | Ất Mão | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 31/12 | T7 | Bính Thìn | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 12/2033?
Ngày 1/12/2033 (Bính Tuất, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h).
Tháng 12/2033 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 8 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 12/2033, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.