- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 1/2034
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 8 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
Toàn bộ tháng 1/2034
Tháng này: ✅ 8 ngày nên làm · — 12 ngày bình thường · ⛔ 11 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 | CN | Đinh Tỵ | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 2/1 | T2 | Mậu Ngọ | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 3/1 | T3 | Kỷ Mùi | Nguy | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 4/1 | T4 | Canh Thân | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 5/1 | T5 | Tân Dậu | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 6/1 | T6 | Nhâm Tuất | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 7/1 | T7 | Quý Hợi | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 8/1 | CN | Giáp Tý | Kiến | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 9/1 | T2 | Ất Sửu | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 10/1 | T3 | Bính Dần | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 11/1 | T4 | Đinh Mão | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 12/1 | T5 | Mậu Thìn | Định | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 13/1 | T6 | Kỷ Tỵ | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 14/1 | T7 | Canh Ngọ | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 15/1 | CN | Tân Mùi | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 16/1 | T2 | Nhâm Thân | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 17/1 | T3 | Quý Dậu | Thu | Tam Nương | — Bình thường |
| 18/1 | T4 | Giáp Tuất | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 19/1 | T5 | Ất Hợi | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 20/1 | T6 | Bính Tý | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 21/1 | T7 | Đinh Sửu | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 22/1 | CN | Mậu Dần | Trừ | Tam Nương | — Bình thường |
| 23/1 | T2 | Kỷ Mão | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 24/1 | T3 | Canh Thìn | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 25/1 | T4 | Tân Tỵ | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 26/1 | T5 | Nhâm Ngọ | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 27/1 | T6 | Quý Mùi | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 28/1 | T7 | Giáp Thân | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 29/1 | CN | Ất Dậu | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 30/1 | T2 | Bính Tuất | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 31/1 | T3 | Đinh Hợi | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 1/2034?
Ngày 4/1/2034 (Canh Thân, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h).
Tháng 1/2034 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 8 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 1/2034, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.