Chợ Giá
Lịch âm vạn niên

🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 11/2033

Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 7 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.

Những ngày đẹp nhất

6CN · 11/2033
Ngày Tân Dậu · Trực Khai · Ngày tốt
  • Trực Khai nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
⏰ Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h)
16T4 · 11/2033
Ngày Tân Mùi · Trực Thành · Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
⏰ Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h)
29T3 · 11/2033
Ngày Giáp Thân · Trực Thành · Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
⏰ Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
4T6 · 11/2033
Ngày Kỷ Mùi · Trực Thành · Tam Nương
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
  • Sao xấu Câu Trận: Cẩn trọng giấy tờ, hợp đồng
⏰ Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
8T3 · 11/2033
Ngày Quý Hợi · Trực Kiến · Bình thường
  • Trực Kiến nên: Xuất hành
  • Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
  • Sao xấu Lôi Công: Tránh xuất hành xa, đi đường
⏰ Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h)

Toàn bộ tháng 11/2033

Tháng này: ✅ 7 ngày nên làm · — 13 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh

✅ Nên làm — trực hợp việc, ưu tiên ngày hoàng đạo— Bình thường⛔ Nên tránh — trực kỵ việc này
NgàyThứCan chiTrựcHoàng đạoĐánh giá
1/11 T3 Bính Thìn Chấp Bình thường ⛔ Nên tránh
2/11 T4 Đinh Tỵ Phá Ngày xấu — Bình thường
3/11 T5 Mậu Ngọ Nguy Ngày xấu ⛔ Nên tránh
4/11 T6 Kỷ Mùi Thành Tam Nương ✅ Nên làm
5/11 T7 Canh Thân Thu Bình thường — Bình thường
6/11 CN Tân Dậu Khai Ngày tốt ✅ Nên làm
7/11 T2 Nhâm Tuất Bế Ngày xấu ⛔ Nên tránh
8/11 T3 Quý Hợi Kiến Bình thường ✅ Nên làm
9/11 T4 Giáp Tý Trừ Tam Nương — Bình thường
10/11 T5 Ất Sửu Mãn Ngày tốt — Bình thường
11/11 T6 Bính Dần Bình Bình thường — Bình thường
12/11 T7 Đinh Mão Định Ngày tốt ⛔ Nên tránh
13/11 CN Mậu Thìn Chấp Tam Nương ⛔ Nên tránh
14/11 T2 Kỷ Tỵ Phá Ngày xấu — Bình thường
15/11 T3 Canh Ngọ Nguy Ngày xấu ⛔ Nên tránh
16/11 T4 Tân Mùi Thành Ngày tốt ✅ Nên làm
17/11 T5 Nhâm Thân Thu Bình thường — Bình thường
18/11 T6 Quý Dậu Khai Tam Nương ✅ Nên làm
19/11 T7 Giáp Tuất Bế Ngày xấu ⛔ Nên tránh
20/11 CN Ất Hợi Kiến Bình thường ✅ Nên làm
21/11 T2 Bính Tý Trừ Bình thường — Bình thường
22/11 T3 Đinh Sửu Trừ Bình thường — Bình thường
23/11 T4 Mậu Dần Mãn Ngày tốt — Bình thường
24/11 T5 Kỷ Mão Bình Tam Nương — Bình thường
25/11 T6 Canh Thìn Định Ngày tốt ⛔ Nên tránh
26/11 T7 Tân Tỵ Chấp Bình thường ⛔ Nên tránh
27/11 CN Nhâm Ngọ Phá Ngày xấu — Bình thường
28/11 T2 Quý Mùi Nguy Tam Nương ⛔ Nên tránh
29/11 T3 Giáp Thân Thành Ngày tốt ✅ Nên làm
30/11 T4 Ất Dậu Thu Bình thường — Bình thường

Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.

Câu hỏi thường gặp

Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 11/2033?

Ngày 6/11/2033 (Tân Dậu, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h).

Tháng 11/2033 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?

Có 7 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 11/2033, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.

Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?

Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.