- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 11/2033
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 7 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
- Sao xấu Câu Trận: Cẩn trọng giấy tờ, hợp đồng
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
- Sao xấu Lôi Công: Tránh xuất hành xa, đi đường
Toàn bộ tháng 11/2033
Tháng này: ✅ 7 ngày nên làm · — 13 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 | T3 | Bính Thìn | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 2/11 | T4 | Đinh Tỵ | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 3/11 | T5 | Mậu Ngọ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 4/11 | T6 | Kỷ Mùi | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 5/11 | T7 | Canh Thân | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 6/11 | CN | Tân Dậu | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 7/11 | T2 | Nhâm Tuất | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 8/11 | T3 | Quý Hợi | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 9/11 | T4 | Giáp Tý | Trừ | Tam Nương | — Bình thường |
| 10/11 | T5 | Ất Sửu | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 11/11 | T6 | Bính Dần | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 12/11 | T7 | Đinh Mão | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 13/11 | CN | Mậu Thìn | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 14/11 | T2 | Kỷ Tỵ | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 15/11 | T3 | Canh Ngọ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 16/11 | T4 | Tân Mùi | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 17/11 | T5 | Nhâm Thân | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 18/11 | T6 | Quý Dậu | Khai | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 19/11 | T7 | Giáp Tuất | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 20/11 | CN | Ất Hợi | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 21/11 | T2 | Bính Tý | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 22/11 | T3 | Đinh Sửu | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 23/11 | T4 | Mậu Dần | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 24/11 | T5 | Kỷ Mão | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 25/11 | T6 | Canh Thìn | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 26/11 | T7 | Tân Tỵ | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 27/11 | CN | Nhâm Ngọ | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 28/11 | T2 | Quý Mùi | Nguy | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 29/11 | T3 | Giáp Thân | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 30/11 | T4 | Ất Dậu | Thu | Bình thường | — Bình thường |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 11/2033?
Ngày 6/11/2033 (Tân Dậu, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h).
Tháng 11/2033 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 7 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 11/2033, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.