- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 10/2034
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 8 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Phúc Sinh: Cát thần, mang lại may mắn
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
Toàn bộ tháng 10/2034
Tháng này: ✅ 8 ngày nên làm · — 13 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 | CN | Canh Dần | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 2/10 | T2 | Tân Mão | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 3/10 | T3 | Nhâm Thìn | Nguy | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 4/10 | T4 | Quý Tỵ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 5/10 | T5 | Giáp Ngọ | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 6/10 | T6 | Ất Mùi | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 7/10 | T7 | Bính Thân | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 8/10 | CN | Đinh Dậu | Kiến | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 9/10 | T2 | Mậu Tuất | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 10/10 | T3 | Kỷ Hợi | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 11/10 | T4 | Canh Tý | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 12/10 | T5 | Tân Sửu | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 13/10 | T6 | Nhâm Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 14/10 | T7 | Quý Mão | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 15/10 | CN | Giáp Thìn | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 16/10 | T2 | Ất Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 17/10 | T3 | Bính Ngọ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 18/10 | T4 | Đinh Mùi | Thu | Tam Nương | — Bình thường |
| 19/10 | T5 | Mậu Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 20/10 | T6 | Kỷ Dậu | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 21/10 | T7 | Canh Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 22/10 | CN | Tân Hợi | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 23/10 | T2 | Nhâm Tý | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 24/10 | T3 | Quý Sửu | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 25/10 | T4 | Giáp Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 26/10 | T5 | Ất Mão | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 27/10 | T6 | Bính Thìn | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 28/10 | T7 | Đinh Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 29/10 | CN | Mậu Ngọ | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 30/10 | T2 | Kỷ Mùi | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 31/10 | T3 | Canh Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 10/2034?
Ngày 4/10/2034 (Quý Tỵ, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h).
Tháng 10/2034 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 8 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 10/2034, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.