- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 9/2034
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 8 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
- Sao xấu Thiên Cương: Tai họa, không nên khởi sự lớn
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Sao tốt Phúc Sinh: Cát thần, mang lại may mắn
- Sao xấu Huyền Vũ: Kiện tụng, tranh chấp nhiều
Toàn bộ tháng 9/2034
Tháng này: ✅ 8 ngày nên làm · — 13 ngày bình thường · ⛔ 9 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 | T6 | Canh Thân | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 2/9 | T7 | Tân Dậu | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 3/9 | CN | Nhâm Tuất | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 4/9 | T2 | Quý Hợi | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 5/9 | T3 | Giáp Tý | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 6/9 | T4 | Ất Sửu | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 7/9 | T5 | Bính Dần | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 8/9 | T6 | Đinh Mão | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 9/9 | T7 | Mậu Thìn | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 10/9 | CN | Kỷ Tỵ | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 11/9 | T2 | Canh Ngọ | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 12/9 | T3 | Tân Mùi | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 13/9 | T4 | Nhâm Thân | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 14/9 | T5 | Quý Dậu | Kiến | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 15/9 | T6 | Giáp Tuất | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 16/9 | T7 | Ất Hợi | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 17/9 | CN | Bính Tý | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 18/9 | T2 | Đinh Sửu | Định | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 19/9 | T3 | Mậu Dần | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 20/9 | T4 | Kỷ Mão | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 21/9 | T5 | Canh Thìn | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 22/9 | T6 | Tân Tỵ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 23/9 | T7 | Nhâm Ngọ | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 24/9 | CN | Quý Mùi | Khai | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 25/9 | T2 | Giáp Thân | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 26/9 | T3 | Ất Dậu | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 27/9 | T4 | Bính Tuất | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 28/9 | T5 | Đinh Hợi | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 29/9 | T6 | Mậu Tý | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 30/9 | T7 | Kỷ Sửu | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 9/2034?
Ngày 11/9/2034 (Canh Ngọ, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h).
Tháng 9/2034 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 8 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 9/2034, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.