Chợ Giá
Lịch âm vạn niên

Ngày tốt Xuất hành tháng 10/2027

Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 4 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.

4 ngày nên làm 13 ngày bình thường 14 ngày nên tránh
★ Ngày đẹp nhất tháng
8 Thứ sáu
tháng 10/2027

Ngày Canh Thân · Trực Khai · Ngày tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h)

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông

Xem chi tiết ngày 8/10 →

Top 4 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 10/2027

#1
8T6 · 10/2027
Ngày Canh Thân · Trực Khai
Hoàng đạo: Ngày tốt
  • Trực Khai nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h)
Xem chi tiết ngày 8/10 →
#2
18T2 · 10/2027
Ngày Canh Ngọ · Trực Thành
Hoàng đạo: Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h)
Xem chi tiết ngày 18/10 →
#3
20T4 · 10/2027
Ngày Nhâm Thân · Trực Khai
Hoàng đạo: Ngày tốt
  • Trực Khai nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
Xem chi tiết ngày 20/10 →
#4
10CN · 10/2027
Ngày Nhâm Tuất · Trực Kiến
Hoàng đạo: Bình thường
  • Trực Kiến nên: Xuất hành
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
  • Sao xấu Hỏa Tai: Hỏa hoạn, cẩn trọng với lửa
Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
Xem chi tiết ngày 10/10 →

Lịch xuất hành đầy đủ tháng 10/2027

Tháng này: 4 ngày nên làm · — 13 ngày bình thường · 14 ngày nên tránh

Nên làm — trực hợp việc, ưu tiên ngày hoàng đạo Bình thường Nên tránh — trực kỵ việc này
Xem bảng chi tiết 31 ngày (can chi · trực · hoàng đạo)
NgàyThứCan chiTrựcHoàng đạoĐánh giá
1/10 T6 Quý Sửu Bình Bình thường Bình thường
2/10 T7 Giáp Dần Định Tam Nương Nên tránh
3/10 CN Ất Mão Chấp Bình thường Nên tránh
4/10 T2 Bính Thìn Phá Ngày xấu Nên tránh
5/10 T3 Đinh Tỵ Nguy Ngày xấu Nên tránh
6/10 T4 Mậu Ngọ Thành Tam Nương Bình thường
7/10 T5 Kỷ Mùi Thu Bình thường Bình thường
8/10 T6 Canh Thân Khai Ngày tốt Nên làm
9/10 T7 Tân Dậu Bế Ngày xấu Nên tránh
10/10 CN Nhâm Tuất Kiến Bình thường Nên làm
11/10 T2 Quý Hợi Trừ Bình thường Bình thường
12/10 T3 Giáp Tý Mãn Tam Nương Nên tránh
13/10 T4 Ất Sửu Bình Bình thường Nên tránh
14/10 T5 Bính Dần Định Ngày tốt Nên tránh
15/10 T6 Đinh Mão Chấp Bình thường Nên tránh
16/10 T7 Mậu Thìn Phá Ngày xấu Bình thường
17/10 CN Kỷ Tỵ Nguy Tam Nương Nên tránh
18/10 T2 Canh Ngọ Thành Ngày tốt Nên làm
19/10 T3 Tân Mùi Thu Bình thường Bình thường
20/10 T4 Nhâm Thân Khai Ngày tốt Nên làm
21/10 T5 Quý Dậu Bế Tam Nương Nên tránh
22/10 T6 Giáp Tuất Kiến Bình thường Bình thường
23/10 T7 Ất Hợi Trừ Bình thường Bình thường
24/10 CN Bính Tý Mãn Ngày tốt Bình thường
25/10 T2 Đinh Sửu Bình Bình thường Bình thường
26/10 T3 Mậu Dần Định Tam Nương Nên tránh
27/10 T4 Kỷ Mão Chấp Bình thường Nên tránh
28/10 T5 Canh Thìn Phá Ngày xấu Bình thường
29/10 T6 Tân Tỵ Phá Ngày xấu Bình thường
30/10 T7 Nhâm Ngọ Nguy Ngày xấu Nên tránh
31/10 CN Quý Mùi Thành Tam Nương Bình thường

Bấm vào từng ngày để xem chi tiết can chi, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và sao tốt – xấu. Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu — nên cân nhắc thêm tuổi gia chủ.

Cách xem ngày tốt Xuất hành khoa học

Xuất hành đầu năm hay trước một chuyến đi xa, chuyến công tác quan trọng thường được chọn ngày – giờ – hướng đẹp để cầu bình an, gặp nhiều may mắn. Bảng ngày tốt xuất hành tháng 10/2027 ở trên được Chợ Giá tính hoàn toàn tự động theo thuật toán lịch âm Hồ Ngọc Đức, dựa trên ba lớp tiêu chí kết hợp — không chọn ngày cảm tính.

1. Trực của ngày (12 trực)

Mỗi ngày mang một trong 12 trực: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi trực nên làm một số việc và kỵ một số việc khác. Với xuất hành, công cụ đối chiếu danh mục "nên" và "kỵ" của trực để cộng hoặc trừ điểm — đây là lớp quan trọng nhất.

2. Ngày hoàng đạo – hắc đạo

Ngày hoàng đạo được coi là ngày có thần thiện cai quản, thuận cho việc quan trọng; ngày hắc đạo thì ngược lại. Ngày trong nhóm "nên làm" luôn ưu tiên ngày hoàng đạo, và mỗi ngày còn có khung giờ hoàng đạo riêng để bạn chọn giờ đẹp trong ngày.

3. Sao tốt – sao xấu & ngày kiêng

Ngoài trực và hoàng đạo, mỗi ngày còn có sao tốt (Thiên Ân, Thiên Hỷ, Sinh Khí…) và sao xấu chiếu. Công cụ cũng tự động trừ điểm và loại các ngày Tam Nương (mồng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm) và Nguyệt kỵ (mồng 5, 14, 23 âm) — vốn được dân gian kiêng khởi sự đại sự.

Lưu ý khi xuất hành

Giờ khởi hành nên là giờ hoàng đạo; nên đi theo hướng Hỷ thần / Tài thần của ngày.

  • Chọn hướng xuất hành: Mỗi ngày có hướng Hỷ thần, Tài thần khác nhau (xem trong trang chi tiết ngày). Đi đúng hướng tốt được xem là đón lộc, gặp quý nhân.
  • Giờ khởi hành: Chọn giờ hoàng đạo để bắt đầu chuyến đi; tránh giờ hắc đạo và giờ xung tuổi.
  • Tránh ngày xấu: Tránh ngày Tam Nương, Nguyệt kỵ và ngày trực kỵ xuất hành, du lịch, lên thuyền.

Xem thêm: ý nghĩa 12 trực & sao tốt xấu · công cụ xem tuổi hợp – xung · lịch âm hôm nay.

Câu hỏi thường gặp về ngày tốt Xuất hành

Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 10/2027?

Ngày 8/10/2027 (Canh Thân, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h).

Tháng 10/2027 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?

Có 4 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 10/2027, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.

Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?

Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.

Xuất hành nên đi hướng nào?

Theo hướng Hỷ thần hoặc Tài thần của ngày. Mở trang chi tiết từng ngày để xem hướng cụ thể.

Xuất hành ngày Tam Nương có sao không?

Dân gian kiêng đi xa, khởi sự vào Tam Nương. Nên chọn ngày trong nhóm "nên làm" ở bảng trên.