Ctrl K
Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MSTĐã đối chiếu 12/09/2026
1100598642-027 - CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN
Mã số thuế
1100598642-027
Tên tiếng AnhGREENFEED VIETNAM CORPORATION - THAI NGUYEN BRANCH
Tên viết tắtGREENFEED VN - CN THÁI NGUYÊN
Địa chỉ ThuếSố 5C1, đường CMT10, KCN Sông Công B, Phường Bách Quang(Hết hiệu lưc), Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Địa chỉSố 5C1, đường CMT10, KCN Sông Công B, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Người đại diệnĐÀO LÊ VŨ
Loại hình DNCông ty cổ phần ngoài NN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày hoạt động05/05/2016
Quản lý bởiThuế tỉnh Thái Nguyên
Điện thoại
Ngành nghề kinh doanh
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0511, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1213, 1214, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1702, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309.
Chính4690Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 1504, 1516, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1209, 1210, 1212, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
4799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2301, 2302, 2304, 2306; và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2308, 2309; các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 0511, 1001, 1005, 1504, 1516, 1702, 2303, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1002, 1003, 1004, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1212, 1213, 1214, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2305, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
Chi nhánh & đơn vị liên quan
1100598642CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM
1100598642-003CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÌNH KHAO
1100598642-004CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẾN TRE
1100598642-005CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH CẦN THƠ
1100598642-013CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH ĐỊNH
1100598642-016Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng
1100598642-018CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH NGHỆ AN
1100598642-022CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG
1100598642-023CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NAM
1100598642-026CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH LONG
1100598642-029CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH TÂY NINH
Tên tiếng AnhGREENFEED VIETNAM CORPORATION - THAI NGUYEN BRANCH
Tên viết tắtGREENFEED VN - CN THÁI NGUYÊN
Địa chỉ ThuếSố 5C1, đường CMT10, KCN Sông Công B, Phường Bách Quang(Hết hiệu lưc), Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Địa chỉSố 5C1, đường CMT10, KCN Sông Công B, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Người đại diệnĐÀO LÊ VŨ
Loại hình DNCông ty cổ phần ngoài NN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày hoạt động05/05/2016
Quản lý bởiThuế tỉnh Thái Nguyên
Điện thoại
Ngành nghề kinh doanh
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0511, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1213, 1214, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1702, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309.
Chính4690Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 1504, 1516, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1209, 1210, 1212, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
4799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2301, 2302, 2304, 2306; và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2308, 2309; các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 0511, 1001, 1005, 1504, 1516, 1702, 2303, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1002, 1003, 1004, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1212, 1213, 1214, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2305, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
Chi nhánh & đơn vị liên quan
1100598642CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM
1100598642-003CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÌNH KHAO
1100598642-004CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẾN TRE
1100598642-005CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH CẦN THƠ
1100598642-013CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH ĐỊNH
1100598642-016Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng
1100598642-018CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH NGHỆ AN
1100598642-022CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG
1100598642-023CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NAM
1100598642-026CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH LONG
1100598642-029CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH TÂY NINH
Người đại diện cũng đứng tên tại
0900272912CÔNG TY TNHH GREENFARM HƯNG YÊN
4101491062CÔNG TY TNHH LINKFARM
4101491062-002CÔNG TY TNHH LINKFARM - CHI NHÁNH ĐẮK LẮK
1102077162CÔNG TY TNHH THIÊN ĐIỀN XANH
4601585576CÔNG TY TNHH GREEN THÁI NGUYÊN
Cùng lĩnh vực
0301629955CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUANG DŨNG
5901056448CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ L'AMANT
0900235251CÔNG TY CỔ PHẦN MAVIN AUSTFEED
6000706357CÔNG TY TNHH SUCDEN COFFEE VIỆT NAM
0304475742CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CHOLIMEX
Hỏi & đápCập nhật 12/09/2026
CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN có mã số thuế 1100598642-027, do Thuế tỉnh Thái Nguyên quản lý. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/05/2016.
Địa chỉ trụ sở chính của CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN là Số 5C1, đường CMT10, KCN Sông Công B, Phường Bách Quang(Hết hiệu lưc), Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam, thuộc Phường Bách Quang, Thái Nguyên theo đơn vị hành chính hai cấp hiện hành.
Người đại diện theo pháp luật của CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN (mã số thuế 1100598642-027) là ĐÀO LÊ VŨ. Vốn điều lệ đăng ký là —.
CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN hiện ở trạng thái "Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST" theo dữ liệu công bố cập nhật ngày 12/09/2026. Cần thận trọng khi nhận hóa đơn phát hành trong giai đoạn này.
CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN đăng ký 3 ngành nghề kinh doanh, trong đó ngành chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (mã ngành 4620 theo hệ thống VSIC 2018).
Mã số thuế 1100598642-027 thuộc CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN, tên quốc tế GREENFEED VIETNAM CORPORATION - THAI NGUYEN BRANCH, trụ sở tại Phường Bách Quang, Thái Nguyên.
Cùng tỉnh, thành phố
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG THÁI NGUYÊN
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN ĐÔNG BẮC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TAM PHÁT
Công ty TNHH Samsung Electro-Mechanics Việt Nam
Công ty TNHH Hansol Electronics Việt Nam
CÔNG TY TNHH SƠN LÂM PALACE
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & VẬN TẢI ĐỨC MẠNH
CÔNG TY CP PLUS PARTNERS VINA
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LOGISTICS NAM VIỆT
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ BÌNH GREEN
Dữ liệu được tổng hợp từ nguồn công bố công khai, chỉ mang tính chất tham khảo.