Ctrl K
Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MSTĐã đối chiếu 11/09/2026
1100598642-004 - CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẾN TRE
Mã số thuế
1100598642-004
Tên viết tắtGREENFEED VN - CN BẾN TRE
Địa chỉ ThuếẤp Nghĩa Huấn (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 01), Xã Mỹ Thạnh(Hết hiệu lực), Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUYỀN
Loại hình DNDoanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày hoạt động11/02/2004
Quản lý bởiThuế tỉnh Vĩnh Long
Điện thoại
Ngành nghề kinh doanh
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0511, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1213, 1214, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1702, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309.
Chính4690Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 1504, 1516, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1209, 1210, 1212, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
4799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2301, 2302, 2304, 2306; và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2308, 2309; các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 0511, 1001, 1005, 1504, 1516, 1702, 2303, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1002, 1003, 1004, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1212, 1213, 1214, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2305, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
Chi nhánh & đơn vị liên quan
1100598642CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM
1100598642-003CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÌNH KHAO
1100598642-005CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH CẦN THƠ
1100598642-013CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH ĐỊNH
1100598642-016Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng
1100598642-018CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH NGHỆ AN
1100598642-022CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG
1100598642-023CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NAM
1100598642-026CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH LONG
1100598642-029CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH TÂY NINH
Tên viết tắtGREENFEED VN - CN BẾN TRE
Địa chỉ ThuếẤp Nghĩa Huấn (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 01), Xã Mỹ Thạnh(Hết hiệu lực), Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUYỀN
Loại hình DNDoanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày hoạt động11/02/2004
Quản lý bởiThuế tỉnh Vĩnh Long
Điện thoại
Ngành nghề kinh doanh
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0511, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1213, 1214, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1702, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309.
Chính4690Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 1504, 1516, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1209, 1210, 1212, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
4799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2301, 2302, 2304, 2306; và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2308, 2309; các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 0511, 1001, 1005, 1504, 1516, 1702, 2303, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1002, 1003, 1004, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1212, 1213, 1214, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2305, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
Chi nhánh & đơn vị liên quan
1100598642CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM
1100598642-003CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÌNH KHAO
1100598642-005CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH CẦN THƠ
1100598642-013CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH ĐỊNH
1100598642-016Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng
1100598642-018CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH NGHỆ AN
1100598642-022CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG
1100598642-023CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NAM
1100598642-026CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH LONG
1100598642-029CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH TÂY NINH
Người đại diện cũng đứng tên tại
1100598642-022CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG
1100598642-003CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÌNH KHAO
Cùng lĩnh vực
0000828548CÔNG TY CỔ PHẦN JPS
0110396932CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÀNH KHÁNH
5500651016CÔNG TY TNHH XUÂN TRƯỜNG PHÙ YÊN
0317906001-001CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TÂN THẾ GIỚI
0110454990CÔNG TY TNHH ANVY GROUP
3002269403CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN HATINHLAND
Hỏi & đápCập nhật 11/09/2026
Công ty cổ phần greenfeed việt nam - chi nhánh Bến Tre có mã số thuế 1100598642-004, do Thuế tỉnh Vĩnh Long quản lý. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/02/2004.
Địa chỉ trụ sở chính của Công ty cổ phần greenfeed việt nam - chi nhánh Bến Tre là Ấp Nghĩa Huấn (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 01), Xã Mỹ Thạnh(Hết hiệu lực), Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam, thuộc —, Bến Tre theo đơn vị hành chính hai cấp hiện hành.
Người đại diện theo pháp luật của Công ty cổ phần greenfeed việt nam - chi nhánh Bến Tre (mã số thuế 1100598642-004) là NGUYỄN VĂN TRUYỀN. Vốn điều lệ đăng ký là —.
Công ty cổ phần greenfeed việt nam - chi nhánh Bến Tre hiện ở trạng thái "Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST" theo dữ liệu công bố cập nhật ngày 11/09/2026. Cần thận trọng khi nhận hóa đơn phát hành trong giai đoạn này.
Công ty cổ phần greenfeed việt nam - chi nhánh Bến Tre đăng ký 3 ngành nghề kinh doanh, trong đó ngành chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (mã ngành 4620 theo hệ thống VSIC 2018).
Mã số thuế 1100598642-004 thuộc Công ty cổ phần greenfeed việt nam - chi nhánh Bến Tre, trụ sở tại —, Bến Tre.
Cùng tỉnh, thành phố
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KIM THI
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SX GIANG HÀ
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VẠN AN BT
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ GẤU VUI VẺ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SX THANH LAN
CHI NHÁNH BẾN TRE - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÂU VÀNG
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG BẤT ĐỘNG SẢN ÁNH DƯƠNG - ÁNH DƯƠNG 1
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIẢI TRÍ NHẬT AN
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC ĐẠT THÀNH
CÔNG TY TNHH COCO GARDEN
Dữ liệu được tổng hợp từ nguồn công bố công khai, chỉ mang tính chất tham khảo.