Ctrl K
Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MSTĐã đối chiếu 12/09/2026
1100598642-022 - CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG
Mã số thuế
1100598642-022
Địa chỉ ThuếKhóm 3, Phường 1(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam
Địa chỉKhóm 3, Phường 1, Thị xã Ngã Năm, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUYỀN
Loại hình DNCông ty cổ phần ngoài NN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày hoạt động30/06/2014
Quản lý bởiThuế cơ sở 13 thành phố Cần Thơ
Điện thoại
Ngành nghề kinh doanh
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0511, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1213, 1214, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1702, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309.
Chính4690Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 1504, 1516, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1209, 1210, 1212, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
4799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2301, 2302, 2304, 2306; và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2308, 2309; các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 0511, 1001, 1005, 1504, 1516, 1702, 2303, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1002, 1003, 1004, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1212, 1213, 1214, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2305, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
Chi nhánh & đơn vị liên quan
1100598642CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM
1100598642-003CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÌNH KHAO
1100598642-004CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẾN TRE
1100598642-005CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH CẦN THƠ
1100598642-013CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH ĐỊNH
1100598642-016Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng
1100598642-018CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH NGHỆ AN
1100598642-023CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NAM
1100598642-026CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH LONG
1100598642-029CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH TÂY NINH
Địa chỉ ThuếKhóm 3, Phường 1(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam
Địa chỉKhóm 3, Phường 1, Thị xã Ngã Năm, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUYỀN
Loại hình DNCông ty cổ phần ngoài NN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày hoạt động30/06/2014
Quản lý bởiThuế cơ sở 13 thành phố Cần Thơ
Điện thoại
Ngành nghề kinh doanh
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0511, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1213, 1214, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1702, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309.
Chính4690Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 1504, 1516, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1209, 1210, 1212, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
4799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2301, 2302, 2304, 2306; và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2308, 2309; các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 0511, 1001, 1005, 1504, 1516, 1702, 2303, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1002, 1003, 1004, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1212, 1213, 1214, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2305, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
Chi nhánh & đơn vị liên quan
1100598642CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM
1100598642-003CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÌNH KHAO
1100598642-004CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẾN TRE
1100598642-005CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH CẦN THƠ
1100598642-013CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH ĐỊNH
1100598642-016Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng
1100598642-018CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH NGHỆ AN
1100598642-023CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NAM
1100598642-026CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH LONG
1100598642-029CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH TÂY NINH
Người đại diện cũng đứng tên tại
1100598642-003CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÌNH KHAO
1100598642-004CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẾN TRE
Cùng lĩnh vực
0301629955CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUANG DŨNG
5901056448CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ L'AMANT
0900235251CÔNG TY CỔ PHẦN MAVIN AUSTFEED
6000706357CÔNG TY TNHH SUCDEN COFFEE VIỆT NAM
0304475742CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CHOLIMEX
Hỏi & đápCập nhật 12/09/2026
CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG có mã số thuế 1100598642-022, do Thuế cơ sở 13 thành phố Cần Thơ quản lý. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 30/06/2014.
Địa chỉ trụ sở chính của CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG là Khóm 3, Phường 1(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam, thuộc Phường 1, Sóc Trăng theo đơn vị hành chính hai cấp hiện hành.
Người đại diện theo pháp luật của CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG (mã số thuế 1100598642-022) là NGUYỄN VĂN TRUYỀN. Vốn điều lệ đăng ký là —.
CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG hiện ở trạng thái "Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST" theo dữ liệu công bố cập nhật ngày 12/09/2026. Cần thận trọng khi nhận hóa đơn phát hành trong giai đoạn này.
CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG đăng ký 3 ngành nghề kinh doanh, trong đó ngành chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (mã ngành 4620 theo hệ thống VSIC 2018).
Mã số thuế 1100598642-022 thuộc CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG, trụ sở tại Phường 1, Sóc Trăng.
Cùng tỉnh, thành phố
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÁCH HÓA THANH SANG
CÔNG TY TNHH DV HOA HỒNG
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TNXP
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN L.PARADIS TẠI SÓC TRĂNG
CÔNG TY TNHH THÀNH PHÚ ĐẠT SÓC TRĂNG
CÔNG TY TNHH PHÚ THÀNH
CÔNG TY CỔ PHẦN LỌC HÓA DẦU NAM VIỆT - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG CỬA HÀNG XĂNG DẦU NAM VIET OIL 1803-ST
Văn Phòng Công Chứng Nguyễn Quang Nhuần
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN THANH PHONG
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HÀO PHÁT MÊ KÔNG
Dữ liệu được tổng hợp từ nguồn công bố công khai, chỉ mang tính chất tham khảo.