VSIC 2018

Danh mục ngành nghề kinh doanh

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam VSIC 2018 gồm 21 ngành cấp một, ký hiệu từ A đến U. Tra cứu 437 mã ngành cấp bốn dùng khi đăng ký kinh doanh.

Đang hiển thị 437 / 437 mã ngành
A

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản

41 mã ngành
0111Trồng lúa15.2430112Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác17.4280113Trồng cây lấy củ có chất bột16.4040114Trồng cây mía11.1640115Trồng cây thuốc lá, thuốc lào7.5180116Trồng cây lấy sợi9.3830117Trồng cây có hạt chứa dầu12.8770118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh49.4350119Trồng cây hàng năm khác32.6070121Trồng cây ăn quả36.3560122Trồng cây lấy quả chứa dầu12.3920123Trồng cây điều11.8350124Trồng cây hồ tiêu12.2190125Trồng cây cao su15.9460126Trồng cây cà phê14.5070127Trồng cây chè13.7580128Trồng cây gia vị, cây dược liệu34.2790129Trồng cây lâu năm khác32.2800130Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp11.3100141Chăn nuôi trâu, bò27.9770142Chăn nuôi ngựa, lừa, la12.3330144Chăn nuôi dê, cừu18.4960145Chăn nuôi lợn31.5320146Chăn nuôi gia cầm36.3020149Chăn nuôi khác22.5500150Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp34.3970161Hoạt động dịch vụ trồng trọt42.4780162Hoạt động dịch vụ chăn nuôi29.7470163Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch37.1020164Xử lý hạt giống để nhân giống22.0770170Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan3.5280210Trồng rừng và chăm sóc rừng49.7240221Khai thác gỗ10.6530222Khai thác lâm sản khác trừ gỗ5.4830230Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác5.9570240Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp22.9530311Khai thác thuỷ sản biển14.7690312Khai thác thuỷ sản nội địa15.6560321Nuôi trồng thuỷ sản biển24.4240322Nuôi trồng thuỷ sản nội địa37.1160323Sản xuất giống thuỷ sản4.157
C

Công nghiệp chế biến, chế tạo

137 mã ngành
1010Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt50.0981020Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản63.6401030Chế biến và bảo quản rau quả75.1251040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật18.6491050Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa22.9661061Xay xát và sản xuất bột thô27.7641062Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột26.9901071Sản xuất các loại bánh từ bột25.6141072Sản xuất đường10.7181073Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo18.3381074Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự14.5011075Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn35.5871079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu60.0721080Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản29.6171101Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh11.4391102Sản xuất rượu vang8.5541103Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia7.7501104Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng34.3291200Sản xuất sản phẩm thuốc lá1.2301311Sản xuất sợi17.1341312Sản xuất vải dệt thoi17.3171313Hoàn thiện sản phẩm dệt22.9891321Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác3.1271322Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)9.4831323Sản xuất thảm, chăn đệm2.8521324Sản xuất các loại dây bện và lưới1.1371329Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu2.6791410May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)71.6351420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú20.5501430Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc33.8181511Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú9.5281512Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm27.3261520Sản xuất giày dép28.6381610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ69.0551621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác70.6331622Sản xuất đồ gỗ xây dựng84.9001623Sản xuất bao bì bằng gỗ45.3201629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện97.9271701Sản xuất bột giấy, giấy và bìa21.7421702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa33.4291709Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu23.8971811In ấn90.7121812Dịch vụ liên quan đến in75.2451820Sao chép bản ghi các loại20.5831910Sản xuất than cốc6.2441920Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế4.9132011Sản xuất hoá chất cơ bản17.4122012Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ20.1072013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh20.8772021Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp7.0412022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít19.1852023Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh31.2922029Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu19.9752030Sản xuất sợi nhân tạo4.4492100Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu15.8812211Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su6.3902212Sản xuất sản phẩm khác từ cao su1.8012220Sản xuất sản phẩm từ plastic66.2312310Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh8.7192391Sản xuất sản phẩm chịu lửa17.4222392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét40.7102393Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác15.3182394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao25.0262395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao55.8952396Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá22.8742399Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu15.6002410Sản xuất sắt, thép, gang30.7782420Sản xuất kim loại màu và kim loại quý21.0552431Đúc sắt thép23.9752432Đúc kim loại màu19.1652511Sản xuất các cấu kiện kim loại73.5142512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại28.2392513Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)9.8742520Sản xuất vũ khí và đạn dược1732591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại61.1992592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại174.1602593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng30.7212599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu79.6602610Sản xuất linh kiện điện tử25.2332620Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính18.1642630Sản xuất thiết bị truyền thông16.7842640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng24.0482651Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển11.0412652Sản xuất đồng hồ2.6932660Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp2.6332670Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học4.8012680Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học2.4082710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện21.4442720Sản xuất pin và ắc quy7.6422731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học9.1032732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác13.2522733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại14.9362740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng18.7832750Sản xuất đồ điện dân dụng24.9582790Sản xuất thiết bị điện khác24.3232811Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)6.9392812Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu5.4682813Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác9.3282814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động9.7212815Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung5.3652816Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp13.1952817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)10.8472818Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén7.6942819Sản xuất máy thông dụng khác14.8452821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp13.0942822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại13.6792823Sản xuất máy luyện kim5.1552824Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng9.5562825Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá6.2192826Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da6.1442829Sản xuất máy chuyên dụng khác20.3162910Sản xuất xe có động cơ5.7282920Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc5.1822930Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe10.8683011Đóng tàu và cấu kiện nổi12.6853012Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí5.3123020Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe7823030Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan3633040Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội873091Sản xuất mô tô, xe máy3.8563092Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật3.0793099Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu4.1943100Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế69.5533211Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan14.3283212Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan4.9463220Sản xuất nhạc cụ1.5843230Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao5.8033240Sản xuất đồ chơi, trò chơi10.9673250Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng14.8343290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu68.2563311Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn35.9343312Sửa chữa máy móc, thiết bị133.9323313Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học50.4493314Sửa chữa thiết bị điện88.6483315Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)36.0713319Sửa chữa thiết bị khác55.2633320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp132.122
G

Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

51 mã ngành
4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông229.3004511Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác107.7914512Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)53.7494513Đại lý ô tô và xe có động cơ khác52.4394520Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác88.2074530Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác109.3924541Bán mô tô, xe máy60.3214542Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy45.0604543Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy61.6044610Đại lý, môi giới, đấu giá288.0064620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống265.1174631Bán buôn gạo138.6934632Bán buôn thực phẩm318.6684633Bán buôn đồ uống202.9634634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào49.3084641Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép192.8444649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình482.2514651Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm186.9864653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp132.4074659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác434.7134661Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan157.3384662Bán buôn kim loại và quặng kim loại246.8654663Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng440.8964669Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu325.7384690Bán buôn tổng hợp259.4264711Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp108.8684719Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp120.5204721Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh102.9744722Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh172.0494723Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh115.7814724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh41.2034730Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh53.0694741Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh100.7674742Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh56.6104751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh55.4724752Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh255.5894753Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh89.8454759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh245.9604761Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh71.8824762Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh30.0984763Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh43.2784764Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh34.9534771Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh107.5894772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh109.8454773Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh207.1494774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh33.3584781Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ46.5844782Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ34.8924789Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ33.2484791Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet76.0434799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu52.142
N

Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ

26 mã ngành
7710Cho thuê xe có động cơ214.2757721Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí24.6367722Cho thuê băng, đĩa video5.1407729Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác26.8947730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác223.2677740Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính6.7287810Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm40.3847820Cung ứng lao động tạm thời40.9917830Cung ứng và quản lý nguồn lao động51.7067911Đại lý du lịch109.2337912Điều hành tua du lịch104.2917920Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch18.1028010Hoạt động bảo vệ cá nhân7.6738020Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn8.1908030Dịch vụ điều tra4948110Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp28.2688121Vệ sinh chung nhà cửa49.4688129Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác62.5448130Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan64.2898211Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp25.6238219Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác33.5178220Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi8.2368230Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại146.2578291Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng2.3348292Dịch vụ đóng gói62.9818299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu259.622
U

Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế

1 mã ngành