Ctrl K
Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MSTĐã đối chiếu 30/08/2026
1100598642-005 - CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH CẦN THƠ
Mã số thuế
1100598642-005
Tên viết tắtGREENFEED VN - CN CẦN THƠ
Địa chỉ Thuế1661 KV. Thới An 2, Phường Thuận An(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam
Địa chỉ1661 KV. Thới An 2, Phường Thuận An, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Người đại diệnTRẦN QUANG CHÍNH
Loại hình DNCông ty cổ phần ngoài NN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày hoạt động16/03/2004
Quản lý bởiThuế thành phố Cần Thơ
Điện thoại
Ngành nghề kinh doanh
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0511, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1213, 1214, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1702, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309.
Chính4690Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 1504, 1516, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1209, 1210, 1212, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
4799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2301, 2302, 2304, 2306; và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2308, 2309; các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 0511, 1001, 1005, 1504, 1516, 1702, 2303, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1002, 1003, 1004, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1212, 1213, 1214, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2305, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
Chi nhánh & đơn vị liên quan
1100598642CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM
1100598642-003CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÌNH KHAO
1100598642-004CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẾN TRE
1100598642-013CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH ĐỊNH
1100598642-016Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng
1100598642-018CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH NGHỆ AN
1100598642-022CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG
1100598642-023CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NAM
1100598642-026CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH LONG
1100598642-029CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH TÂY NINH
Tên viết tắtGREENFEED VN - CN CẦN THƠ
Địa chỉ Thuế1661 KV. Thới An 2, Phường Thuận An(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam
Địa chỉ1661 KV. Thới An 2, Phường Thuận An, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Người đại diệnTRẦN QUANG CHÍNH
Loại hình DNCông ty cổ phần ngoài NN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày hoạt động16/03/2004
Quản lý bởiThuế thành phố Cần Thơ
Điện thoại
Ngành nghề kinh doanh
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0511, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1213, 1214, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1702, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309.
Chính4690Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 1504, 1516, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1209, 1210, 1212, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
4799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các sản phẩm thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2301, 2302, 2304, 2306; và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, premix và các chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi có mã HS: 2308, 2309; các nhóm hàng hóa là động vật tươi sống, các sản phẩm từ động vật và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có mã HS: 0102, 0103, 0105, 0201, 0202, 0203, 0206, 0207, 0208, 0210, 0301, 0302, 0303, 0304, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0404, 0407, 0408, 0511, 1001, 1005, 1504, 1516, 1702, 2303, 2835, 2922, 3203 và 0209, 1002, 1003, 1004, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1212, 1213, 1214, 1302, 1501, 1502, 1503, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 2305, 2518, 2836, 2842, 2930 (trừ mã 2930.90 và thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam), 3204, 3507; các loại thuốc thú y có mã HS 2941.90.00, 3002.30.00, 3002.90.00, 3004.10.16, 3004.10.19, 3004.10.29, 3004.20.10, 3004.20.39, 3004.20.71, 3004.20.79, 3004.20.91, 3004.20.99, 3004.32.40, 3004.39.00, 3004.40.90, 3004.50.21, 3004.50.29, 3004.50.91, 3004.50.99, 3004.90.30, 3004.90.79, 3004.90.99; thuốc bảo vệ thực vật có mã HS 3808 (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục cấm sử dụng ở Việt Nam) và phân bón, nguyên vật liệu, dụng cụ, máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp, sản xuất thức ăn chăn nuôi có mã HS 3101, 3215, 3814, 3824, 3923, 4010, 4819, 5401, 7315, 7318, 8201, 8208, 8409, 8413, 8431, 8434, 8436, 8452, 8474, 8479, 8480, 8482, 8483, 8484, 8504, 8536, 8537, 8544.
Chi nhánh & đơn vị liên quan
1100598642CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM
1100598642-003CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÌNH KHAO
1100598642-004CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẾN TRE
1100598642-013CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH ĐỊNH
1100598642-016Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng
1100598642-018CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH NGHỆ AN
1100598642-022CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH SÓC TRĂNG
1100598642-023CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NAM
1100598642-026CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH LONG
1100598642-029CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH TÂY NINH
Cùng lĩnh vực
0000828548CÔNG TY CỔ PHẦN JPS
0110396932CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÀNH KHÁNH
5500651016CÔNG TY TNHH XUÂN TRƯỜNG PHÙ YÊN
0317906001-001CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TÂN THẾ GIỚI
0110454990CÔNG TY TNHH ANVY GROUP
3002269403CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN HATINHLAND
Hỏi & đápCập nhật 30/08/2026
Công ty cổ phần greenfeed việt nam - chi nhánh Cần Thơ có mã số thuế 1100598642-005, do Thuế thành phố Cần Thơ quản lý. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/03/2004.
Địa chỉ trụ sở chính của Công ty cổ phần greenfeed việt nam - chi nhánh Cần Thơ là 1661 KV. Thới An 2, Phường Thuận An(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam, thuộc Phường Thuận An, Cần Thơ theo đơn vị hành chính hai cấp hiện hành.
Người đại diện theo pháp luật của Công ty cổ phần greenfeed việt nam - chi nhánh Cần Thơ (mã số thuế 1100598642-005) là TRẦN QUANG CHÍNH. Vốn điều lệ đăng ký là —.
Công ty cổ phần greenfeed việt nam - chi nhánh Cần Thơ hiện ở trạng thái "Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST" theo dữ liệu công bố cập nhật ngày 30/08/2026. Cần thận trọng khi nhận hóa đơn phát hành trong giai đoạn này.
Công ty cổ phần greenfeed việt nam - chi nhánh Cần Thơ đăng ký 3 ngành nghề kinh doanh, trong đó ngành chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (mã ngành 4620 theo hệ thống VSIC 2018).
Mã số thuế 1100598642-005 thuộc Công ty cổ phần greenfeed việt nam - chi nhánh Cần Thơ, trụ sở tại Phường Thuận An, Cần Thơ.
Cùng tỉnh, thành phố
CÔNG TY TNHH BẮC NAM LOTUS
CÔNG TY TNHH NGỌC KIM Ý
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN Y TẾ PHÚC AN
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TP. CẦN THƠ - CÔNG TY CỔ PHẦN AN HƯNG COFFEE
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG CỬU LONG
CÔNG TY TNHH TMDV NAM THÀNH TIẾN
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ ASF
CÔNG TY TNHH LỘC NGUYÊN PHÚC
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CATA THỊNH PHÁT
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ AVATEK TẠI CẦN THƠ
Dữ liệu được tổng hợp từ nguồn công bố công khai, chỉ mang tính chất tham khảo.