- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Sinh Khí: Xuất hành, giao dịch đều tốt
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 7/2033
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 8 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Sinh Khí: Xuất hành, giao dịch đều tốt
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
- Sao xấu Tử Khí: Khí xấu, tránh cưới hỏi tang lễ
Toàn bộ tháng 7/2033
Tháng này: ✅ 8 ngày nên làm · — 13 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 | T6 | Quý Sửu | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 2/7 | T7 | Giáp Dần | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 3/7 | CN | Ất Mão | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 4/7 | T2 | Bính Thìn | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 5/7 | T3 | Đinh Tỵ | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 6/7 | T4 | Mậu Ngọ | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 7/7 | T5 | Kỷ Mùi | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 8/7 | T6 | Canh Thân | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 9/7 | T7 | Tân Dậu | Mãn | Tam Nương | — Bình thường |
| 10/7 | CN | Nhâm Tuất | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 11/7 | T2 | Quý Hợi | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 12/7 | T3 | Giáp Tý | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 13/7 | T4 | Ất Sửu | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 14/7 | T5 | Bính Dần | Nguy | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 15/7 | T6 | Đinh Mão | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 16/7 | T7 | Mậu Thìn | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 17/7 | CN | Kỷ Tỵ | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 18/7 | T2 | Canh Ngọ | Bế | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 19/7 | T3 | Tân Mùi | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 20/7 | T4 | Nhâm Thân | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 21/7 | T5 | Quý Dậu | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 22/7 | T6 | Giáp Tuất | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 23/7 | T7 | Ất Hợi | Định | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 24/7 | CN | Bính Tý | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 25/7 | T2 | Đinh Sửu | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 26/7 | T3 | Mậu Dần | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 27/7 | T4 | Kỷ Mão | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 28/7 | T5 | Canh Thìn | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 29/7 | T6 | Tân Tỵ | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 30/7 | T7 | Nhâm Ngọ | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 31/7 | CN | Quý Mùi | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 7/2033?
Ngày 5/7/2033 (Đinh Tỵ, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).
Tháng 7/2033 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 8 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 7/2033, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.