Chợ Giá
Lịch âm vạn niên

🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 5/2034

Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 6 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.

Những ngày đẹp nhất

8T2 · 5/2034
Ngày Giáp Tý · Trực Thành · Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
⏰ Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
21CN · 5/2034
Ngày Đinh Sửu · Trực Thành · Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Sinh Khí: Xuất hành, giao dịch đều tốt
⏰ Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
23T3 · 5/2034
Ngày Kỷ Mão · Trực Khai · Ngày tốt
  • Trực Khai nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
⏰ Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
10T4 · 5/2034
Ngày Bính Dần · Trực Khai · Tam Nương
  • Trực Khai nên: Xuất hành
  • Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
  • Sao xấu Hỏa Tai: Hỏa hoạn, cẩn trọng với lửa
⏰ Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h)
12T6 · 5/2034
Ngày Mậu Thìn · Trực Kiến · Bình thường
  • Trực Kiến nên: Xuất hành
  • Sao tốt Phúc Sinh: Cát thần, mang lại may mắn
  • Sao xấu Huyền Vũ: Kiện tụng, tranh chấp nhiều
⏰ Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h)

Toàn bộ tháng 5/2034

Tháng này: ✅ 6 ngày nên làm · — 14 ngày bình thường · ⛔ 11 ngày nên tránh

✅ Nên làm — trực hợp việc, ưu tiên ngày hoàng đạo— Bình thường⛔ Nên tránh — trực kỵ việc này
NgàyThứCan chiTrựcHoàng đạoĐánh giá
1/5 T2 Đinh Tỵ Trừ Tam Nương — Bình thường
2/5 T3 Mậu Ngọ Mãn Ngày tốt — Bình thường
3/5 T4 Kỷ Mùi Bình Bình thường — Bình thường
4/5 T5 Canh Thân Định Ngày tốt ⛔ Nên tránh
5/5 T6 Tân Dậu Chấp Bình thường ⛔ Nên tránh
6/5 T7 Nhâm Tuất Phá Tam Nương — Bình thường
7/5 CN Quý Hợi Nguy Ngày xấu ⛔ Nên tránh
8/5 T2 Giáp Tý Thành Ngày tốt ✅ Nên làm
9/5 T3 Ất Sửu Thu Bình thường — Bình thường
10/5 T4 Bính Dần Khai Tam Nương ✅ Nên làm
11/5 T5 Đinh Mão Bế Ngày xấu ⛔ Nên tránh
12/5 T6 Mậu Thìn Kiến Bình thường ✅ Nên làm
13/5 T7 Kỷ Tỵ Trừ Bình thường — Bình thường
14/5 CN Canh Ngọ Mãn Ngày tốt — Bình thường
15/5 T2 Tân Mùi Bình Tam Nương — Bình thường
16/5 T3 Nhâm Thân Định Ngày tốt ⛔ Nên tránh
17/5 T4 Quý Dậu Chấp Bình thường ⛔ Nên tránh
18/5 T5 Giáp Tuất Chấp Bình thường ⛔ Nên tránh
19/5 T6 Ất Hợi Phá Ngày xấu — Bình thường
20/5 T7 Bính Tý Nguy Tam Nương ⛔ Nên tránh
21/5 CN Đinh Sửu Thành Ngày tốt ✅ Nên làm
22/5 T2 Mậu Dần Thu Bình thường — Bình thường
23/5 T3 Kỷ Mão Khai Ngày tốt ✅ Nên làm
24/5 T4 Canh Thìn Bế Tam Nương ⛔ Nên tránh
25/5 T5 Tân Tỵ Kiến Bình thường ✅ Nên làm
26/5 T6 Nhâm Ngọ Trừ Bình thường — Bình thường
27/5 T7 Quý Mùi Mãn Ngày tốt — Bình thường
28/5 CN Giáp Thân Bình Bình thường — Bình thường
29/5 T2 Ất Dậu Định Ngày tốt ⛔ Nên tránh
30/5 T3 Bính Tuất Chấp Tam Nương ⛔ Nên tránh
31/5 T4 Đinh Hợi Phá Ngày xấu — Bình thường

Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.

Câu hỏi thường gặp

Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 5/2034?

Ngày 8/5/2034 (Giáp Tý, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).

Tháng 5/2034 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?

Có 6 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 5/2034, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.

Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?

Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.