- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 4/2034
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 9 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Sao tốt Sinh Khí: Xuất hành, giao dịch đều tốt
- Sao xấu Lôi Công: Tránh xuất hành xa, đi đường
Toàn bộ tháng 4/2034
Tháng này: ✅ 9 ngày nên làm · — 12 ngày bình thường · ⛔ 9 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 | T7 | Đinh Hợi | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 2/4 | CN | Mậu Tý | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 3/4 | T2 | Kỷ Sửu | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 4/4 | T3 | Canh Dần | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 5/4 | T4 | Tân Mão | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 6/4 | T5 | Nhâm Thìn | Trừ | Tam Nương | — Bình thường |
| 7/4 | T6 | Quý Tỵ | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 8/4 | T7 | Giáp Ngọ | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 9/4 | CN | Ất Mùi | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 10/4 | T2 | Bính Thân | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 11/4 | T3 | Đinh Dậu | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 12/4 | T4 | Mậu Tuất | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 13/4 | T5 | Kỷ Hợi | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 14/4 | T6 | Canh Tý | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 15/4 | T7 | Tân Sửu | Khai | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 16/4 | CN | Nhâm Dần | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 17/4 | T2 | Quý Mão | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 18/4 | T3 | Giáp Thìn | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 19/4 | T4 | Ất Tỵ | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 20/4 | T5 | Bính Ngọ | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 21/4 | T6 | Đinh Mùi | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 22/4 | T7 | Mậu Thân | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 23/4 | CN | Kỷ Dậu | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 24/4 | T2 | Canh Tuất | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 25/4 | T3 | Tân Hợi | Nguy | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 26/4 | T4 | Nhâm Tý | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 27/4 | T5 | Quý Sửu | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 28/4 | T6 | Giáp Dần | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 29/4 | T7 | Ất Mão | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 30/4 | CN | Bính Thìn | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 4/2034?
Ngày 3/4/2034 (Kỷ Sửu, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).
Tháng 4/2034 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 9 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 4/2034, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.