- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Phúc Sinh: Cát thần, mang lại may mắn
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 11/2031
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 9 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Phúc Sinh: Cát thần, mang lại may mắn
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
- Sao xấu Hỏa Tai: Hỏa hoạn, cẩn trọng với lửa
Toàn bộ tháng 11/2031
Tháng này: ✅ 9 ngày nên làm · — 11 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 | T7 | Ất Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 2/11 | CN | Bính Ngọ | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 3/11 | T2 | Đinh Mùi | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 4/11 | T3 | Mậu Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 5/11 | T4 | Kỷ Dậu | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 6/11 | T5 | Canh Tuất | Kiến | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 7/11 | T6 | Tân Hợi | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 8/11 | T7 | Nhâm Tý | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 9/11 | CN | Quý Sửu | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 10/11 | T2 | Giáp Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 11/11 | T3 | Ất Mão | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 12/11 | T4 | Bính Thìn | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 13/11 | T5 | Đinh Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 14/11 | T6 | Mậu Ngọ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 15/11 | T7 | Kỷ Mùi | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 16/11 | CN | Canh Thân | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 17/11 | T2 | Tân Dậu | Khai | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 18/11 | T3 | Nhâm Tuất | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 19/11 | T4 | Quý Hợi | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 20/11 | T5 | Giáp Tý | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 21/11 | T6 | Ất Sửu | Mãn | Tam Nương | — Bình thường |
| 22/11 | T7 | Bính Dần | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 23/11 | CN | Đinh Mão | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 24/11 | T2 | Mậu Thìn | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 25/11 | T3 | Kỷ Tỵ | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 26/11 | T4 | Canh Ngọ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 27/11 | T5 | Tân Mùi | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 28/11 | T6 | Nhâm Thân | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 29/11 | T7 | Quý Dậu | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 30/11 | CN | Giáp Tuất | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 11/2031?
Ngày 4/11/2031 (Mậu Thân, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h).
Tháng 11/2031 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 9 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 11/2031, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.