- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 10/2031
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 6 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Sao xấu Tử Khí: Khí xấu, tránh cưới hỏi tang lễ
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
- Sao xấu Tử Khí: Khí xấu, tránh cưới hỏi tang lễ
Toàn bộ tháng 10/2031
Tháng này: ✅ 6 ngày nên làm · — 15 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 | T4 | Giáp Tuất | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 2/10 | T5 | Ất Hợi | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 3/10 | T6 | Bính Tý | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 4/10 | T7 | Đinh Sửu | Định | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 5/10 | CN | Mậu Dần | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 6/10 | T2 | Kỷ Mão | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 7/10 | T3 | Canh Thìn | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 8/10 | T4 | Tân Tỵ | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 9/10 | T5 | Nhâm Ngọ | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 10/10 | T6 | Quý Mùi | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 11/10 | T7 | Giáp Thân | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 12/10 | CN | Ất Dậu | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 13/10 | T2 | Bính Tuất | Trừ | Tam Nương | — Bình thường |
| 14/10 | T3 | Đinh Hợi | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 15/10 | T4 | Mậu Tý | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 16/10 | T5 | Kỷ Sửu | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 17/10 | T6 | Canh Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 18/10 | T7 | Tân Mão | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 19/10 | CN | Nhâm Thìn | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 20/10 | T2 | Quý Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 21/10 | T3 | Giáp Ngọ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 22/10 | T4 | Ất Mùi | Thu | Tam Nương | — Bình thường |
| 23/10 | T5 | Bính Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 24/10 | T6 | Đinh Dậu | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 25/10 | T7 | Mậu Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 26/10 | CN | Kỷ Hợi | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 27/10 | T2 | Canh Tý | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 28/10 | T3 | Tân Sửu | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 29/10 | T4 | Nhâm Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 30/10 | T5 | Quý Mão | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 31/10 | T6 | Giáp Thìn | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 10/2031?
Ngày 10/10/2031 (Quý Mùi, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h).
Tháng 10/2031 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 6 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 10/2031, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.