- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 10/2035
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 8 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Phúc Sinh: Cát thần, mang lại may mắn
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Phúc Sinh: Cát thần, mang lại may mắn
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
Toàn bộ tháng 10/2035
Tháng này: ✅ 8 ngày nên làm · — 14 ngày bình thường · ⛔ 9 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 | T2 | Ất Mùi | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 2/10 | T3 | Bính Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 3/10 | T4 | Đinh Dậu | Bế | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 4/10 | T5 | Mậu Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 5/10 | T6 | Kỷ Hợi | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 6/10 | T7 | Canh Tý | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 7/10 | CN | Tân Sửu | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 8/10 | T2 | Nhâm Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 9/10 | T3 | Quý Mão | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 10/10 | T4 | Giáp Thìn | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 11/10 | T5 | Ất Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 12/10 | T6 | Bính Ngọ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 13/10 | T7 | Đinh Mùi | Thu | Tam Nương | — Bình thường |
| 14/10 | CN | Mậu Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 15/10 | T2 | Kỷ Dậu | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 16/10 | T3 | Canh Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 17/10 | T4 | Tân Hợi | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 18/10 | T5 | Nhâm Tý | Mãn | Tam Nương | — Bình thường |
| 19/10 | T6 | Quý Sửu | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 20/10 | T7 | Giáp Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 21/10 | CN | Ất Mão | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 22/10 | T2 | Bính Thìn | Phá | Tam Nương | — Bình thường |
| 23/10 | T3 | Đinh Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 24/10 | T4 | Mậu Ngọ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 25/10 | T5 | Kỷ Mùi | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 26/10 | T6 | Canh Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 27/10 | T7 | Tân Dậu | Bế | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 28/10 | CN | Nhâm Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 29/10 | T2 | Quý Hợi | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 30/10 | T3 | Giáp Tý | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 31/10 | T4 | Ất Sửu | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 10/2035?
Ngày 2/10/2035 (Bính Thân, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h).
Tháng 10/2035 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 8 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 10/2035, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.