- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 10/2029
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 7 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
Toàn bộ tháng 10/2029
Tháng này: ✅ 7 ngày nên làm · — 13 ngày bình thường · ⛔ 11 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 | T2 | Giáp Tý | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 2/10 | T3 | Ất Sửu | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 3/10 | T4 | Bính Dần | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 4/10 | T5 | Đinh Mão | Phá | Tam Nương | — Bình thường |
| 5/10 | T6 | Mậu Thìn | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 6/10 | T7 | Kỷ Tỵ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 7/10 | CN | Canh Ngọ | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 8/10 | T2 | Tân Mùi | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 9/10 | T3 | Nhâm Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 10/10 | T4 | Quý Dậu | Bế | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 11/10 | T5 | Giáp Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 12/10 | T6 | Ất Hợi | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 13/10 | T7 | Bính Tý | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 14/10 | CN | Đinh Sửu | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 15/10 | T2 | Mậu Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 16/10 | T3 | Kỷ Mão | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 17/10 | T4 | Canh Thìn | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 18/10 | T5 | Tân Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 19/10 | T6 | Nhâm Ngọ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 20/10 | T7 | Quý Mùi | Thu | Tam Nương | — Bình thường |
| 21/10 | CN | Giáp Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 22/10 | T2 | Ất Dậu | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 23/10 | T3 | Bính Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 24/10 | T4 | Đinh Hợi | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 25/10 | T5 | Mậu Tý | Mãn | Tam Nương | — Bình thường |
| 26/10 | T6 | Kỷ Sửu | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 27/10 | T7 | Canh Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 28/10 | CN | Tân Mão | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 29/10 | T2 | Nhâm Thìn | Phá | Tam Nương | — Bình thường |
| 30/10 | T3 | Quý Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 31/10 | T4 | Giáp Ngọ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 10/2029?
Ngày 6/10/2029 (Kỷ Tỵ, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).
Tháng 10/2029 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 7 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 10/2029, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.