- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Phúc Sinh: Cát thần, mang lại may mắn
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 10/2026
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 4 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
tháng 10/2026
Ngày Mậu Ngọ · Trực Thành · Ngày tốt
⏰ Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h)
🧭 Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Bắc
Xem chi tiết ngày 11/10 →Top 4 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 10/2026
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Sao xấu Hỏa Tai: Hỏa hoạn, cẩn trọng với lửa
Lịch xuất hành đầy đủ tháng 10/2026
Tháng này: ✅ 4 ngày nên làm · — 13 ngày bình thường · ⛔ 14 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 | T5 | Mậu Thân | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 2/10 | T6 | Kỷ Dậu | Kiến | Tam Nương | — Bình thường |
| 3/10 | T7 | Canh Tuất | Trừ | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 4/10 | CN | Tân Hợi | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 5/10 | T2 | Nhâm Tý | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 6/10 | T3 | Quý Sửu | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 7/10 | T4 | Giáp Dần | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 8/10 | T5 | Ất Mão | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 9/10 | T6 | Bính Thìn | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 10/10 | T7 | Đinh Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 11/10 | CN | Mậu Ngọ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 12/10 | T2 | Kỷ Mùi | Thu | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 13/10 | T3 | Canh Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 14/10 | T4 | Tân Dậu | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 15/10 | T5 | Nhâm Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 16/10 | T6 | Quý Hợi | Trừ | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 17/10 | T7 | Giáp Tý | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 18/10 | CN | Ất Sửu | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 19/10 | T2 | Bính Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 20/10 | T3 | Đinh Mão | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 21/10 | T4 | Mậu Thìn | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 22/10 | T5 | Kỷ Tỵ | Nguy | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 23/10 | T6 | Canh Ngọ | Thành | Ngày tốt | — Bình thường |
| 24/10 | T7 | Tân Mùi | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 25/10 | CN | Nhâm Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 26/10 | T2 | Quý Dậu | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 27/10 | T3 | Giáp Tuất | Kiến | Tam Nương | — Bình thường |
| 28/10 | T4 | Ất Hợi | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 29/10 | T5 | Bính Tý | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 30/10 | T6 | Đinh Sửu | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 31/10 | T7 | Mậu Dần | Định | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
Bấm vào từng ngày để xem chi tiết can chi, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và sao tốt – xấu. Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu — nên cân nhắc thêm tuổi gia chủ.
Cách xem ngày tốt Xuất hành khoa học
Xuất hành đầu năm hay trước một chuyến đi xa, chuyến công tác quan trọng thường được chọn ngày – giờ – hướng đẹp để cầu bình an, gặp nhiều may mắn. Bảng ngày tốt xuất hành tháng 10/2026 ở trên được Chợ Giá tính hoàn toàn tự động theo thuật toán lịch âm Hồ Ngọc Đức, dựa trên ba lớp tiêu chí kết hợp — không chọn ngày cảm tính.
1. Trực của ngày (12 trực)
Mỗi ngày mang một trong 12 trực: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi trực nên làm một số việc và kỵ một số việc khác. Với xuất hành, công cụ đối chiếu danh mục "nên" và "kỵ" của trực để cộng hoặc trừ điểm — đây là lớp quan trọng nhất.
2. Ngày hoàng đạo – hắc đạo
Ngày hoàng đạo được coi là ngày có thần thiện cai quản, thuận cho việc quan trọng; ngày hắc đạo thì ngược lại. Ngày trong nhóm "nên làm" luôn ưu tiên ngày hoàng đạo, và mỗi ngày còn có khung giờ hoàng đạo riêng để bạn chọn giờ đẹp trong ngày.
3. Sao tốt – sao xấu & ngày kiêng
Ngoài trực và hoàng đạo, mỗi ngày còn có sao tốt (Thiên Ân, Thiên Hỷ, Sinh Khí…) và sao xấu chiếu. Công cụ cũng tự động trừ điểm và loại các ngày Tam Nương (mồng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm) và Nguyệt kỵ (mồng 5, 14, 23 âm) — vốn được dân gian kiêng khởi sự đại sự.
Lưu ý khi xuất hành
Giờ khởi hành nên là giờ hoàng đạo; nên đi theo hướng Hỷ thần / Tài thần của ngày.
- Chọn hướng xuất hành: Mỗi ngày có hướng Hỷ thần, Tài thần khác nhau (xem trong trang chi tiết ngày). Đi đúng hướng tốt được xem là đón lộc, gặp quý nhân.
- Giờ khởi hành: Chọn giờ hoàng đạo để bắt đầu chuyến đi; tránh giờ hắc đạo và giờ xung tuổi.
- Tránh ngày xấu: Tránh ngày Tam Nương, Nguyệt kỵ và ngày trực kỵ xuất hành, du lịch, lên thuyền.
Xem thêm: ý nghĩa 12 trực & sao tốt xấu · công cụ xem tuổi hợp – xung · lịch âm hôm nay.
Câu hỏi thường gặp về ngày tốt Xuất hành
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 10/2026?
Ngày 11/10/2026 (Mậu Ngọ, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h).
Tháng 10/2026 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 4 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 10/2026, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.
Xuất hành nên đi hướng nào?
Theo hướng Hỷ thần hoặc Tài thần của ngày. Mở trang chi tiết từng ngày để xem hướng cụ thể.
Xuất hành ngày Tam Nương có sao không?
Dân gian kiêng đi xa, khởi sự vào Tam Nương. Nên chọn ngày trong nhóm "nên làm" ở bảng trên.