- Trực Thành nên: Khai trương, Ký kết
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
Ngày tốt Khai trương tháng 4/2029
Mở cửa hàng, khai trương công ty, bắt đầu kinh doanh, ký kết hợp đồng lớn. Tháng này có 12 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
tháng 4/2029
Ngày Quý Hợi · Trực Thành · Ngày tốt
Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h)
Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Nam
Xem chi tiết ngày 3/4 →Top 5 ngày đẹp nhất để khai trương tháng 4/2029
- Trực Mãn nên: Khai trương, Cầu tài
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
- Trực Định nên: Ký hợp đồng, Khai trương
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Trực Mãn nên: Khai trương, Cầu tài
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Định nên: Ký hợp đồng, Khai trương
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
Lịch khai trương đầy đủ tháng 4/2029
Tháng này: 12 ngày nên làm · — 7 ngày bình thường · 11 ngày nên tránh
Xem bảng chi tiết 30 ngày (can chi · trực · hoàng đạo)
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 | CN | Tân Dậu | Phá | Tam Nương | Nên tránh |
| 2/4 | T2 | Nhâm Tuất | Nguy | Ngày xấu | Bình thường |
| 3/4 | T3 | Quý Hợi | Thành | Ngày tốt | Nên làm |
| 4/4 | T4 | Giáp Tý | Thu | Bình thường | Nên làm |
| 5/4 | T5 | Ất Sửu | Khai | Tam Nương | Bình thường |
| 6/4 | T6 | Bính Dần | Bế | Ngày xấu | Nên tránh |
| 7/4 | T7 | Đinh Mão | Kiến | Bình thường | Nên làm |
| 8/4 | CN | Mậu Thìn | Trừ | Bình thường | Nên tránh |
| 9/4 | T2 | Kỷ Tỵ | Mãn | Ngày tốt | Nên làm |
| 10/4 | T3 | Canh Ngọ | Bình | Tam Nương | Bình thường |
| 11/4 | T4 | Tân Mùi | Định | Ngày tốt | Nên làm |
| 12/4 | T5 | Nhâm Thân | Chấp | Bình thường | Nên tránh |
| 13/4 | T6 | Quý Dậu | Phá | Ngày xấu | Nên tránh |
| 14/4 | T7 | Giáp Tuất | Phá | Ngày xấu | Nên tránh |
| 15/4 | CN | Ất Hợi | Nguy | Ngày xấu | Bình thường |
| 16/4 | T2 | Bính Tý | Thành | Tam Nương | Bình thường |
| 17/4 | T3 | Đinh Sửu | Thu | Bình thường | Nên làm |
| 18/4 | T4 | Mậu Dần | Khai | Ngày tốt | Bình thường |
| 19/4 | T5 | Kỷ Mão | Bế | Ngày xấu | Nên tránh |
| 20/4 | T6 | Canh Thìn | Kiến | Tam Nương | Bình thường |
| 21/4 | T7 | Tân Tỵ | Trừ | Bình thường | Nên tránh |
| 22/4 | CN | Nhâm Ngọ | Mãn | Ngày tốt | Nên làm |
| 23/4 | T2 | Quý Mùi | Bình | Bình thường | Nên làm |
| 24/4 | T3 | Giáp Thân | Định | Ngày tốt | Nên làm |
| 25/4 | T4 | Ất Dậu | Chấp | Bình thường | Nên tránh |
| 26/4 | T5 | Bính Tuất | Phá | Tam Nương | Nên tránh |
| 27/4 | T6 | Đinh Hợi | Nguy | Ngày xấu | Nên tránh |
| 28/4 | T7 | Mậu Tý | Thành | Ngày tốt | Nên làm |
| 29/4 | CN | Kỷ Sửu | Thu | Bình thường | Nên làm |
| 30/4 | T2 | Canh Dần | Khai | Ngày tốt | Nên làm |
Bấm vào từng ngày để xem chi tiết can chi, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và sao tốt – xấu. Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Khai trương), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu — nên cân nhắc thêm tuổi gia chủ.
Cách xem ngày tốt Khai trương khoa học
Khai trương, mở hàng đầu năm hay bắt đầu kinh doanh được xem là thời điểm "đầu xuôi đuôi lọt", nên chủ cửa hàng thường chọn ngày hoàng đạo, hợp tuổi để cầu tài lộc. Bảng ngày tốt khai trương tháng 4/2029 ở trên được Chợ Giá tính hoàn toàn tự động theo thuật toán lịch âm Hồ Ngọc Đức, dựa trên ba lớp tiêu chí kết hợp — không chọn ngày cảm tính.
1. Trực của ngày (12 trực)
Mỗi ngày mang một trong 12 trực: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi trực nên làm một số việc và kỵ một số việc khác. Với khai trương, công cụ đối chiếu danh mục "nên" và "kỵ" của trực để cộng hoặc trừ điểm — đây là lớp quan trọng nhất.
2. Ngày hoàng đạo – hắc đạo
Ngày hoàng đạo được coi là ngày có thần thiện cai quản, thuận cho việc quan trọng; ngày hắc đạo thì ngược lại. Ngày trong nhóm "nên làm" luôn ưu tiên ngày hoàng đạo, và mỗi ngày còn có khung giờ hoàng đạo riêng để bạn chọn giờ đẹp trong ngày.
3. Sao tốt – sao xấu & ngày kiêng
Ngoài trực và hoàng đạo, mỗi ngày còn có sao tốt (Thiên Ân, Thiên Hỷ, Sinh Khí…) và sao xấu chiếu. Công cụ cũng tự động trừ điểm và loại các ngày Tam Nương (mồng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm) và Nguyệt kỵ (mồng 5, 14, 23 âm) — vốn được dân gian kiêng khởi sự đại sự.
Lưu ý khi khai trương
Giờ mở cửa, cắt băng, đón khách đầu tiên nên chọn giờ hoàng đạo để buôn may bán đắt.
- Hợp tuổi gia chủ: Ngày khai trương nên hợp tuổi người đứng tên kinh doanh; tránh ngày xung tuổi để công việc hanh thông.
- Chọn hướng đón lộc: Có thể tham khảo hướng Tài thần, Hỷ thần của ngày (đã hiển thị trong trang chi tiết từng ngày) để bố trí bàn thu ngân, cửa chính.
- Chuẩn bị lễ khai trương: Mâm lễ cúng khai trương, khách mở hàng hợp vía cũng là yếu tố được nhiều người coi trọng bên cạnh ngày – giờ đẹp.
Xem thêm: ý nghĩa 12 trực & sao tốt xấu · công cụ xem tuổi hợp – xung · lịch âm hôm nay.
Câu hỏi thường gặp về ngày tốt Khai trương
Ngày nào tốt nhất để Khai trương trong tháng 4/2029?
Ngày 3/4/2029 (Quý Hợi, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h).
Tháng 4/2029 có bao nhiêu ngày tốt Khai trương?
Có 12 ngày được đánh giá tốt cho việc Khai trương trong tháng 4/2029, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Khai trương dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.
Khai trương ngày Tam Nương, Nguyệt kỵ có nên không?
Dân gian kiêng khai trương vào Tam Nương, Nguyệt kỵ. Công cụ đã tự trừ điểm và không xếp vào nhóm "nên làm".
Nên khai trương giờ nào trong ngày?
Chọn giờ hoàng đạo được liệt kê trong mỗi ngày đẹp; giờ mở cửa đón khách đầu tiên là quan trọng nhất.