- Trực Khai nên: Cưới hỏi
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
💍 Ngày tốt Cưới hỏi tháng 9/2026
Ăn hỏi, đón dâu, tổ chức lễ cưới, đăng ký kết hôn. Tháng này có 7 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
tháng 9/2026
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Khai · Ngày tốt
⏰ Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
🧭 Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam
Xem chi tiết ngày 5/9 →Top 5 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 9/2026
- Trực Mãn nên: Cưới hỏi
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
- Trực Định nên: Cưới hỏi
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
- Trực Thành nên: Cưới hỏi
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
- Trực Khai nên: Cưới hỏi
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
Lịch cưới hỏi đầy đủ tháng 9/2026
Tháng này: ✅ 7 ngày nên làm · — 11 ngày bình thường · ⛔ 12 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 | T3 | Mậu Dần | Phá | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 2/9 | T4 | Kỷ Mão | Nguy | Ngày xấu | — Bình thường |
| 3/9 | T5 | Canh Thìn | Thành | Tam Nương | — Bình thường |
| 4/9 | T6 | Tân Tỵ | Thu | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 5/9 | T7 | Nhâm Ngọ | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 6/9 | CN | Quý Mùi | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 7/9 | T2 | Giáp Thân | Kiến | Bình thường | — Bình thường |
| 8/9 | T3 | Ất Dậu | Trừ | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 9/9 | T4 | Bính Tuất | Mãn | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 10/9 | T5 | Đinh Hợi | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 11/9 | T6 | Mậu Tý | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 12/9 | T7 | Kỷ Sửu | Định | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 13/9 | CN | Canh Dần | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 14/9 | T2 | Tân Mão | Phá | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 15/9 | T3 | Nhâm Thìn | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 16/9 | T4 | Quý Tỵ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 17/9 | T5 | Giáp Ngọ | Thu | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 18/9 | T6 | Ất Mùi | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 19/9 | T7 | Bính Thân | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 20/9 | CN | Đinh Dậu | Kiến | Bình thường | — Bình thường |
| 21/9 | T2 | Mậu Tuất | Trừ | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 22/9 | T3 | Kỷ Hợi | Mãn | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 23/9 | T4 | Canh Tý | Bình | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 24/9 | T5 | Tân Sửu | Định | Ngày tốt | — Bình thường |
| 25/9 | T6 | Nhâm Dần | Chấp | Bình thường | — Bình thường |
| 26/9 | T7 | Quý Mão | Phá | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 27/9 | CN | Giáp Thìn | Nguy | Ngày xấu | — Bình thường |
| 28/9 | T2 | Ất Tỵ | Thành | Tam Nương | — Bình thường |
| 29/9 | T3 | Bính Ngọ | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 30/9 | T4 | Đinh Mùi | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
Bấm vào từng ngày để xem chi tiết can chi, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và sao tốt – xấu. Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Cưới hỏi), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu — nên cân nhắc thêm tuổi gia chủ.
Cách xem ngày tốt Cưới hỏi khoa học
Cưới hỏi là việc trọng đại cả đời, nên hai bên gia đình thường xem kỹ ngày lành tháng tốt để đón dâu, ăn hỏi, đăng ký kết hôn cho trăm năm hạnh phúc. Bảng ngày tốt cưới hỏi tháng 9/2026 ở trên được Chợ Giá tính hoàn toàn tự động theo thuật toán lịch âm Hồ Ngọc Đức, dựa trên ba lớp tiêu chí kết hợp — không chọn ngày cảm tính.
1. Trực của ngày (12 trực)
Mỗi ngày mang một trong 12 trực: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi trực nên làm một số việc và kỵ một số việc khác. Với cưới hỏi, công cụ đối chiếu danh mục "nên" và "kỵ" của trực để cộng hoặc trừ điểm — đây là lớp quan trọng nhất.
2. Ngày hoàng đạo – hắc đạo
Ngày hoàng đạo được coi là ngày có thần thiện cai quản, thuận cho việc quan trọng; ngày hắc đạo thì ngược lại. Ngày trong nhóm "nên làm" luôn ưu tiên ngày hoàng đạo, và mỗi ngày còn có khung giờ hoàng đạo riêng để bạn chọn giờ đẹp trong ngày.
3. Sao tốt – sao xấu & ngày kiêng
Ngoài trực và hoàng đạo, mỗi ngày còn có sao tốt (Thiên Ân, Thiên Hỷ, Sinh Khí…) và sao xấu chiếu. Công cụ cũng tự động trừ điểm và loại các ngày Tam Nương (mồng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm) và Nguyệt kỵ (mồng 5, 14, 23 âm) — vốn được dân gian kiêng khởi sự đại sự.
Lưu ý khi cưới hỏi
Giờ đón dâu, làm lễ nên chọn giờ hoàng đạo; nhiều gia đình còn tránh giờ xung với tuổi cô dâu – chú rể.
- Xem tuổi vợ chồng: Bên cạnh ngày đẹp, hai bên thường xem tuổi cô dâu – chú rể có hợp không (Kim Lâu, Hoang Ốc, cung mệnh). Bạn có thể dùng thêm công cụ xem tuổi kết hôn của Chợ Giá.
- Tránh năm/tháng kiêng: Kiêng cưới vào năm cô dâu phạm Kim Lâu, và một số tháng như tháng cô hồn (tháng 7 âm) theo quan niệm dân gian.
- Chọn giờ làm lễ: Giờ đón dâu, trao nhẫn nên rơi vào giờ hoàng đạo trong ngày đã chọn để mọi việc suôn sẻ.
Xem thêm: ý nghĩa 12 trực & sao tốt xấu · công cụ xem tuổi hợp – xung · lịch âm hôm nay.
Câu hỏi thường gặp về ngày tốt Cưới hỏi
Ngày nào tốt nhất để Cưới hỏi trong tháng 9/2026?
Ngày 5/9/2026 (Nhâm Ngọ, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).
Tháng 9/2026 có bao nhiêu ngày tốt Cưới hỏi?
Có 7 ngày được đánh giá tốt cho việc Cưới hỏi trong tháng 9/2026, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Cưới hỏi dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.
Cưới vào ngày Tam Nương, Nguyệt kỵ có được không?
Dân gian kiêng cưới hỏi vào ngày Tam Nương và Nguyệt kỵ. Công cụ đã tự động loại các ngày này khỏi nhóm "nên làm".
Có cần xem tuổi hai vợ chồng ngoài ngày đẹp không?
Nên. Ngày đẹp là điều kiện cần; tuổi hợp (không phạm Kim Lâu, Lục Xung) là điều kiện đủ. Hãy dùng thêm công cụ xem tuổi kết hôn.