- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 9/2030
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 6 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Sinh Khí: Xuất hành, giao dịch đều tốt
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
- Sao xấu Câu Trận: Cẩn trọng giấy tờ, hợp đồng
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Sao tốt Sinh Khí: Xuất hành, giao dịch đều tốt
- Sao xấu Lôi Công: Tránh xuất hành xa, đi đường
Toàn bộ tháng 9/2030
Tháng này: ✅ 6 ngày nên làm · — 14 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 | CN | Kỷ Hợi | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 2/9 | T2 | Canh Tý | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 3/9 | T3 | Tân Sửu | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 4/9 | T4 | Nhâm Dần | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 5/9 | T5 | Quý Mão | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 6/9 | T6 | Giáp Thìn | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 7/9 | T7 | Ất Tỵ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 8/9 | CN | Bính Ngọ | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 9/9 | T2 | Đinh Mùi | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 10/9 | T3 | Mậu Thân | Bế | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 11/9 | T4 | Kỷ Dậu | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 12/9 | T5 | Canh Tuất | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 13/9 | T6 | Tân Hợi | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 14/9 | T7 | Nhâm Tý | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 15/9 | CN | Quý Sửu | Định | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 16/9 | T2 | Giáp Dần | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 17/9 | T3 | Ất Mão | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 18/9 | T4 | Bính Thìn | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 19/9 | T5 | Đinh Tỵ | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 20/9 | T6 | Mậu Ngọ | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 21/9 | T7 | Kỷ Mùi | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 22/9 | CN | Canh Thân | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 23/9 | T2 | Tân Dậu | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 24/9 | T3 | Nhâm Tuất | Trừ | Tam Nương | — Bình thường |
| 25/9 | T4 | Quý Hợi | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 26/9 | T5 | Giáp Tý | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 27/9 | T6 | Ất Sửu | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 28/9 | T7 | Bính Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 29/9 | CN | Đinh Mão | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 30/9 | T2 | Mậu Thìn | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 9/2030?
Ngày 7/9/2030 (Ất Tỵ, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h).
Tháng 9/2030 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 6 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 9/2030, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.