Chợ Giá
Lịch âm vạn niên

🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 9/2025

Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 6 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.

Những ngày đẹp nhất

8T2 · 9/2025
Ngày Canh Thìn · Trực Thành · Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
⏰ Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h)
10T4 · 9/2025
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Khai · Ngày tốt
  • Trực Khai nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
⏰ Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
20T7 · 9/2025
Ngày Nhâm Thìn · Trực Thành · Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
⏰ Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
23T3 · 9/2025
Ngày Ất Mùi · Trực Khai · Ngày tốt
  • Trực Khai nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
⏰ Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h)
12T6 · 9/2025
Ngày Giáp Thân · Trực Kiến · Bình thường
  • Trực Kiến nên: Xuất hành
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
  • Sao xấu Thiên Cương: Tai họa, không nên khởi sự lớn
⏰ Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)

Toàn bộ tháng 9/2025

Tháng này: ✅ 6 ngày nên làm · — 14 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh

✅ Nên làm — trực hợp việc, ưu tiên ngày hoàng đạo— Bình thường⛔ Nên tránh — trực kỵ việc này
NgàyThứCan chiTrựcHoàng đạoĐánh giá
1/9 T2 Quý Dậu Trừ Bình thường — Bình thường
2/9 T3 Giáp Tuất Mãn Ngày tốt — Bình thường
3/9 T4 Ất Hợi Bình Bình thường — Bình thường
4/9 T5 Bính Tý Định Tam Nương ⛔ Nên tránh
5/9 T6 Đinh Sửu Chấp Bình thường ⛔ Nên tránh
6/9 T7 Mậu Dần Phá Ngày xấu — Bình thường
7/9 CN Kỷ Mão Nguy Ngày xấu ⛔ Nên tránh
8/9 T2 Canh Thìn Thành Ngày tốt ✅ Nên làm
9/9 T3 Tân Tỵ Thu Tam Nương — Bình thường
10/9 T4 Nhâm Ngọ Khai Ngày tốt ✅ Nên làm
11/9 T5 Quý Mùi Bế Ngày xấu ⛔ Nên tránh
12/9 T6 Giáp Thân Kiến Bình thường ✅ Nên làm
13/9 T7 Ất Dậu Trừ Tam Nương — Bình thường
14/9 CN Bính Tuất Mãn Ngày tốt — Bình thường
15/9 T2 Đinh Hợi Bình Bình thường — Bình thường
16/9 T3 Mậu Tý Định Ngày tốt ⛔ Nên tránh
17/9 T4 Kỷ Sửu Chấp Bình thường ⛔ Nên tránh
18/9 T5 Canh Dần Phá Tam Nương — Bình thường
19/9 T6 Tân Mão Nguy Ngày xấu ⛔ Nên tránh
20/9 T7 Nhâm Thìn Thành Ngày tốt ✅ Nên làm
21/9 CN Quý Tỵ Thu Bình thường — Bình thường
22/9 T2 Giáp Ngọ Thu Bình thường — Bình thường
23/9 T3 Ất Mùi Khai Ngày tốt ✅ Nên làm
24/9 T4 Bính Thân Bế Tam Nương ⛔ Nên tránh
25/9 T5 Đinh Dậu Kiến Bình thường ✅ Nên làm
26/9 T6 Mậu Tuất Trừ Bình thường — Bình thường
27/9 T7 Kỷ Hợi Mãn Ngày tốt — Bình thường
28/9 CN Canh Tý Bình Tam Nương — Bình thường
29/9 T2 Tân Sửu Định Ngày tốt ⛔ Nên tránh
30/9 T3 Nhâm Dần Chấp Bình thường ⛔ Nên tránh

Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.

Câu hỏi thường gặp

Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 9/2025?

Ngày 8/9/2025 (Canh Thìn, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h).

Tháng 9/2025 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?

Có 6 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 9/2025, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.

Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?

Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.