- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 7/2035
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 9 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Sinh Khí: Xuất hành, giao dịch đều tốt
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
- Sao xấu Câu Trận: Cẩn trọng giấy tờ, hợp đồng
Toàn bộ tháng 7/2035
Tháng này: ✅ 9 ngày nên làm · — 12 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 | CN | Quý Hợi | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 2/7 | T2 | Giáp Tý | Phá | Tam Nương | — Bình thường |
| 3/7 | T3 | Ất Sửu | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 4/7 | T4 | Bính Dần | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 5/7 | T5 | Đinh Mão | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 6/7 | T6 | Mậu Thìn | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 7/7 | T7 | Kỷ Tỵ | Khai | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 8/7 | CN | Canh Ngọ | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 9/7 | T2 | Tân Mùi | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 10/7 | T3 | Nhâm Thân | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 11/7 | T4 | Quý Dậu | Mãn | Tam Nương | — Bình thường |
| 12/7 | T5 | Giáp Tuất | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 13/7 | T6 | Ất Hợi | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 14/7 | T7 | Bính Tý | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 15/7 | CN | Đinh Sửu | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 16/7 | T2 | Mậu Dần | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 17/7 | T3 | Kỷ Mão | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 18/7 | T4 | Canh Thìn | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 19/7 | T5 | Tân Tỵ | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 20/7 | T6 | Nhâm Ngọ | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 21/7 | T7 | Quý Mùi | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 22/7 | CN | Giáp Thân | Trừ | Tam Nương | — Bình thường |
| 23/7 | T2 | Ất Dậu | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 24/7 | T3 | Bính Tuất | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 25/7 | T4 | Đinh Hợi | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 26/7 | T5 | Mậu Tý | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 27/7 | T6 | Kỷ Sửu | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 28/7 | T7 | Canh Dần | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 29/7 | CN | Tân Mão | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 30/7 | T2 | Nhâm Thìn | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 31/7 | T3 | Quý Tỵ | Khai | Tam Nương | ✅ Nên làm |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 7/2035?
Ngày 4/7/2035 (Bính Dần, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h).
Tháng 7/2035 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 9 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 7/2035, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.