- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 4/2031
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 7 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Phúc Sinh: Cát thần, mang lại may mắn
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
- Sao xấu Thiên Cương: Tai họa, không nên khởi sự lớn
Toàn bộ tháng 4/2031
Tháng này: ✅ 7 ngày nên làm · — 12 ngày bình thường · ⛔ 11 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 | T3 | Tân Mùi | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 2/4 | T4 | Nhâm Thân | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 3/4 | T5 | Quý Dậu | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 4/4 | T6 | Giáp Tuất | Phá | Tam Nương | — Bình thường |
| 5/4 | T7 | Ất Hợi | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 6/4 | CN | Bính Tý | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 7/4 | T2 | Đinh Sửu | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 8/4 | T3 | Mậu Dần | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 9/4 | T4 | Kỷ Mão | Bế | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 10/4 | T5 | Canh Thìn | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 11/4 | T6 | Tân Tỵ | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 12/4 | T7 | Nhâm Ngọ | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 13/4 | CN | Quý Mùi | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 14/4 | T2 | Giáp Thân | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 15/4 | T3 | Ất Dậu | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 16/4 | T4 | Bính Tuất | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 17/4 | T5 | Đinh Hợi | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 18/4 | T6 | Mậu Tý | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 19/4 | T7 | Kỷ Sửu | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 20/4 | CN | Canh Dần | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 21/4 | T2 | Tân Mão | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 22/4 | T3 | Nhâm Thìn | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 23/4 | T4 | Quý Tỵ | Trừ | Tam Nương | — Bình thường |
| 24/4 | T5 | Giáp Ngọ | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 25/4 | T6 | Ất Mùi | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 26/4 | T7 | Bính Thân | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 27/4 | CN | Đinh Dậu | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 28/4 | T2 | Mậu Tuất | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 29/4 | T3 | Kỷ Hợi | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 30/4 | T4 | Canh Tý | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 4/2031?
Ngày 6/4/2031 (Bính Tý, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h).
Tháng 4/2031 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 7 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 4/2031, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.