Chợ Giá
Lịch âm vạn niên

Ngày tốt Xuất hành tháng 2/2025

Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 4 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.

4 ngày nên làm 11 ngày bình thường 13 ngày nên tránh
★ Ngày đẹp nhất tháng
12 Thứ tư
tháng 2/2025

Ngày Nhâm Tý · Trực Khai · Ngày tốt

Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)

Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 12/2 →

Top 4 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 2/2025

#1
12T4 · 2/2025
Ngày Nhâm Tý · Trực Khai
Hoàng đạo: Ngày tốt
  • Trực Khai nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
Xem chi tiết ngày 12/2 →
#2
22T7 · 2/2025
Ngày Nhâm Tuất · Trực Thành
Hoàng đạo: Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
Xem chi tiết ngày 22/2 →
#3
14T6 · 2/2025
Ngày Giáp Dần · Trực Kiến
Hoàng đạo: Bình thường
  • Trực Kiến nên: Xuất hành
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
  • Sao xấu Thiên Cương: Tai họa, không nên khởi sự lớn
Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
Xem chi tiết ngày 14/2 →
#4
26T4 · 2/2025
Ngày Bính Dần · Trực Kiến
Hoàng đạo: Bình thường
  • Trực Kiến nên: Xuất hành
  • Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
  • Sao xấu Hỏa Tai: Hỏa hoạn, cẩn trọng với lửa
Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h)
Xem chi tiết ngày 26/2 →

Lịch xuất hành đầy đủ tháng 2/2025

Tháng này: 4 ngày nên làm · — 11 ngày bình thường · 13 ngày nên tránh

Nên làm — trực hợp việc, ưu tiên ngày hoàng đạo Bình thường Nên tránh — trực kỵ việc này
Xem bảng chi tiết 28 ngày (can chi · trực · hoàng đạo)
NgàyThứCan chiTrựcHoàng đạoĐánh giá
1/2 T7 Tân Sửu Bế Ngày xấu Nên tránh
2/2 CN Nhâm Dần Kiến Bình thường Bình thường
3/2 T2 Quý Mão Trừ Bình thường Bình thường
4/2 T3 Giáp Thìn Mãn Tam Nương Nên tránh
5/2 T4 Ất Tỵ Bình Bình thường Bình thường
6/2 T5 Bính Ngọ Định Ngày tốt Nên tránh
7/2 T6 Đinh Mùi Chấp Bình thường Nên tránh
8/2 T7 Mậu Thân Phá Ngày xấu Bình thường
9/2 CN Kỷ Dậu Nguy Ngày xấu Nên tránh
10/2 T2 Canh Tuất Thành Tam Nương Bình thường
11/2 T3 Tân Hợi Thu Bình thường Nên tránh
12/2 T4 Nhâm Tý Khai Ngày tốt Nên làm
13/2 T5 Quý Sửu Bế Ngày xấu Nên tránh
14/2 T6 Giáp Dần Kiến Bình thường Nên làm
15/2 T7 Ất Mão Trừ Tam Nương Nên tránh
16/2 CN Bính Thìn Mãn Ngày tốt Bình thường
17/2 T2 Đinh Tỵ Bình Bình thường Bình thường
18/2 T3 Mậu Ngọ Định Ngày tốt Nên tránh
19/2 T4 Kỷ Mùi Chấp Tam Nương Nên tránh
20/2 T5 Canh Thân Phá Ngày xấu Nên tránh
21/2 T6 Tân Dậu Nguy Ngày xấu Nên tránh
22/2 T7 Nhâm Tuất Thành Ngày tốt Nên làm
23/2 CN Quý Hợi Thu Bình thường Bình thường
24/2 T2 Giáp Tý Khai Tam Nương Bình thường
25/2 T3 Ất Sửu Bế Ngày xấu Nên tránh
26/2 T4 Bính Dần Kiến Bình thường Nên làm
27/2 T5 Đinh Mão Trừ Bình thường Bình thường
28/2 T6 Mậu Thìn Trừ Bình thường Bình thường

Bấm vào từng ngày để xem chi tiết can chi, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và sao tốt – xấu. Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu — nên cân nhắc thêm tuổi gia chủ.

Cách xem ngày tốt Xuất hành khoa học

Xuất hành đầu năm hay trước một chuyến đi xa, chuyến công tác quan trọng thường được chọn ngày – giờ – hướng đẹp để cầu bình an, gặp nhiều may mắn. Bảng ngày tốt xuất hành tháng 2/2025 ở trên được Chợ Giá tính hoàn toàn tự động theo thuật toán lịch âm Hồ Ngọc Đức, dựa trên ba lớp tiêu chí kết hợp — không chọn ngày cảm tính.

1. Trực của ngày (12 trực)

Mỗi ngày mang một trong 12 trực: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi trực nên làm một số việc và kỵ một số việc khác. Với xuất hành, công cụ đối chiếu danh mục "nên" và "kỵ" của trực để cộng hoặc trừ điểm — đây là lớp quan trọng nhất.

2. Ngày hoàng đạo – hắc đạo

Ngày hoàng đạo được coi là ngày có thần thiện cai quản, thuận cho việc quan trọng; ngày hắc đạo thì ngược lại. Ngày trong nhóm "nên làm" luôn ưu tiên ngày hoàng đạo, và mỗi ngày còn có khung giờ hoàng đạo riêng để bạn chọn giờ đẹp trong ngày.

3. Sao tốt – sao xấu & ngày kiêng

Ngoài trực và hoàng đạo, mỗi ngày còn có sao tốt (Thiên Ân, Thiên Hỷ, Sinh Khí…) và sao xấu chiếu. Công cụ cũng tự động trừ điểm và loại các ngày Tam Nương (mồng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm) và Nguyệt kỵ (mồng 5, 14, 23 âm) — vốn được dân gian kiêng khởi sự đại sự.

Lưu ý khi xuất hành

Giờ khởi hành nên là giờ hoàng đạo; nên đi theo hướng Hỷ thần / Tài thần của ngày.

  • Chọn hướng xuất hành: Mỗi ngày có hướng Hỷ thần, Tài thần khác nhau (xem trong trang chi tiết ngày). Đi đúng hướng tốt được xem là đón lộc, gặp quý nhân.
  • Giờ khởi hành: Chọn giờ hoàng đạo để bắt đầu chuyến đi; tránh giờ hắc đạo và giờ xung tuổi.
  • Tránh ngày xấu: Tránh ngày Tam Nương, Nguyệt kỵ và ngày trực kỵ xuất hành, du lịch, lên thuyền.

Xem thêm: ý nghĩa 12 trực & sao tốt xấu · công cụ xem tuổi hợp – xung · lịch âm hôm nay.

Câu hỏi thường gặp về ngày tốt Xuất hành

Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 2/2025?

Ngày 12/2/2025 (Nhâm Tý, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).

Tháng 2/2025 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?

Có 4 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 2/2025, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.

Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?

Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.

Xuất hành nên đi hướng nào?

Theo hướng Hỷ thần hoặc Tài thần của ngày. Mở trang chi tiết từng ngày để xem hướng cụ thể.

Xuất hành ngày Tam Nương có sao không?

Dân gian kiêng đi xa, khởi sự vào Tam Nương. Nên chọn ngày trong nhóm "nên làm" ở bảng trên.