- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 11/2030
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 7 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Sao tốt Sinh Khí: Xuất hành, giao dịch đều tốt
- Sao xấu Lôi Công: Tránh xuất hành xa, đi đường
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Sao xấu Tử Khí: Khí xấu, tránh cưới hỏi tang lễ
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Sao xấu Tử Khí: Khí xấu, tránh cưới hỏi tang lễ
Toàn bộ tháng 11/2030
Tháng này: ✅ 7 ngày nên làm · — 13 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 | T6 | Canh Tý | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 2/11 | T7 | Tân Sửu | Mãn | Tam Nương | — Bình thường |
| 3/11 | CN | Nhâm Dần | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 4/11 | T2 | Quý Mão | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 5/11 | T3 | Giáp Thìn | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 6/11 | T4 | Ất Tỵ | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 7/11 | T5 | Bính Ngọ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 8/11 | T6 | Đinh Mùi | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 9/11 | T7 | Mậu Thân | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 10/11 | CN | Kỷ Dậu | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 11/11 | T2 | Canh Tuất | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 12/11 | T3 | Tân Hợi | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 13/11 | T4 | Nhâm Tý | Trừ | Tam Nương | — Bình thường |
| 14/11 | T5 | Quý Sửu | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 15/11 | T6 | Giáp Dần | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 16/11 | T7 | Ất Mão | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 17/11 | CN | Bính Thìn | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 18/11 | T2 | Đinh Tỵ | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 19/11 | T3 | Mậu Ngọ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 20/11 | T4 | Kỷ Mùi | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 21/11 | T5 | Canh Thân | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 22/11 | T6 | Tân Dậu | Khai | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 23/11 | T7 | Nhâm Tuất | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 24/11 | CN | Quý Hợi | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 25/11 | T2 | Giáp Tý | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 26/11 | T3 | Ất Sửu | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 27/11 | T4 | Bính Dần | Mãn | Tam Nương | — Bình thường |
| 28/11 | T5 | Đinh Mão | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 29/11 | T6 | Mậu Thìn | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 30/11 | T7 | Kỷ Tỵ | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 11/2030?
Ngày 10/11/2030 (Kỷ Dậu, trực Khai) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).
Tháng 11/2030 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 7 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 11/2030, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.