- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 11/2025
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 7 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Sinh Khí: Xuất hành, giao dịch đều tốt
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Sao xấu Thiên Cương: Tai họa, không nên khởi sự lớn
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Sao xấu Thiên Cương: Tai họa, không nên khởi sự lớn
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
- Sao xấu Hỏa Tai: Hỏa hoạn, cẩn trọng với lửa
Toàn bộ tháng 11/2025
Tháng này: ✅ 7 ngày nên làm · — 14 ngày bình thường · ⛔ 9 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 | T7 | Giáp Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 2/11 | CN | Ất Hợi | Trừ | Tam Nương | — Bình thường |
| 3/11 | T2 | Bính Tý | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 4/11 | T3 | Đinh Sửu | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 5/11 | T4 | Mậu Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 6/11 | T5 | Kỷ Mão | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 7/11 | T6 | Canh Thìn | Phá | Tam Nương | — Bình thường |
| 8/11 | T7 | Tân Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 9/11 | CN | Nhâm Ngọ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 10/11 | T2 | Quý Mùi | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 11/11 | T3 | Giáp Thân | Khai | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 12/11 | T4 | Ất Dậu | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 13/11 | T5 | Bính Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 14/11 | T6 | Đinh Hợi | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 15/11 | T7 | Mậu Tý | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 16/11 | CN | Kỷ Sửu | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 17/11 | T2 | Canh Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 18/11 | T3 | Tân Mão | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 19/11 | T4 | Nhâm Thìn | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 20/11 | T5 | Quý Tỵ | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 21/11 | T6 | Giáp Ngọ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 22/11 | T7 | Ất Mùi | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 23/11 | CN | Bính Thân | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 24/11 | T2 | Đinh Dậu | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 25/11 | T3 | Mậu Tuất | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 26/11 | T4 | Kỷ Hợi | Kiến | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 27/11 | T5 | Canh Tý | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 28/11 | T6 | Tân Sửu | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 29/11 | T7 | Nhâm Dần | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 30/11 | CN | Quý Mão | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 11/2025?
Ngày 9/11/2025 (Nhâm Ngọ, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).
Tháng 11/2025 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 7 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 11/2025, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.