Chợ Giá
Lịch âm vạn niên

Ngày tốt Xuất hành tháng 11/2025

Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 3 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.

3 ngày nên làm 15 ngày bình thường 12 ngày nên tránh
★ Ngày đẹp nhất tháng
9 Chủ nhật
tháng 11/2025

Ngày Nhâm Ngọ · Trực Thành · Ngày tốt

Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)

Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 9/11 →

Top 3 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 11/2025

#1
9CN · 11/2025
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Thành
Hoàng đạo: Ngày tốt
  • Trực Thành nên: Xuất hành
  • Ngày hoàng đạo
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
Xem chi tiết ngày 9/11 →
#2
1T7 · 11/2025
Ngày Giáp Tuất · Trực Kiến
Hoàng đạo: Bình thường
  • Trực Kiến nên: Xuất hành
  • Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
  • Sao xấu Thiên Cương: Tai họa, không nên khởi sự lớn
Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h)
Xem chi tiết ngày 1/11 →
#3
13T5 · 11/2025
Ngày Bính Tuất · Trực Kiến
Hoàng đạo: Bình thường
  • Trực Kiến nên: Xuất hành
  • Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
  • Sao xấu Hỏa Tai: Hỏa hoạn, cẩn trọng với lửa
Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h)
Xem chi tiết ngày 13/11 →

Lịch xuất hành đầy đủ tháng 11/2025

Tháng này: 3 ngày nên làm · — 15 ngày bình thường · 12 ngày nên tránh

Nên làm — trực hợp việc, ưu tiên ngày hoàng đạo Bình thường Nên tránh — trực kỵ việc này
Xem bảng chi tiết 30 ngày (can chi · trực · hoàng đạo)
NgàyThứCan chiTrựcHoàng đạoĐánh giá
1/11 T7 Giáp Tuất Kiến Bình thường Nên làm
2/11 CN Ất Hợi Trừ Tam Nương Nên tránh
3/11 T2 Bính Tý Mãn Ngày tốt Bình thường
4/11 T3 Đinh Sửu Bình Bình thường Bình thường
5/11 T4 Mậu Dần Định Ngày tốt Nên tránh
6/11 T5 Kỷ Mão Chấp Bình thường Nên tránh
7/11 T6 Canh Thìn Phá Tam Nương Nên tránh
8/11 T7 Tân Tỵ Nguy Ngày xấu Nên tránh
9/11 CN Nhâm Ngọ Thành Ngày tốt Nên làm
10/11 T2 Quý Mùi Thu Bình thường Bình thường
11/11 T3 Giáp Thân Khai Tam Nương Bình thường
12/11 T4 Ất Dậu Bế Ngày xấu Nên tránh
13/11 T5 Bính Tuất Kiến Bình thường Nên làm
14/11 T6 Đinh Hợi Trừ Bình thường Bình thường
15/11 T7 Mậu Tý Mãn Ngày tốt Bình thường
16/11 CN Kỷ Sửu Bình Tam Nương Nên tránh
17/11 T2 Canh Dần Định Ngày tốt Nên tránh
18/11 T3 Tân Mão Chấp Bình thường Nên tránh
19/11 T4 Nhâm Thìn Phá Ngày xấu Bình thường
20/11 T5 Quý Tỵ Phá Ngày xấu Bình thường
21/11 T6 Giáp Ngọ Nguy Ngày xấu Nên tránh
22/11 T7 Ất Mùi Thành Tam Nương Bình thường
23/11 CN Bính Thân Thu Bình thường Bình thường
24/11 T2 Đinh Dậu Khai Ngày tốt Bình thường
25/11 T3 Mậu Tuất Bế Ngày xấu Nên tránh
26/11 T4 Kỷ Hợi Kiến Tam Nương Bình thường
27/11 T5 Canh Tý Trừ Bình thường Bình thường
28/11 T6 Tân Sửu Mãn Ngày tốt Bình thường
29/11 T7 Nhâm Dần Bình Bình thường Bình thường
30/11 CN Quý Mão Định Ngày tốt Nên tránh

Bấm vào từng ngày để xem chi tiết can chi, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và sao tốt – xấu. Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu — nên cân nhắc thêm tuổi gia chủ.

Cách xem ngày tốt Xuất hành khoa học

Xuất hành đầu năm hay trước một chuyến đi xa, chuyến công tác quan trọng thường được chọn ngày – giờ – hướng đẹp để cầu bình an, gặp nhiều may mắn. Bảng ngày tốt xuất hành tháng 11/2025 ở trên được Chợ Giá tính hoàn toàn tự động theo thuật toán lịch âm Hồ Ngọc Đức, dựa trên ba lớp tiêu chí kết hợp — không chọn ngày cảm tính.

1. Trực của ngày (12 trực)

Mỗi ngày mang một trong 12 trực: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi trực nên làm một số việc và kỵ một số việc khác. Với xuất hành, công cụ đối chiếu danh mục "nên" và "kỵ" của trực để cộng hoặc trừ điểm — đây là lớp quan trọng nhất.

2. Ngày hoàng đạo – hắc đạo

Ngày hoàng đạo được coi là ngày có thần thiện cai quản, thuận cho việc quan trọng; ngày hắc đạo thì ngược lại. Ngày trong nhóm "nên làm" luôn ưu tiên ngày hoàng đạo, và mỗi ngày còn có khung giờ hoàng đạo riêng để bạn chọn giờ đẹp trong ngày.

3. Sao tốt – sao xấu & ngày kiêng

Ngoài trực và hoàng đạo, mỗi ngày còn có sao tốt (Thiên Ân, Thiên Hỷ, Sinh Khí…) và sao xấu chiếu. Công cụ cũng tự động trừ điểm và loại các ngày Tam Nương (mồng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm) và Nguyệt kỵ (mồng 5, 14, 23 âm) — vốn được dân gian kiêng khởi sự đại sự.

Lưu ý khi xuất hành

Giờ khởi hành nên là giờ hoàng đạo; nên đi theo hướng Hỷ thần / Tài thần của ngày.

  • Chọn hướng xuất hành: Mỗi ngày có hướng Hỷ thần, Tài thần khác nhau (xem trong trang chi tiết ngày). Đi đúng hướng tốt được xem là đón lộc, gặp quý nhân.
  • Giờ khởi hành: Chọn giờ hoàng đạo để bắt đầu chuyến đi; tránh giờ hắc đạo và giờ xung tuổi.
  • Tránh ngày xấu: Tránh ngày Tam Nương, Nguyệt kỵ và ngày trực kỵ xuất hành, du lịch, lên thuyền.

Xem thêm: ý nghĩa 12 trực & sao tốt xấu · công cụ xem tuổi hợp – xung · lịch âm hôm nay.

Câu hỏi thường gặp về ngày tốt Xuất hành

Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 11/2025?

Ngày 9/11/2025 (Nhâm Ngọ, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).

Tháng 11/2025 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?

Có 3 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 11/2025, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.

Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?

Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.

Xuất hành nên đi hướng nào?

Theo hướng Hỷ thần hoặc Tài thần của ngày. Mở trang chi tiết từng ngày để xem hướng cụ thể.

Xuất hành ngày Tam Nương có sao không?

Dân gian kiêng đi xa, khởi sự vào Tam Nương. Nên chọn ngày trong nhóm "nên làm" ở bảng trên.