- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Phúc: Phúc lộc dồi dào, gia đạo bình an
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 11/2023
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 7 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Sao xấu Hỏa Tai: Hỏa hoạn, cẩn trọng với lửa
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Sao xấu Thiên Cương: Tai họa, không nên khởi sự lớn
Toàn bộ tháng 11/2023
Tháng này: ✅ 7 ngày nên làm · — 13 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 | T4 | Quý Hợi | Trừ | Tam Nương | — Bình thường |
| 2/11 | T5 | Giáp Tý | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 3/11 | T6 | Ất Sửu | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 4/11 | T7 | Bính Dần | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 5/11 | CN | Đinh Mão | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 6/11 | T2 | Mậu Thìn | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 7/11 | T3 | Kỷ Tỵ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 8/11 | T4 | Canh Ngọ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 9/11 | T5 | Tân Mùi | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 10/11 | T6 | Nhâm Thân | Khai | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 11/11 | T7 | Quý Dậu | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 12/11 | CN | Giáp Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 13/11 | T2 | Ất Hợi | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 14/11 | T3 | Bính Tý | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 15/11 | T4 | Đinh Sửu | Mãn | Tam Nương | — Bình thường |
| 16/11 | T5 | Mậu Dần | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 17/11 | T6 | Kỷ Mão | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 18/11 | T7 | Canh Thìn | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 19/11 | CN | Tân Tỵ | Phá | Tam Nương | — Bình thường |
| 20/11 | T2 | Nhâm Ngọ | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 21/11 | T3 | Quý Mùi | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 22/11 | T4 | Giáp Thân | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 23/11 | T5 | Ất Dậu | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 24/11 | T6 | Bính Tuất | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 25/11 | T7 | Đinh Hợi | Kiến | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 26/11 | CN | Mậu Tý | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 27/11 | T2 | Kỷ Sửu | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 28/11 | T3 | Canh Dần | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 29/11 | T4 | Tân Mão | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 30/11 | T5 | Nhâm Thìn | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 11/2023?
Ngày 8/11/2023 (Canh Ngọ, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Mão (05-07h) · Ngọ (11-13h).
Tháng 11/2023 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 7 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 11/2023, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.