- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
🧭 Ngày tốt Xuất hành tháng 1/2031
Đi xa, khởi hành chuyến quan trọng, du lịch, công tác. Tháng này có 7 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Thành nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Kiến nên: Xuất hành
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Sao xấu Tử Khí: Khí xấu, tránh cưới hỏi tang lễ
- Trực Khai nên: Xuất hành
- Sao tốt Thanh Long: Thăng tiến, thành công
- Sao xấu Tử Khí: Khí xấu, tránh cưới hỏi tang lễ
Toàn bộ tháng 1/2031
Tháng này: ✅ 7 ngày nên làm · — 14 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 | T4 | Tân Sửu | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 2/1 | T5 | Nhâm Dần | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 3/1 | T6 | Quý Mão | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 4/1 | T7 | Giáp Thìn | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 5/1 | CN | Ất Tỵ | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 6/1 | T2 | Bính Ngọ | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 7/1 | T3 | Đinh Mùi | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 8/1 | T4 | Mậu Thân | Nguy | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 9/1 | T5 | Kỷ Dậu | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 10/1 | T6 | Canh Tuất | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 11/1 | T7 | Tân Hợi | Khai | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 12/1 | CN | Nhâm Tý | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 13/1 | T2 | Quý Sửu | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 14/1 | T3 | Giáp Dần | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 15/1 | T4 | Ất Mão | Mãn | Tam Nương | — Bình thường |
| 16/1 | T5 | Bính Thìn | Bình | Bình thường | — Bình thường |
| 17/1 | T6 | Đinh Tỵ | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 18/1 | T7 | Mậu Ngọ | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 19/1 | CN | Kỷ Mùi | Phá | Ngày xấu | — Bình thường |
| 20/1 | T2 | Canh Thân | Nguy | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 21/1 | T3 | Tân Dậu | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 22/1 | T4 | Nhâm Tuất | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 23/1 | T5 | Quý Hợi | Thu | Bình thường | — Bình thường |
| 24/1 | T6 | Giáp Tý | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 25/1 | T7 | Ất Sửu | Bế | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 26/1 | CN | Bính Dần | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 27/1 | T2 | Đinh Mão | Trừ | Bình thường | — Bình thường |
| 28/1 | T3 | Mậu Thìn | Mãn | Ngày tốt | — Bình thường |
| 29/1 | T4 | Kỷ Tỵ | Bình | Tam Nương | — Bình thường |
| 30/1 | T5 | Canh Ngọ | Định | Ngày tốt | ⛔ Nên tránh |
| 31/1 | T6 | Tân Mùi | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Xuất hành), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Xuất hành trong tháng 1/2031?
Ngày 9/1/2031 (Kỷ Dậu, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Dần (03-05h) · Mão (05-07h) · Tỵ (09-11h) · Thân (15-17h).
Tháng 1/2031 có bao nhiêu ngày tốt Xuất hành?
Có 7 ngày được đánh giá tốt cho việc Xuất hành trong tháng 1/2031, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Xuất hành dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.