- Trực Thành nên: Khai trương, Ký kết
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Nguyệt Đức: Tốt mọi việc, đặc biệt cưới hỏi
🏮 Ngày tốt Khai trương tháng 10/2034
Mở cửa hàng, khai trương công ty, bắt đầu kinh doanh, ký kết hợp đồng lớn. Tháng này có 18 ngày đẹp theo 12 trực, sao tốt – xấu và ngày hoàng đạo.
Những ngày đẹp nhất
- Trực Mãn nên: Khai trương, Cầu tài
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Hỷ: Niềm vui, tin mừng tới gần
- Trực Định nên: Ký hợp đồng, Khai trương
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
- Trực Thành nên: Khai trương, Ký kết
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Ân: Trời ban phúc lộc, thuận lợi
- Trực Mãn nên: Khai trương, Cầu tài
- Ngày hoàng đạo
- Sao tốt Thiên Đức: Đại cát — vạn sự hanh thông
Toàn bộ tháng 10/2034
Tháng này: ✅ 18 ngày nên làm · — 3 ngày bình thường · ⛔ 10 ngày nên tránh
| Ngày | Thứ | Can chi | Trực | Hoàng đạo | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 | CN | Canh Dần | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 2/10 | T2 | Tân Mão | Phá | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 3/10 | T3 | Nhâm Thìn | Nguy | Tam Nương | — Bình thường |
| 4/10 | T4 | Quý Tỵ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 5/10 | T5 | Giáp Ngọ | Thu | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 6/10 | T6 | Ất Mùi | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 7/10 | T7 | Bính Thân | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 8/10 | CN | Đinh Dậu | Kiến | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 9/10 | T2 | Mậu Tuất | Trừ | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 10/10 | T3 | Kỷ Hợi | Mãn | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 11/10 | T4 | Canh Tý | Bình | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 12/10 | T5 | Tân Sửu | Bình | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 13/10 | T6 | Nhâm Dần | Định | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 14/10 | T7 | Quý Mão | Chấp | Tam Nương | ⛔ Nên tránh |
| 15/10 | CN | Giáp Thìn | Phá | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 16/10 | T2 | Ất Tỵ | Nguy | Ngày xấu | — Bình thường |
| 17/10 | T3 | Bính Ngọ | Thành | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 18/10 | T4 | Đinh Mùi | Thu | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 19/10 | T5 | Mậu Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 20/10 | T6 | Kỷ Dậu | Bế | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 21/10 | T7 | Canh Tuất | Kiến | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 22/10 | CN | Tân Hợi | Trừ | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 23/10 | T2 | Nhâm Tý | Mãn | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 24/10 | T3 | Quý Sửu | Bình | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 25/10 | T4 | Giáp Dần | Định | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
| 26/10 | T5 | Ất Mão | Chấp | Bình thường | ⛔ Nên tránh |
| 27/10 | T6 | Bính Thìn | Phá | Ngày xấu | ⛔ Nên tránh |
| 28/10 | T7 | Đinh Tỵ | Nguy | Ngày xấu | — Bình thường |
| 29/10 | CN | Mậu Ngọ | Thành | Tam Nương | ✅ Nên làm |
| 30/10 | T2 | Kỷ Mùi | Thu | Bình thường | ✅ Nên làm |
| 31/10 | T3 | Canh Thân | Khai | Ngày tốt | ✅ Nên làm |
Đánh giá dựa trên trực của ngày (nên/kỵ việc Khai trương), ngày hoàng đạo/hắc đạo và sao chiếu. Nên chọn thêm giờ hoàng đạo và cân nhắc tuổi gia chủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào tốt nhất để Khai trương trong tháng 10/2034?
Ngày 4/10/2034 (Quý Tỵ, trực Thành) là ngày đẹp nhất tháng cho việc này. Giờ hoàng đạo: Tý (23-01h) · Sửu (01-03h) · Thìn (07-09h) · Tỵ (09-11h).
Tháng 10/2034 có bao nhiêu ngày tốt Khai trương?
Có 18 ngày được đánh giá tốt cho việc Khai trương trong tháng 10/2034, dựa trên 12 trực, sao tốt xấu và ngày hoàng đạo.
Xem ngày tốt Khai trương dựa trên tiêu chí nào?
Ba lớp tiêu chí: (1) trực của ngày — mỗi trực nên/kỵ việc nhất định; (2) ngày hoàng đạo hay hắc đạo; (3) sao tốt – sao xấu chiếu ngày. Ngoài ra nên chọn giờ hoàng đạo và tránh ngày xung tuổi.