Ctrl K
Đang hoạt độngĐã đối chiếu 12/09/2026
1101991373 - CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT MERIDIAN
Mã số thuế
1101991373
Tình trạngĐang hoạt động
Tên tiếng AnhMERIDIAN CHEMICALS CO. LTD
Địa chỉ ThuếLô A3, đường số 1,KCN Đức Hòa 3-Tập đoàn Tân Á Đại Thành,, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Địa chỉLô A3, đường số 1, KCN Đức Hòa 3 - Tập đoàn Tân Á Đại Thành, ấp Đức Hạnh 2, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
Người đại diệnNG THIN POH
Loại hình DNCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Ngày hoạt động30/08/2021
Quản lý bởiThuế tỉnh Tây Ninh
Điện thoại
Ngành nghề kinh doanh
4690Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện các quyền sau theo quy định của pháp luật Việt Nam
Xuất khẩu các mặt hàng có mã số HS sau:1518,2530,2707→2708;2709 trừ 2709.00.10, 2709.00.20,2709.00.90;2710;2711→2715;2802→2804 trừ 2804.90.00; 2805→2837; 2839→2843;2901→2903 trừ 2903.81.00,2903.82.00,2903.89.00,2903.92.00;2904 trừ 2904.10.00;2905→2907 trừ 2907.29.90;2908 trừ 2908.11.00,2908.19.00;2909;2910 trừ 2910.40.00,2910.50.00;2911→2917;2918 trừ 2918.91.90;2919; 2920 trừ 2920.11.00,2920.30.00; 2921 trừ 2921.19.99,2921.59.00;2922 trừ 2922.19.90,2922.50.90;2923;2924 trừ 2924.12.10, 2924.12.20,2924.21.90;2925 trừ 2925.21.00;2926 trừ 2926.90.00;2927→2930 trừ 2930.80.00, 2930.90.99;2931 trừ 2931.90.41,2931.90.80,2931.90.20,2931.90.49;2932 trừ 2932.99.10, 2932.99.90;2933 trừ 2933.29.00,2933.99.90;2934 trừ 2934.99.90;2935;3201→3204 trừ 3204.13.00,3204.15.00;3205→3215;3401→3407;3801→3808 trừ 3808.52.90,3808.59.10, 3808.59.29,3808.91.90,3808.91.99;3809→3826;3901→3914,3916→3925;4001→4010;4801→4812; 6807; 7607
Nhập khẩu các mặt hàng có mã số HS sau: 1518;2530;2707→ 2708;2709;2710 trừ 2710.12.11, 2710.12.12,2710.12.13,2710.12.40; 2710.19.20, 2710.19.30, 2710.19.41, 2710.19.42, 2710.19.43, 2710.19.44,2710.19.50,2710.19.60, 2710.19.71, 2710.19.72, 2710.19.79, 2710.19.81, 2710.19.82; 2711→2715;2802→2804 trừ 2804.90.00; 2805→2837; 2839→2843; 2901→2903 trừ 2903.81.00, 2903.82.00, 2903.89.00,2903.92.00; 2904 trừ 2904.10.00;2905→2907 trừ 2907.29.90; 2908 trừ 2908.11.00,2908.19.00;2909;2910 trừ 2910.40.00,2910.50.00; 2911→2917; 2918 trừ 2918.91.90; 2919; 2920 trừ 2920.11.00,2920.30.00; 2921 trừ 2921.19.99, 2921.59.00; 2922 trừ 2922.19.90, 2922.50.90;2923;2924 trừ 2924.12.10,2924.12.20,2924.21.90;2925 trừ 2925.21.00;2926 trừ 2926.90.00;2927→2930 trừ 2930.80.00,2930.90.99;2931 trừ 2931.90.41, 2931.90.80, 2931.90.20, 2931.90.49;2932 trừ 2932.99.10,2932.99.90;2933 trừ 2933.29.00,2933.99.90;2934 trừ 2934.99.90;2935;3201→3204 trừ 3204.13.00,3204.15.00;3205→3215;3401→3407; 3801→3808 trừ 3808.52.90,3808.59.10,3808.59.29,3808.91.90,3808.91.99;3809→3826;3901→3914, 3916→3925;4001→4010;4801→4812;6807;7607
Phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã số HS: 1518;2530;2707→ 2708;2709;2710;2711→2715;28022804 trừ 2804.90.00;2805→2837;2839→2843;2901→2903 trừ 2903.81.00,2903.82.00,2903.89.00,2903.92.00;2904 trừ 2904.10.00;2905→2907 trừ 2907.29.90;2908 trừ 2908.11.00,2908.19.00;2909;2910 trừ 2910.40.00, 2910.50.00; 2911→2917; 2918 trừ 2918.91.90;2919;2920 trừ 2920.11.00,2920.30.00;2921 trừ 2921.19.99,2921.59.00; 2922 trừ 2922.19.90,2922.50.90;2923;2924 trừ 2924.12.10,2924.12.20,2924.21.90;2925 trừ 2925.21.00;2926 trừ 2926.90.00;2927→2930 trừ 2930.80.00,2930.90.99;2931 trừ 2931.90.41,2931.90.80,2931.90.20,2931.90.49;2932 trừ 2932.99.10,2932.99.90;2933 trừ 2933.29.00,2933.99.90;2934 trừ 2934.99.90;2935;3201→3204 trừ 3204.13.00,3204.15.00; 3205→3215;3401→3407;3801→3808 trừ 3808.52.90,3808.59.10,3808.59.29,3808.91.90, 3808.91.99; 3809 →3826;3901→3914,3916→3925;4001→4010;4801→4812;6807;7607
5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa đối với các loại hàng hóa có cùng mã số HS với danh sách hóa chất công ty được phép thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối
6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
Tình trạngĐang hoạt động
Tên tiếng AnhMERIDIAN CHEMICALS CO. LTD
Địa chỉ ThuếLô A3, đường số 1,KCN Đức Hòa 3-Tập đoàn Tân Á Đại Thành,, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Địa chỉLô A3, đường số 1, KCN Đức Hòa 3 - Tập đoàn Tân Á Đại Thành, ấp Đức Hạnh 2, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
Người đại diệnNG THIN POH
Loại hình DNCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Ngày hoạt động30/08/2021
Quản lý bởiThuế tỉnh Tây Ninh
Điện thoại
Ngành nghề kinh doanh
4690Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện các quyền sau theo quy định của pháp luật Việt Nam
Xuất khẩu các mặt hàng có mã số HS sau:1518,2530,2707→2708;2709 trừ 2709.00.10, 2709.00.20,2709.00.90;2710;2711→2715;2802→2804 trừ 2804.90.00; 2805→2837; 2839→2843;2901→2903 trừ 2903.81.00,2903.82.00,2903.89.00,2903.92.00;2904 trừ 2904.10.00;2905→2907 trừ 2907.29.90;2908 trừ 2908.11.00,2908.19.00;2909;2910 trừ 2910.40.00,2910.50.00;2911→2917;2918 trừ 2918.91.90;2919; 2920 trừ 2920.11.00,2920.30.00; 2921 trừ 2921.19.99,2921.59.00;2922 trừ 2922.19.90,2922.50.90;2923;2924 trừ 2924.12.10, 2924.12.20,2924.21.90;2925 trừ 2925.21.00;2926 trừ 2926.90.00;2927→2930 trừ 2930.80.00, 2930.90.99;2931 trừ 2931.90.41,2931.90.80,2931.90.20,2931.90.49;2932 trừ 2932.99.10, 2932.99.90;2933 trừ 2933.29.00,2933.99.90;2934 trừ 2934.99.90;2935;3201→3204 trừ 3204.13.00,3204.15.00;3205→3215;3401→3407;3801→3808 trừ 3808.52.90,3808.59.10, 3808.59.29,3808.91.90,3808.91.99;3809→3826;3901→3914,3916→3925;4001→4010;4801→4812; 6807; 7607
Nhập khẩu các mặt hàng có mã số HS sau: 1518;2530;2707→ 2708;2709;2710 trừ 2710.12.11, 2710.12.12,2710.12.13,2710.12.40; 2710.19.20, 2710.19.30, 2710.19.41, 2710.19.42, 2710.19.43, 2710.19.44,2710.19.50,2710.19.60, 2710.19.71, 2710.19.72, 2710.19.79, 2710.19.81, 2710.19.82; 2711→2715;2802→2804 trừ 2804.90.00; 2805→2837; 2839→2843; 2901→2903 trừ 2903.81.00, 2903.82.00, 2903.89.00,2903.92.00; 2904 trừ 2904.10.00;2905→2907 trừ 2907.29.90; 2908 trừ 2908.11.00,2908.19.00;2909;2910 trừ 2910.40.00,2910.50.00; 2911→2917; 2918 trừ 2918.91.90; 2919; 2920 trừ 2920.11.00,2920.30.00; 2921 trừ 2921.19.99, 2921.59.00; 2922 trừ 2922.19.90, 2922.50.90;2923;2924 trừ 2924.12.10,2924.12.20,2924.21.90;2925 trừ 2925.21.00;2926 trừ 2926.90.00;2927→2930 trừ 2930.80.00,2930.90.99;2931 trừ 2931.90.41, 2931.90.80, 2931.90.20, 2931.90.49;2932 trừ 2932.99.10,2932.99.90;2933 trừ 2933.29.00,2933.99.90;2934 trừ 2934.99.90;2935;3201→3204 trừ 3204.13.00,3204.15.00;3205→3215;3401→3407; 3801→3808 trừ 3808.52.90,3808.59.10,3808.59.29,3808.91.90,3808.91.99;3809→3826;3901→3914, 3916→3925;4001→4010;4801→4812;6807;7607
Phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã số HS: 1518;2530;2707→ 2708;2709;2710;2711→2715;28022804 trừ 2804.90.00;2805→2837;2839→2843;2901→2903 trừ 2903.81.00,2903.82.00,2903.89.00,2903.92.00;2904 trừ 2904.10.00;2905→2907 trừ 2907.29.90;2908 trừ 2908.11.00,2908.19.00;2909;2910 trừ 2910.40.00, 2910.50.00; 2911→2917; 2918 trừ 2918.91.90;2919;2920 trừ 2920.11.00,2920.30.00;2921 trừ 2921.19.99,2921.59.00; 2922 trừ 2922.19.90,2922.50.90;2923;2924 trừ 2924.12.10,2924.12.20,2924.21.90;2925 trừ 2925.21.00;2926 trừ 2926.90.00;2927→2930 trừ 2930.80.00,2930.90.99;2931 trừ 2931.90.41,2931.90.80,2931.90.20,2931.90.49;2932 trừ 2932.99.10,2932.99.90;2933 trừ 2933.29.00,2933.99.90;2934 trừ 2934.99.90;2935;3201→3204 trừ 3204.13.00,3204.15.00; 3205→3215;3401→3407;3801→3808 trừ 3808.52.90,3808.59.10,3808.59.29,3808.91.90, 3808.91.99; 3809 →3826;3901→3914,3916→3925;4001→4010;4801→4812;6807;7607
5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa đối với các loại hàng hóa có cùng mã số HS với danh sách hóa chất công ty được phép thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối
6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
Người đại diện cũng đứng tên tại
0304750798CÔNG TY CỔ PHẦN SAM CHEM QUẢ CẦU
Cùng lĩnh vực
0107290171-001CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ FOUNDRY VIỆT NAM - CHI NHÁNH AN VIỄN
0901255557CÔNG TY TNHH DHP AN VIỆT
0111651945CÔNG TY TNHH CAO SU KỸ THUẬT TÂM HIẾU
2601164503CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TSH
0111649960CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KCN WINSIP
0319733636CÔNG TY TNHH SX TM DV XNK BIN DRY
0319733876CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HẰNG VIỆT
Hỏi & đápCập nhật 12/09/2026
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT MERIDIAN có mã số thuế 1101991373, do Thuế tỉnh Tây Ninh quản lý. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 30/08/2021.
Địa chỉ trụ sở chính của CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT MERIDIAN là Lô A3, đường số 1,KCN Đức Hòa 3-Tập đoàn Tân Á Đại Thành,, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam, thuộc Xã Đức Lập Hạ, Long An theo đơn vị hành chính hai cấp hiện hành.
Người đại diện theo pháp luật của CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT MERIDIAN (mã số thuế 1101991373) là NG THIN POH. Vốn điều lệ đăng ký là —.
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT MERIDIAN hiện ở trạng thái "Đang hoạt động" theo dữ liệu công bố cập nhật ngày 12/09/2026. Doanh nghiệp được phép phát hành hóa đơn tại thời điểm tra cứu.
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT MERIDIAN đăng ký 4 ngành nghề kinh doanh, trong đó ngành chính là Sản xuất hoá chất cơ bản (mã ngành 2011 theo hệ thống VSIC 2018).
Mã số thuế 1101991373 thuộc CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT MERIDIAN, tên quốc tế MERIDIAN CHEMICALS CO. LTD, trụ sở tại Xã Đức Lập Hạ, Long An.
Cùng tỉnh, thành phố
BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ XÃ TUYÊN BÌNH
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC CAN THIỆP SỚM VÀ HÒA NHẬP NẮNG HỒNG - CHI NHÁNH ĐỨC HOÀ
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC CAN THIỆP SỚM VÀ HÒA NHẬP NẮNG HỒNG
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HERBACITO - XƯỞNG SẢN XUẤT
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PDC TẠI LONG AN
CÔNG TY CỔ PHẦN ECO MATERIALS
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐẠI ĐỒNG NHẤT
CÔNG TY TNHH TECHLY
CÔNG TY TNHH KSM HEALTH LỘC PHÁT
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ĐO TRIỀU TÂN HƯNG
Dữ liệu được tổng hợp từ nguồn công bố công khai, chỉ mang tính chất tham khảo.