Ctrl K
Đang hoạt độngĐã đối chiếu 30/08/2026

0307557489-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM)

Mã số thuế
0307557489-001
Tình trạngĐang hoạt động
Địa chỉ ThuếKm 88+900, Quốc Lộ 5, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam
Địa chỉKm 88+900, Quốc Lộ 5, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diệnONG CHIN CHUAN
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Ngày hoạt động11/12/2015
Quản lý bởiThuế thành phố Hải Phòng
Điện thoại

Ngành nghề kinh doanh

1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì giấy;
Chính
4641Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Chi tiết: Xuất khẩu các hàng hóa có mã HS như sau: 6101.20.00; 6101.30.00; 6101.90.00; 6102.10.00; 6102.20.00; 6102.30.00; 6102.90.00; 6103.10.00; 6103.22.00; 6103.23.00; 6103.29.00; 6103.31.00; 6103.32.00; 6103.33.00; 6103.39.00; 6103.41.00; 6103.42.00; 6103.43.00; 6103.49.00; 6104.13.00; 6104.19.20; 6104.19.90; 6104.22.00; 6104.23.00; 6104.29.00; 6104.31.00; 6104.32.00; 6104.33.00; 6104.39.00; 6104.41.00; 6104.42.00; 6104.43.00; 6104.44.00; 6104.49.00; 6104.51.00; 6104.52.00; 6104.53.00; 6104.59.00; 6104.61.00; 6104.62.00; 6104.63.00; 6104.69.00; 6105.10.00; 6105.20.00; 6105.90.00; 6106.10.00; 6106.20.00; 6106.90.00; 6107.11.00; 6107.12.00; 6107.19.00; 6107.21.00; 6107.22.00; 6107.29.00; 6107.91.00; 6107.99.00; 6108.11.00; 6108.19.20; 6108.19.30; 6108.19.90; 6108.21.00; 6108.22.00; 6108.29.00; 6108.31.00; 6108.32.00; 6108.39.00; 6108.91.00; 6108.92.00; 6108.99.00; 6109.10.10; 6109.10.20; 6109.90.10; 6109.90.20; 6109.90.30; 6110.11.00; 6110.12.00; 6110.19.00; 6110.20.00; 6110.30.00; 6110.90.00; 6111.20.00; 6111.30.00; 6111.90.00; 6112.11.00; 6112.12.00; 6112.19.00; 6112.31.00; 6112.39.00; 6112.41.00; 6112.49.00; 6115.10.10; 6115.10.90; 6115.21.00; 6115.22.00; 6115.29.10; 6115.29.90; 6115.30.10; 6115.30.90; 6115.94.00; 6115.95.00; 6115.96.00; 6115.99.00; 6116.10.10; 6116.10.90; 6116.91.00; 6116.92.00; 6116.93.00; 6116.99.00; 6117.10.10; 6117.10.90; 6117.80.11; 6117.80.19; 6117.80.20; 6117.80.90; 6117.90.00; 6201.11.00; 6201.12.00; 6201.13.00; 6201.19.00; 6201.91.00; 6201.92.00; 6201.93.00; 6201.99.00; 6202.11.00; 6202.12.00; 6202.13.00; 6202.19.00; 6202.91.00; 6202.92.00; 6202.93.00; 6202.99.00; 6203.11.00; 6203.12.00; 6203.19.10; 6203.19.90; 6203.22.00; 6203.23.00; 6203.29.10; 6203.29.90; 6203.31.00; 6203.32.00; 6203.33.00; 6203.39.00; 6203.41.00; 6203.42.10; 6203.42.90; 6203.43.00; 6203.49.00; 6204.11.00; 6204.12.00; 6204.13.00; 6204.19.00; 6204.21.00; 6204.22.00; 6204.23.00; 6204.29.00; 6204.31.00; 6204.32.00; 6204.33.00; 6204.39.00; 6204.41.00; 6204.42.00; 6204.43.00; 6204.44.00; 6204.49.00; 6204.51.00; 6204.52.00; 6204.53.00; 6204.59.00; 6204.61.00; 6204.62.00; 6204.63.00; 6204.69.00; 6205.20.00; 6205.30.00; 6205.90.10; 6205.90.90; 6206.10.00; 6206.20.00; 6206.30.00; 6206.40.00; 6206.90.00; 6207.11.00; 6207.19.00; 6207.21.00; 6207.22.00; 6207.29.00; 6207.91.00; 6207.99.10; 6207.99.90; 6208.11.00; 6208.19.00; 6208.21.00; 6208.22.00; 6208.29.00; 6208.91.00; 6208.92.00; 6208.99.10; 6208.99.90; 6209.20.30; 6209.20.90; 6209.30.10; 6209.30.30; 6209.30.40; 6209.30.90; 6209.90.00; 6211.11.00; 6211.12.00; 6211.32.90; 6211.33.90; 6211.39.90; 6211.42.90; 6211.43.90; 6211.49.90; 6212.10.10; 6212.10.90; 6212.20.10; 6212.20.90; 6212.30.10; 6212.30.90; 6212.90.11; 6212.90.12; 6212.90.19; 6212.90.91; 6212.90.92; 6212.90.99; 6213.20.10; 6213.20.90; 6213.90.11; 6213.90.19; 6213.90.91; 6213.90.99; 6214.10.10; 6214.10.90; 6214.20.00; 6214.30.10; 6214.30.90; 6214.40.10; 6214.40.90; 6214.90.10; 6214.90.90; 6215.10.10; 6215.10.90; 6215.20.10; 6215.20.90; 6215.90.10; 6215.90.90; 6216.00.10; 6216.00.91; 6216.00.92; 6216.00.99; 4203.10.00; 4203.21.00; 4203.29.90; 4203.40.00; 4303.10.00; 4303.90.20; 4303.90.90; 4304.00.10; 4304.00.20; 4304.00.91; 4304.00.99.
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
hi tiết: Xuất khẩu các hàng hóa có mã HS như sau: 4202.11.00; 4202.12.11; 4202.12.19; 4202.12.91; 4202.12.99; 4202.19.20; 4202.19.90; 4202.21.00; 4202.22.00; 4202.29.00; 4202.31.00; 4202.32.00; 4202.39.10; 4202.39.20; 4202.39.30; 4202.39.90; 4202.91.11; 4202.91.19; 4202.91.90; 4202.92.10; 4202.92.20; 4202.92.90; 4202.99.10; 4202.99.20; 4202.99.30; 4202.99.40; 4202.99.90; 6504.00.00; 6505.00.10; 6505.00.20; 6505.00.90; 6506.10.40; 6506.10.90; 6506.91.00; 6506.99.10; 6506.99.90.
4669Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu các hàng hóa có mã HS như sau: 6401.10.00; 6401.92.00; 6401.99.00; 6402.12.00; 6402.19.10; 6402.19.90; 6402.20.00; 6402.91.10; 6402.91.91; 6402.91.99; 6402.99.10; 6402.99.90; 6403.12.00; 6403.19.10; 6403.19.20; 6403.19.30; 6403.19.90; 6403.20.00; 6403.40.00; 6403.51.00; 6403.59.00; 6403.91.00; 6403.99.00; 6404.11.10; 6404.11.20; 6404.11.90; 6404.19.00; 6404.20.00; 6405.10.00; 6405.90.00; 6405.20.00; 6405.10.00; 6405.90.00; 6405.20.00.

Chi nhánh & đơn vị liên quan

Tình trạngĐang hoạt động
Địa chỉ ThuếKm 88+900, Quốc Lộ 5, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam
Địa chỉKm 88+900, Quốc Lộ 5, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diệnONG CHIN CHUAN
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Ngày hoạt động11/12/2015
Quản lý bởiThuế thành phố Hải Phòng
Điện thoại
Hỏi & đápCập nhật 30/08/2026