Ctrl K
Đang hoạt động (chưa đầy đủ thủ tục cấp MST)Đã đối chiếu 30/08/2026
0102852123-044 - Công ty Ericsson Limited (EHK)
Mã số thuế
0102852123-044
Ngày hoạt động01/12/2009
Quản lý bởiThuế thành phố Hà Nội
Ngành nghề kinh doanh
Chưa có thông tin ngành nghề đăng ký.
Chi nhánh & đơn vị liên quan
0102852123Công ty TNHH Ericsson Việt Nam
0102852123-001Công ty Networkers International PLC
0102852123-002Công ty Telefonaktiebolaget L M Ericsson
0102852123-004Công ty Selek
0102852123-005Công ty Morson Human Resources Limited
0102852123-006Công ty Euro Search & Selection Ltd
0102852123-007Công ty DMN Installations Pty Ltd
0102852123-008Công ty New Vibrations Ltd
0102852123-009Công ty Elabram Systems Sdn Bhd
0102852123-010Công ty Paracell ( M ) Sdn Bhd
0102852123-012Công ty Cissa Communications Sdn Bhd
0102852123-013Tập đoàn Telefonaktiebolaget LM Ericsson
0102852123-014Công ty Mobile Video International Limited
0102852123-015Công ty Anam Mobile Limited
0102852123-016Công ty First Point Group LTD
0102852123-017Công ty Morson Human Resource LTD
0102852123-018Công ty Penta Consulting Limited
0102852123-019Công ty TNHH Comms Resources
0102852123-020Công ty Tangent International
0102852123-021Công ty Insight Unity Sdn Bhd
0102852123-022Công ty Glotel International Limited
0102852123-024Công ty Syniverse Technologies Asia Pacific Limited
0102852123-025Công ty Sicap AG
0102852123-026Công ty NH2
0102852123-027Công ty RP International Resources PTE LTD
0102852123-028Công ty Networkers International Sdn Bhn
0102852123-029Công ty Global Teleconstruction Specialist Incorporated
0102852123-031Công ty Ericsson AB
0102852123-032Công ty Ericsson Australia Pty, Ltd
0102852123-033Công ty Ericsson Danmark A/S
0102852123-034Công ty Ericsson Ltd.
0102852123-035Công ty Ericsson Telecommunications Pte Ltd
0102852123-036Công ty Ericsson Thailand Ltd
0102852123-037Công ty Ericsson Hungary Ltd
0102852123-038Công ty Ericsson Telecommunicoes S A
0102852123-039Công ty Ericsson GMH
0102852123-040Công ty Ericsson Expertise Center SDN BHD (ESM)
0102852123-041Công ty Ericsson (Malaysia) SDN BHD
0102852123-042Công ty P.T.Ericsson Indonesia
0102852123-043Công ty Ericsson Canada Inc
0102852123-045Công ty Ericsson India Private Ltd.
0102852123-046Công ty Verint System Ltd
0102852123-047Công ty Ericsson (China) Communications Company Ltd
0102852123-049Công ty Ericsson AB (AB in one)
0102852123-050Công ty Ericsson Credit AB
0102852123-051Công ty Tems Sweden AB
0102852123-052Công ty Ericsson Nikola Tesla DD
0102852123-053Công ty PSI Solution Co., LTd
0102852123-054Công ty LM Ericsson Limited
0102852123-055Công Pitney Bowes Software Ltd
0102852123-056Công ty CommsResources Ltd
0102852123-057Công ty PacketFront System AB
0102852123-058Công ty TNHH Bó Lè Associates
0102852123-059Công ty Ericsson Telecommunications INC
0102852123-060Công ty Ericsson AB (Cambodia Branch)
0102852123-061Công ty HDAP consulting Malaysia SDN BHD
0102852123-062Công ty Semcon (Asia Pacific) SDN BHD
0102852123-063Công ty TNHH LM Ericsson Bangladesh
0102852123-064Công ty Nippon Ericsson KK (NRJ)
0102852123-065Công ty TNHH Mediabanc (M) SDN BHD
0102852123-066Công ty Ernst & Young AB
0102852123-067Công ty TNHH Alfa Quality Moving AB
0102852123-068Công ty TNHH Livingston UK
0102852123-069Công ty TNHH TNS SIFO AB
0102852123-070Công ty Ascom Network Testing AB
0102852123-071Công ty IS Tools AB
0102852123-072Công ty Towertech Safety Management Consulting INC
0102852123-073Công ty TNHH dịch vụ triển lãm Adsale
0102852123-075Công ty Ericsson Telecommunicazioni SPA
0102852123-076Công ty BTS Sverige AB
Ngày hoạt động01/12/2009
Quản lý bởiThuế thành phố Hà Nội
Ngành nghề kinh doanh
Chưa có thông tin ngành nghề đăng ký.
Chi nhánh & đơn vị liên quan
0102852123Công ty TNHH Ericsson Việt Nam
0102852123-001Công ty Networkers International PLC
0102852123-002Công ty Telefonaktiebolaget L M Ericsson
0102852123-004Công ty Selek
0102852123-005Công ty Morson Human Resources Limited
0102852123-006Công ty Euro Search & Selection Ltd
0102852123-007Công ty DMN Installations Pty Ltd
0102852123-008Công ty New Vibrations Ltd
0102852123-009Công ty Elabram Systems Sdn Bhd
0102852123-010Công ty Paracell ( M ) Sdn Bhd
0102852123-012Công ty Cissa Communications Sdn Bhd
0102852123-013Tập đoàn Telefonaktiebolaget LM Ericsson
0102852123-014Công ty Mobile Video International Limited
0102852123-015Công ty Anam Mobile Limited
0102852123-016Công ty First Point Group LTD
0102852123-017Công ty Morson Human Resource LTD
0102852123-018Công ty Penta Consulting Limited
0102852123-019Công ty TNHH Comms Resources
0102852123-020Công ty Tangent International
0102852123-021Công ty Insight Unity Sdn Bhd
0102852123-022Công ty Glotel International Limited
0102852123-024Công ty Syniverse Technologies Asia Pacific Limited
0102852123-025Công ty Sicap AG
0102852123-026Công ty NH2
0102852123-027Công ty RP International Resources PTE LTD
0102852123-028Công ty Networkers International Sdn Bhn
0102852123-029Công ty Global Teleconstruction Specialist Incorporated
0102852123-031Công ty Ericsson AB
0102852123-032Công ty Ericsson Australia Pty, Ltd
0102852123-033Công ty Ericsson Danmark A/S
0102852123-034Công ty Ericsson Ltd.
0102852123-035Công ty Ericsson Telecommunications Pte Ltd
0102852123-036Công ty Ericsson Thailand Ltd
0102852123-037Công ty Ericsson Hungary Ltd
0102852123-038Công ty Ericsson Telecommunicoes S A
0102852123-039Công ty Ericsson GMH
0102852123-040Công ty Ericsson Expertise Center SDN BHD (ESM)
0102852123-041Công ty Ericsson (Malaysia) SDN BHD
0102852123-042Công ty P.T.Ericsson Indonesia
0102852123-043Công ty Ericsson Canada Inc
0102852123-045Công ty Ericsson India Private Ltd.
0102852123-046Công ty Verint System Ltd
0102852123-047Công ty Ericsson (China) Communications Company Ltd
0102852123-049Công ty Ericsson AB (AB in one)
0102852123-050Công ty Ericsson Credit AB
0102852123-051Công ty Tems Sweden AB
0102852123-052Công ty Ericsson Nikola Tesla DD
0102852123-053Công ty PSI Solution Co., LTd
0102852123-054Công ty LM Ericsson Limited
0102852123-055Công Pitney Bowes Software Ltd
0102852123-056Công ty CommsResources Ltd
0102852123-057Công ty PacketFront System AB
0102852123-058Công ty TNHH Bó Lè Associates
0102852123-059Công ty Ericsson Telecommunications INC
0102852123-060Công ty Ericsson AB (Cambodia Branch)
0102852123-061Công ty HDAP consulting Malaysia SDN BHD
0102852123-062Công ty Semcon (Asia Pacific) SDN BHD
0102852123-063Công ty TNHH LM Ericsson Bangladesh
0102852123-064Công ty Nippon Ericsson KK (NRJ)
0102852123-065Công ty TNHH Mediabanc (M) SDN BHD
0102852123-066Công ty Ernst & Young AB
0102852123-067Công ty TNHH Alfa Quality Moving AB
0102852123-068Công ty TNHH Livingston UK
0102852123-069Công ty TNHH TNS SIFO AB
0102852123-070Công ty Ascom Network Testing AB
0102852123-071Công ty IS Tools AB
0102852123-072Công ty Towertech Safety Management Consulting INC
0102852123-073Công ty TNHH dịch vụ triển lãm Adsale
0102852123-075Công ty Ericsson Telecommunicazioni SPA
0102852123-076Công ty BTS Sverige AB
Hỏi & đápCập nhật 30/08/2026
CÔNG TY ERICSSON LIMITED (EHK) có mã số thuế 0102852123-044, do Thuế thành phố Hà Nội quản lý. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/12/2009.
Địa chỉ trụ sở chính của CÔNG TY ERICSSON LIMITED (EHK) là —, thuộc —, — theo đơn vị hành chính hai cấp hiện hành.
Người đại diện theo pháp luật của CÔNG TY ERICSSON LIMITED (EHK) (mã số thuế 0102852123-044) là —. Vốn điều lệ đăng ký là —.
CÔNG TY ERICSSON LIMITED (EHK) hiện ở trạng thái "Đang hoạt động (chưa đầy đủ thủ tục cấp MST)" theo dữ liệu công bố cập nhật ngày 30/08/2026. Cần thận trọng khi nhận hóa đơn phát hành trong giai đoạn này.
Mã số thuế 0102852123-044 thuộc CÔNG TY ERICSSON LIMITED (EHK), trụ sở tại —, —.
Dữ liệu được tổng hợp từ nguồn công bố công khai, chỉ mang tính chất tham khảo.