Ctrl K
Tình trạngĐang hoạt động
Tên tiếng AnhKAI VIETNAM CO., LTD
Địa chỉ ThuếLô I-1&2 , khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam
Địa chỉLô I-1&2 , khu công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diệnKEIJIRO TAKASAGO
Loại hình DNCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Ngành nghề chínhSản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Ngày hoạt động22/04/2005
Quản lý bởiThuế thành phố Hà Nội
Điện thoại
Ngành nghề kinh doanh
2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp các loại sản phẩm dao cạo, kéo, cắt móng tay, dao, dao kéo nói chung và dụng cụ chăm sóc sắc đẹp. Toàn bộ sản phẩm của dự án để xuất khẩu (doanh nghiệp chế xuất)
Chính4690Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS: 3924, 4016, 6804, 7323, 7615, 8205, 8211, 8212, 8213.00.00, 8214, 8215, 9603,2505,2514,2707,2803,2804,2807,2815,2818,2821,2833,2834,2905,3204,3206,3208,3215,3304,3402,3403,3405,3506,3701,3808,3810,3814,3824,3902,3903,3906,3907,3910,3917,3919,3920,3921,3923,3925,3926,4006,4008,4010,4015,4017,4202,4205,4417,4419,4421,4811,4819,4820,4821,4823,4906,4908,4910,4911,5208,5210,5401,5602,5608,5910,5911,6116,6216,6302,6307,6505,6704,6805,6811,6813,6815,6903,6911,6912,7007,7009,7013,7018,7019,7220,7223,7306,7307,7308,7311,7314,7318,7319,7320,7326,7408,7412,7418,7608,7616,8003,8203,8204,8206,8207,8208,8210,8302,8310,8311,8407,8409,8412,8414,8417,8419,8422,8423,8424,8428,8431,8443,8460,8462,8463,8466,8467,8471,8477,8479,8480,8481,8482,8483,8484,8501,8503,8504,8505,8507,8508,8509,8510,8513,8514,8515,8516,8517,8528,8531,8532,8536,8539,8540,8541,8543,8544,8716,9001,9002,9003,9011,9016,9017,9025,9026,9031,9032,9403,9405,9604,9605,9606,9608,9611,9612,9615,9616 theo quy định luật.
4799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 3924, 4016, 6804, 7323, 7615, 8205, 8211, 8212, 8213.00.00, 8214, 8215, 9603,2505,2514,2707,2803,2804,2807,2815,2818,2821,2833,2834,2905,3204,3206,3208,3215,3304,3402,3403,3405,3506,3701,3808,3810,3814,3824,3902,3903,3906,3907,3910,3917,3919,3920,3921,3923,3925,3926,4006,4008,4010,4015,4017,4202,4205,4417,4419,4421,4811,4819,4820,4821,4823,4906,4908,4910,4911,5208,5210,5401,5602,5608,5910,5911,6116,6216,6302,6307,6505,6704,6805,6811,6813,6815,6903,6911,6912,7007,7009,7013,7018,7019,7220,7223,7306,7307,7308,7311,7314,7318,7319,7320,7326,7408,7412,7418,7608,7616,8003,8203,8204,8206,8207,8208,8210,8302,8310,8311,8407,8409,8412,8414,8417,8419,8422,8423,8424,8428,8431,8443,8460,8462,8463,8466,8467,8471,8477,8479,8480,8481,8482,8483,8484,8501,8503,8504,8505,8507,8508,8509,8510,8513,8514,8515,8516,8517,8528,8531,8532,8536,8539,8540,8541,8543,8544,8716,9001,9002,9003,9011,9016,9017,9025,9026,9031,9032,9403,9405,9604,9605,9606,9608,9611,9612,9615,9616 theo quy định luật.
8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS: 3924, 4016, 6804, 7323, 7615, 8205, 8211, 8212, 8213.00.00, 8214, 8215, 9603,2505,2514,2707,2803,2804,2807,2815,2818,2821,2833,2834,2905,3204,3206,3208,3215,3304,3402,3403,3405,3506,3701,3808,3810,3814,3824,3902,3903,3906,3907,3910,3917,3919,3920,3921,3923,3925,3926,4006,4008,4010,4015,4017,4202,4205,4417,4419,4421,4811,4819,4820,4821,4823,4906,4908,4910,4911,5208,5210,5401,5602,5608,5910,5911,6116,6216,6302,6307,6505,6704,6805,6811,6813,6815,6903,6911,6912,7007,7009,7013,7018,7019,7220,7223,7306,7307,7308,7311,7314,7318,7319,7320,7326,7408,7412,7418,7608,7616,8003,8203,8204,8206,8207,8208,8210,8302,8310,8311,8407,8409,8412,8414,8417,8419,8422,8423,8424,8428,8431,8443,8460,8462,8463,8466,8467,8471,8477,8479,8480,8481,8482,8483,8484,8501,8503,8504,8505,8507,8508,8509,8510,8513,8514,8515,8516,8517,8528,8531,8532,8536,8539,8540,8541,8543,8544,8716,9001,9002,9003,9011,9016,9017,9025,9026,9031,9032,9403,9405,9604,9605,9606,9608,9611,9612,9615,9616 theo quy định luật.
Tình trạngĐang hoạt động
Tên tiếng AnhKAI VIETNAM CO., LTD
Địa chỉ ThuếLô I-1&2 , khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam
Địa chỉLô I-1&2 , khu công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diệnKEIJIRO TAKASAGO
Loại hình DNCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Ngành nghề chínhSản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Ngày hoạt động22/04/2005
Quản lý bởiThuế thành phố Hà Nội
Điện thoại
Ngành nghề kinh doanh
2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp các loại sản phẩm dao cạo, kéo, cắt móng tay, dao, dao kéo nói chung và dụng cụ chăm sóc sắc đẹp. Toàn bộ sản phẩm của dự án để xuất khẩu (doanh nghiệp chế xuất)
Chính4690Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS: 3924, 4016, 6804, 7323, 7615, 8205, 8211, 8212, 8213.00.00, 8214, 8215, 9603,2505,2514,2707,2803,2804,2807,2815,2818,2821,2833,2834,2905,3204,3206,3208,3215,3304,3402,3403,3405,3506,3701,3808,3810,3814,3824,3902,3903,3906,3907,3910,3917,3919,3920,3921,3923,3925,3926,4006,4008,4010,4015,4017,4202,4205,4417,4419,4421,4811,4819,4820,4821,4823,4906,4908,4910,4911,5208,5210,5401,5602,5608,5910,5911,6116,6216,6302,6307,6505,6704,6805,6811,6813,6815,6903,6911,6912,7007,7009,7013,7018,7019,7220,7223,7306,7307,7308,7311,7314,7318,7319,7320,7326,7408,7412,7418,7608,7616,8003,8203,8204,8206,8207,8208,8210,8302,8310,8311,8407,8409,8412,8414,8417,8419,8422,8423,8424,8428,8431,8443,8460,8462,8463,8466,8467,8471,8477,8479,8480,8481,8482,8483,8484,8501,8503,8504,8505,8507,8508,8509,8510,8513,8514,8515,8516,8517,8528,8531,8532,8536,8539,8540,8541,8543,8544,8716,9001,9002,9003,9011,9016,9017,9025,9026,9031,9032,9403,9405,9604,9605,9606,9608,9611,9612,9615,9616 theo quy định luật.
4799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 3924, 4016, 6804, 7323, 7615, 8205, 8211, 8212, 8213.00.00, 8214, 8215, 9603,2505,2514,2707,2803,2804,2807,2815,2818,2821,2833,2834,2905,3204,3206,3208,3215,3304,3402,3403,3405,3506,3701,3808,3810,3814,3824,3902,3903,3906,3907,3910,3917,3919,3920,3921,3923,3925,3926,4006,4008,4010,4015,4017,4202,4205,4417,4419,4421,4811,4819,4820,4821,4823,4906,4908,4910,4911,5208,5210,5401,5602,5608,5910,5911,6116,6216,6302,6307,6505,6704,6805,6811,6813,6815,6903,6911,6912,7007,7009,7013,7018,7019,7220,7223,7306,7307,7308,7311,7314,7318,7319,7320,7326,7408,7412,7418,7608,7616,8003,8203,8204,8206,8207,8208,8210,8302,8310,8311,8407,8409,8412,8414,8417,8419,8422,8423,8424,8428,8431,8443,8460,8462,8463,8466,8467,8471,8477,8479,8480,8481,8482,8483,8484,8501,8503,8504,8505,8507,8508,8509,8510,8513,8514,8515,8516,8517,8528,8531,8532,8536,8539,8540,8541,8543,8544,8716,9001,9002,9003,9011,9016,9017,9025,9026,9031,9032,9403,9405,9604,9605,9606,9608,9611,9612,9615,9616 theo quy định luật.
8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS: 3924, 4016, 6804, 7323, 7615, 8205, 8211, 8212, 8213.00.00, 8214, 8215, 9603,2505,2514,2707,2803,2804,2807,2815,2818,2821,2833,2834,2905,3204,3206,3208,3215,3304,3402,3403,3405,3506,3701,3808,3810,3814,3824,3902,3903,3906,3907,3910,3917,3919,3920,3921,3923,3925,3926,4006,4008,4010,4015,4017,4202,4205,4417,4419,4421,4811,4819,4820,4821,4823,4906,4908,4910,4911,5208,5210,5401,5602,5608,5910,5911,6116,6216,6302,6307,6505,6704,6805,6811,6813,6815,6903,6911,6912,7007,7009,7013,7018,7019,7220,7223,7306,7307,7308,7311,7314,7318,7319,7320,7326,7408,7412,7418,7608,7616,8003,8203,8204,8206,8207,8208,8210,8302,8310,8311,8407,8409,8412,8414,8417,8419,8422,8423,8424,8428,8431,8443,8460,8462,8463,8466,8467,8471,8477,8479,8480,8481,8482,8483,8484,8501,8503,8504,8505,8507,8508,8509,8510,8513,8514,8515,8516,8517,8528,8531,8532,8536,8539,8540,8541,8543,8544,8716,9001,9002,9003,9011,9016,9017,9025,9026,9031,9032,9403,9405,9604,9605,9606,9608,9611,9612,9615,9616 theo quy định luật.
Cùng lĩnh vực
2301428378CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ HUY TUẤN
2500787244CÔNG TY TNHH AGSEN
0111659006CÔNG TY TNHH TMDV LỘC PHÁT MÃI
5400576206CÔNG TY TNHH THÀNH HOA 83
2401093559CÔNG TY CỔ PHẦN DVTM THỊNH PHÁT GROUP
Hỏi & đápCập nhật 12/09/2026
CÔNG TY TNHH KAI VIỆT NAM có mã số thuế 0101640750, do Thuế thành phố Hà Nội quản lý. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/04/2005.
Địa chỉ trụ sở chính của CÔNG TY TNHH KAI VIỆT NAM là Lô I-1&2 , khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam, thuộc Xã Võng La, Hà Nội theo đơn vị hành chính hai cấp hiện hành.
Người đại diện theo pháp luật của CÔNG TY TNHH KAI VIỆT NAM (mã số thuế 0101640750) là KEIJIRO TAKASAGO. Vốn điều lệ đăng ký là —.
CÔNG TY TNHH KAI VIỆT NAM hiện ở trạng thái "Đang hoạt động" theo dữ liệu công bố cập nhật ngày 12/09/2026. Doanh nghiệp được phép phát hành hóa đơn tại thời điểm tra cứu.
CÔNG TY TNHH KAI VIỆT NAM đăng ký 5 ngành nghề kinh doanh, trong đó ngành chính là Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (mã ngành 2593 theo hệ thống VSIC 2018).
Mã số thuế 0101640750 thuộc CÔNG TY TNHH KAI VIỆT NAM, tên quốc tế KAI VIETNAM CO., LTD, trụ sở tại Xã Võng La, Hà Nội.
Cùng tỉnh, thành phố
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH CHÂU
CÔNG TY TNHH IVF TRƯỜNG AN
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QT
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA LÊ MINH
CÔNG TY CỔ PHẦN TEGAVIN
CÔNG TY TNHH P.H
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TM NGUYÊN KHÔI
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN SỐ 2 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ YÊN NINH
CÔNG TY CỔ PHẦN COS COOL VIỆT THẮNG
CÔNG TY CỔ PHẦN HẬU CẦN X9
Dữ liệu được tổng hợp từ nguồn công bố công khai, chỉ mang tính chất tham khảo.