Vàng 14K là gì? Cách phân biệt vàng 10k, 14k, 18k và 24k


Vàng 14k là loại vàng được dùng phổ biến nhất khi làm đồ trang sức, nó bao gồm 58.3% vàng nguyên chất và 41.7% hợp kim.

Qua bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vàng 14k là gì? Giá bán vàng 14k và cách phân biệt với các loại vàng khác.

Khi chọn mua đồ trang sức,  bạn không chỉ cần xem xét chất lượng của viên kim cương hoặc đá quý mà còn cả chất lượng của dây đeo. Một trong những kim loại phổ biến nhất làm dây đeo là vàng 14k. Ngoài ra còn có các loại vàng khác là 10k, 18k 24k.

Nếu bạn muốn mua một loại trang sức mới, hãy tìm hiểu ngay về vàng 14k và sự khác biệt giữa các loại vàng, để đưa ra quyết định tốt nhất cho phong cách và ngân sách của mình.

Vàng 14k là gì?

Vàng là kim loại có  ký hiệu hóa học Au và số nguyên tử 79 trong bảng tuần hoàn hóa học.

Vàng là một nguyên tố có trong tự nhiên. Là kim loại dễ uốn dẻo nhất trong số các kim loại, vàng là vật liệu lý tưởng khi tạo ra đồ trang sức mỹ nghệ.

Vàng 14K là hỗn hợp chủ yếu bao gồm vàng, pha trộn với các kim loại bền như kẽm, niken và đồng cùng với lớp mạ rhodium. Bản thân vàng là tương đối mềm, vì vậy các kim loại hợp kim làm tăng cường độc cứng cho vàng.

Vàng 14 Karat là hợp kim loại có 58,3% vàng nguyên châts, so với 18 Karat là 75% vàng. Vàng 14K được sử dụng cho nhẫn đính hôn, dây chuyền, mặt dây chuyền, hoa tai và các đồ trang sức tinh xảo khác. Với vàng 14K, đồ trang sức có thể dùng bền và đẹp theo thời gian.

Phân biệt các loại vàng khác nhau

1. Vàng 10k

Vàng 10k là hợp kim có ít vàng nguyên chất nhất dùng làm trang sức, bao gồm 41.7% vàng và 58,3% hợp kim. 

  • Hình thức: Vàng 10k có màu vàng nhạt. Nó có màu vàng nhạt nhất trong tất cả các loại.
  • Ưu điểm: Ưu điểm chính của vàng 10k là độ bền, là hợp kim ít vàng, có khả năng chống mài mòn tốt. Vàng 10k cũng là lựa chọn trang sức ít tốn kém nhất trong số tất cả các hợp kim vàng.
  • Nhược điểm:  Một số người có thể bị dị ứng với hợp kim từ vàng 10k.
  • Công dụng phổ biến:  Vàng 10k được sử dụng phổ biến cho các loại trang sức bình dân, mà cụ thể là hoa tai. 

2. Vàng 14k

Vàng 14k là loại vàng được sử dụng phổ biến nhất để làm đồ trang sức, bao gồm 58,3% vàng và 41,7% hợp kim. 

  • Hình thức: Vàng 14k có màu vàng sáng hơn vàng 10k, nhưng không rực rỡ như vàng 24k. 
  • Ưu điểm: Hầu hết các thợ kim hoàn và người tiêu dùng yêu thích vàng 14k vì sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền, giá thành và vẻ ngoài sáng đẹp. Đó là một loại vàng có thể sử dụng hàng ngày.
  • Nhược điểm: Có khả năng xảy ra dị ứng kim loại khi tiếp xúc với da như với vàng 10k.
  • Công dụng phổ biến: Vàng 14k là loại vàng phổ biến nhất được dùng làm nhẫn đính hôn và nhẫn cưới.

3. Vàng 18k

Vàng 18k là một trong những loại vàng ít được sử dụng hơn cả vì đắt hơn vàng 14k nhưng không mang lại nhiều lợi ích gì. Nó bao gồm 75% vàng và 25% hợp kim.

  • Hình thức:  Vàng 18k sáng hơn vàng 14k một chút. Đó là một màu vàng đậm tương phản tuyệt đẹp với kim cương. 
  • Ưu điểm:  Do hàm lượng vàng cao, vàng 18k không có khả năng gây ra bất kỳ phản ứng dị ứng nào.
  • Nhược điểm:  Vàng 18k có giá cao hơn vàng 10k hoặc 14k và kém bền hơn rất nhiều. Bạn có thể  làm xước hoặc trầy trang sức chỉ khi va chạm nhẹ. Vàng 18k ít khi được sử dụng làm nhẫn. 
  • Sử dụng phổ biến:  Vàng 18k là một lựa chọn tốt cho hoa tai, dây chuyền hoặc các đồ trang sức khác mà không cần tiếp xúc nhiều.

4. Vàng 24k

Vàng 24k là vàng nguyên chất, hoàn toàn không có hợp kim nào được thêm vào. Màu vàng tươi của vàng này không phổ biến ở Mỹ hoặc các nước phương Tây khác.

Tuy nhiên, vàng 24k rất phổ biến ở Trung Quốc, Ấn Độ và các nước châu Á khác. 

  • Bề ngoài:  Vàng 24k là một màu vàng cực kỳ sáng. Vì rất hiếm khi được sử dụng làm đồ trang sức ở phương tây, nên bạn rất dễ nhận biết khi nào một miếng vàng 24 karat. 
  • Ưu điểm: cực kỳ có giá trị kinh tế, tốt nhất là đồ trang sức gia truyền hoặc đồ chỉ mặc trong những dịp đặc biệt.
  • Nhược điểm:  Vàng 24k rất mềm nên có thể uốn cong vô cùng dễ dàng. 
  • Sử dụng phổ biến:  Vàng 24k không thường xuyên được sử dụng làm đồ trang sức. Thay vào đó, nó được sử dụng nhiều hơn để tích lũy của cải.

Giá vàng 14k hiện nay là bao nhiêu một chỉ?

Bảng giá sau đây chỉ mang tính chất tham khảo, quý vị có thể truy cập Chợ Giá mỗi ngày để cập nhật giá vàng 14k chính xác nhất.

Ngày

Mua

Bán

07-10-2021

2,779,900

2,979,900

06-10-2021

2,779,900

2,979,900

05-10-2021

2,788,600

2,988,600

04-10-2021

2,782,800

2,982,800

03-10-2021

2,785,700

2,985,700

02-10-2021

2,785,700

2,985,700

01-10-2021

2,782,800

2,982,800

Trong đó, giá mua cao nhất là 2788,600 đồng/chỉ. Giá mua cao nhất là 2,988,600 đồng/chỉ.

Làm cách nào để chọn loại vàng nào phù hợp nhất?

Để giúp bạn chọn loại vàng tốt nhất cho mình hoặc cho đối tác của mình, hãy xem xét những điều sau: 

  • Ngân sách: Vàng 10k là lựa chọn ít tốn kém nhất, trong khi vàng 18k là đắt nhất.
  • Loại đồ trang sức: Hoa tai, dây chuyền hoặc đồ trang sức cho những dịp đặc biệt thường ít bị hao mòn hơn so với các món đồ như nhẫn, đồng hồ và vòng tay, và do đó phù hợp hơn với loại vàng có kara cao hơn.
  • Tính thẩm mỹ: Nếu bạn thích một cái nhìn nhẹ nhàng, tinh tế hơn, hãy cân nhắc 10k. Nếu bạn muốn thứ gì đó có màu vàng sáng hơn, hãy nghĩ đến 18k. 

Kết luận

Qua bài viết trên, chúng tôi đã giúp bạn hiểu rõ phần nào về vàng 14k là gì. Ngoài ra, việc phân biệt các loại vàng 10k, 14k, 18k, 24k là rất quan trọng khi chọn mua trang sức.

>> Để đầu tư vàng có lãi, hãy cập nhật Giá vàng tại Chợ Giá mỗi ngày.


TIN LIÊN QUAN

Tìm kiếm nhanh

Giá Vàng Tự Do

Loại vàng Giá mua Giá bán
Giá vàng Thế giới $1,774 $1,778
Bóng phân 50,899 51,599
Bóng đẹp 50,979 51,679

GIÁ XĂNG DẦU HÔM NAY

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Giá Xăng 97 - V24,76024,980
Xăng 95 - V23,26023,720
Xăng 95 RON-II,III22,58023,030
Xăng sinh học E5 RON 92-II21,78022,210
Dầu DO 0,001S-V24,51025,000
Dầu DO 0.05S22,53022,980
Dầu Hỏa 2-K22,44022,880
Cập nhật lúc 30-09-2022 - chogia.vn

CÔNG TY CỔ PHẦN XCORP

Văn phòng giao dịch: Tầng 10 - Tòa nhà Pax Sky, số 51 Nguyễn Cư Trinh, Quận 1,  Thành phố Hồ Chí Minh

Trụ sở chính: Phòng 01, tầng 10 - Tòa nhà C7, chung cư Dcapitale, 119 Trần Duy Hưng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội

Sở Kế Hoạch & Ðầu Tư TP Hồ Chí Minh Cấp giấy phép số 0315842874

Chung nhan Tin Nhiem Mang

Giấy phép thiết lập MXH số 50/GP-BTTTT do Bộ Thông Tin và Truyền thông cấp ngày ngày: 25/01/2022

Chịu trách nhiệm nội dung: Nguyễn Phi Long

[contact-form-7 id="19" title="Contact form"]